Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) do Liên minh châu Âu (EU) ban hành đang trở thành một rào cản lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi mà điện than vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu năng lượng. Trong bối cảnh toàn cầu đẩy mạnh mục tiêu phát thải ròng bằng 0, CBAM là công cụ giúp EU đảm bảo rằng các sản phẩm nhập khẩu tuân thủ cùng một tiêu chuẩn phát thải như hàng hóa sản xuất nội khối.
CBAM – “Hàng rào xanh” mới thách thức doanh nghiệp Việt Nam

CBAM chính thức có hiệu lực từ tháng 10/2023 với giai đoạn chuyển tiếp, và dự kiến triển khai đầy đủ từ năm 2026. Trong giai đoạn đầu, cơ chế này nhắm vào các ngành có mức phát thải cao như sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón và điện. Điều đáng lo ngại là phạm vi áp dụng CBAM sẽ được mở rộng thêm trong tương lai, bao gồm cả ngành hóa chất, dầu khí và nhiều lĩnh vực xuất khẩu chủ lực khác.
Đối với Việt Nam, thách thức không nhỏ. Hiện nay, điện than vẫn chiếm khoảng 33,2% tổng công suất nguồn điện toàn quốc, tương đương 26.757 MW (theo số liệu của EVN năm 2023). Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn các sản phẩm công nghiệp vẫn sử dụng nguồn năng lượng phát thải cao. Khi bị áp mức thuế carbon, chi phí sản xuất chắc chắn sẽ tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và làm giảm sức cạnh tranh tại thị trường châu Âu – một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.
Tuy nhiên, bên cạnh thách thức, Việt Nam cũng có một số lợi thế tương đối. Tính đến năm 2024, tỷ lệ điện năng lượng tái tạo – bao gồm cả thủy điện – của nước ta đã đạt hơn 33%, con số này khá sát với mức trung bình 46% của EU và cao hơn nhiều so với các đối thủ cạnh tranh như Thái Lan (13%), Ấn Độ (21%) hay Bangladesh (4,5%). Do đó, mức thuế CBAM đánh vào hàng hóa Việt Nam trong giai đoạn đầu có thể không quá cao. Điều này tạo ra cơ hội nếu doanh nghiệp biết tận dụng và định hướng sản xuất theo hướng xanh hóa.
Dù vậy, thách thức không chỉ dừng lại ở mức thuế. CBAM còn đòi hỏi các doanh nghiệp phải minh bạch trong quá trình đo lường và báo cáo lượng khí thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào hệ thống giám sát môi trường, quản trị dữ liệu và cải thiện quy trình quản lý phát thải – những yếu tố đòi hỏi chi phí, công nghệ và nhân sự có chuyên môn.
Trong bối cảnh này, việc xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn để doanh nghiệp Việt Nam giữ vững vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là tại thị trường châu Âu. Và CBAM chính là hồi chuông cảnh báo, thúc đẩy các doanh nghiệp hành động nhanh chóng, quyết liệt hơn trong hành trình phát triển bền vững.
Năng lượng tái tạo – Chìa khóa giúp doanh nghiệp vượt rào cản CBAM

Khi CBAM trở thành hiện thực, các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào những mô hình sản xuất truyền thống có lượng phát thải cao. Một trong những giải pháp then chốt để giảm thiểu tác động từ cơ chế này là đẩy mạnh chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Việc thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng điện mặt trời, điện gió hay các nguồn năng lượng sạch khác sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể lượng khí thải CO₂, từ đó giảm thiểu thuế carbon mà họ có thể phải gánh chịu khi CBAM chính thức triển khai toàn diện vào năm 2026.
Không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm chi phí thuế, năng lượng tái tạo còn mang lại lợi thế cạnh tranh dài hạn. Doanh nghiệp có thể sử dụng các chứng chỉ năng lượng xanh như I-REC (International Renewable Energy Certificate) để chứng minh mức độ sử dụng năng lượng sạch trong sản xuất. Đây là bằng chứng quan trọng không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu của EU, mà còn thể hiện cam kết với phát triển bền vững – điều ngày càng được đối tác quốc tế đánh giá cao.
Bên cạnh đó, xu hướng tài chính xanh cũng đang mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp hướng tới mô hình sản xuất ít phát thải. Việc sử dụng năng lượng tái tạo giúp họ dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn hỗ trợ từ ngân hàng, quỹ đầu tư hoặc tổ chức quốc tế. Từ đó, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất, đầu tư vào công nghệ sạch và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Chiến lược chuyển đổi xanh – Lối đi dành cho doanh nghiệp Việt

Để thích ứng một cách chủ động với CBAM, doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh rõ ràng, lâu dài và có hệ thống. Trước tiên là đầu tư vào năng lượng tái tạo – không chỉ qua việc lắp đặt hệ thống điện mặt trời, điện gió nội bộ mà còn có thể thực hiện bằng cách mua chứng chỉ I-REC nhằm đảm bảo tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch.
Song song với đó, doanh nghiệp cần tái cấu trúc quy trình sản xuất để tối ưu hóa năng lượng, giảm lãng phí và nâng cao hiệu suất. Sử dụng nguyên vật liệu tái chế, cải thiện vận hành chuỗi cung ứng và áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng là những bước đi cần thiết để giảm phát thải toàn diện.
Một yêu cầu quan trọng khác của CBAM là minh bạch hóa phát thải. Do đó, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống đo lường, theo dõi và báo cáo phát thải chính xác. Đây là điều kiện bắt buộc nếu muốn tuân thủ quy định EU và duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mặt khác, trong bối cảnh các chính sách môi trường đang có xu hướng bị khai thác như công cụ thương mại, doanh nghiệp Việt cần đồng hành cùng Chính phủ trong các hoạt động bảo vệ quyền lợi chính đáng. Những diễn đàn quốc tế như COP29 tại Baku là cơ hội để các nước đang phát triển – trong đó có Việt Nam – thể hiện lập trường về sự công bằng trong chuyển đổi xanh, và phản đối các cơ chế đơn phương như CBAM nếu chúng tạo ra rào cản thương mại bất hợp lý.
—————————————————————————————————-
KNA CERT cung cấp dịch vụ Hướng dẫn Khai báo–Tính toán–Lập báo cáo CBAM, Quý Doanh Nghiệp vui lòng liên hệ Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được hỗ trợ.








Hỏi đáp
0 Bình luận