Kiểm kê khí nhà kính là quá trình quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá lượng phát thải của mình, từ đó xây dựng các chiến lược giảm phát thải hiệu quả và tuân thủ các quy định của pháp luật. Vậy có những phương pháp kiểm kê khí nhà kính nào phổ biến? Hãy cùng KNA CERT tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Kiểm kê khí nhà kính (KNK) là hoạt động thu thập thông tin, số liệu về các nguồn phát thải KNK, tính toán lượng phát thải và hấp thụ KNK trong một phạm vi và thời gian cụ thể, thường là một năm. Phạm vi có thể là một doanh nghiệp, tổ chức, địa phương, quốc gia hoặc cộng đồng. Mục đích của kiểm kê KNK là để đánh giá dấu chân carbon, xây dựng kế hoạch giảm thiểu lượng khí thải, và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Các loại khí nhà kính chính được kiểm kê bao gồm carbon dioxide (CO2), methane (CH4), nitrous oxide (N2O), hydrofluorocarbons (HFCs), perfluorocarbons (PFCs), và sulfur hexafluoride (SF6).
Một số phương pháp kiểm kê khí nhà kính phổ biến

| Phương pháp trực tiếp | Phương pháp gián tiếp | Phương pháp lai | |
| Định nghĩa | Phương pháp trực tiếp, còn được gọi là phương pháp đo đạc trực tiếp, là phương pháp sử dụng các thiết bị đo đạc chuyên dụng để đo trực tiếp lượng khí nhà kính phát thải từ các nguồn cụ thể. Các thiết bị này có thể là máy phân tích khí, cảm biến hoặc các hệ thống giám sát liên tục. | Phương pháp gián tiếp, còn được gọi là phương pháp dựa trên hệ số phát thải, là phương pháp sử dụng các hệ số phát thải và dữ liệu hoạt động để ước tính lượng khí nhà kính phát thải | Phương pháp lai là phương pháp kết hợp cả phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp để kiểm kê khí nhà kính. |
| Cách thức hoạt động | Phương pháp này yêu cầu lắp đặt các thiết bị đo đạc tại các nguồn phát thải, chẳng hạn như ống khói của nhà máy, hệ thống thông gió hoặc các khu vực xử lý chất thải. Các thiết bị này sẽ liên tục hoặc định kỳ đo nồng độ của các loại khí nhà kính khác nhau trong dòng khí thải. Dữ liệu đo được sau đó được sử dụng để tính toán lượng khí nhà kính phát thải, thường được biểu thị bằng đơn vị khối lượng (ví dụ: kg, tấn) trên một đơn vị thời gian (ví dụ: giờ, ngày, năm). | Phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng lượng khí nhà kính phát thải từ một hoạt động nhất định tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động đó. Ví dụ, lượng CO2 phát thải từ việc đốt nhiên liệu tỷ lệ thuận với lượng nhiên liệu được đốt. Phương pháp này sử dụng các hệ số phát thải, là các giá trị đại diện cho lượng khí nhà kính phát thải trên một đơn vị hoạt động (ví dụ: kg CO2/lít xăng, kg CH4/tấn chất thải). Để tính toán lượng khí nhà kính phát thải, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu về mức độ hoạt động của các nguồn phát thải và nhân dữ liệu này với các hệ số phát thải phù hợp. | Phương pháp này thường sử dụng phương pháp trực tiếp để đo lượng khí nhà kính phát thải từ các nguồn chính, quan trọng hoặc khó ước tính bằng phương pháp gián tiếp. Đồng thời, sử dụng phương pháp gián tiếp để ước tính lượng khí nhà kính phát thải từ các nguồn thứ yếu, phân tán hoặc có chi phí đo đạc trực tiếp quá cao. |
| Ưu điểm |
|
|
|
| Nhược điểm |
|
|
|
| Ứng dụng |
|
|
|
Tiêu chí lựa chọn phương pháp kiểm kê khí nhà kính phù hợp với doanh nghiệp

- Quy mô của doanh nghiệp: Doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực tài chính và kỹ thuật tốt hơn, có thể áp dụng phương pháp trực tiếp hoặc lai. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể lựa chọn phương pháp gián tiếp để tiết kiệm chi phí.
- Loại hình hoạt động: Các ngành công nghiệp có mức phát thải KNK cao (ví dụ: sản xuất xi măng, thép, hóa chất) thường cần áp dụng phương pháp trực tiếp hoặc lai để đảm bảo độ chính xác. Các ngành dịch vụ hoặc thương mại có thể sử dụng phương pháp gián tiếp.
- Mục tiêu kiểm kê: Nếu mục tiêu kiểm kê là tuân thủ quy định pháp luật, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp được pháp luật quy định. Nếu mục tiêu là xây dựng chiến lược giảm phát thải, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với nguồn lực và yêu cầu về độ chính xác của mình.
- Ngân sách: Chi phí thực hiện kiểm kê KNK là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Phương pháp trực tiếp có chi phí cao nhất, phương pháp gián tiếp có chi phí thấp nhất, phương pháp lai có chi phí trung bình.
- Thời gian: Thời gian thực hiện kiểm kê KNK cũng là một yếu tố cần xem xét. Phương pháp trực tiếp thường mất nhiều thời gian hơn so với phương pháp gián tiếp.
Bài viết trên đây của KNA CERT đã cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp kiểm kê khí nhà kính phổ biến. Nếu doanh nghiệp quan tâm tới dịch vụ hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính, hãy liên hệ ngay với KNA CERT để được hỗ trợ.
- Trụ sở chính: Tầng 11, Tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Nội
- Chi nhánh: Tầng 7, Tòa nhà Thủy Lợi 4, số 205A Nguyễn Xí, phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
- Facebook: https://www.facebook.com/KNACertification
- Hotline: 0983.246.419
- Email: salesmanager@knacert.com








Hỏi đáp
0 Bình luận