Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

Thực trạng khí nhà kính trong giao thông vận tải hiện nay

Tác giả: Nguyễn Văn Vượng | 14/07/2025

Giao thông vận tải (GTVT) là một trong những lĩnh vực đóng góp lớn vào phát thải khí nhà kính, đứng thứ ba sau ngành năng lượng và nông nghiệp. Vậy thực trạng khí nhà kính trong giao thông vận tải hiện nay như thế nào và làm thế nào để giảm nhẹ khí nhà kính giao thông vận tải? Hãy cùng KNA CERT tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây. 

Thực trạng khí nhà kính trong giao thông vận tải hiện nay

Thuc trang khi nha kinh trong giao thong van tai hien nay

  • Giao thông đường bộ

Khí nhà kính trong giao thông đường bộ chủ yếu đến từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là xăng và dầu diesel, cho các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, và xe tải. Theo số liệu thống kê, khoảng 90% nhiên liệu sử dụng trong ngành giao thông vận tải là từ dầu mỏ, dẫn đến việc phát thải một lượng lớn khí CO2 và các khí độc hại khác như NOx và bụi mịn vào bầu khí quyển.

Cụ thể, phát thải khí nhà kính từ giao thông đường bộ chiếm khoảng 86% tổng phát thải của ngành giao thông vận tải tại Việt Nam. Các phương tiện cơ giới đường bộ, đặc biệt là xe máy và ô tô cũ kỹ, thường có hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu thấp và phát thải nhiều khí độc hại hơn so với các phương tiện mới. Nghiên cứu cho thấy xe máy đóng góp chính vào lượng khí ô nhiễm, trong khi xe tải và xe khách cũng phát thải nhiều NOx

Ngoài ra, tình trạng ùn tắc giao thông tại các đô thị lớn như Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh cũng làm gia tăng mức độ ô nhiễm không khí. Khi xảy ra ùn tắc, mức độ ô nhiễm có thể tăng lên 4-5 lần so với bình thường do lượng khí thải từ các phương tiện dừng lại và hoạt động không hiệu quả.

  • Giao thông đường sắt

Giao thông đường sắt được coi là một phương thức vận tải thân thiện với môi trường hơn so với giao thông đường bộ, nhưng ngành này vẫn phải đối mặt với vấn đề phát thải khí nhà kính. Tại Việt Nam, khoảng 5% tổng lượng khí thải từ ngành giao thông đến từ vận tải đường sắt.

Nhiều tàu hiện vẫn sử dụng diesel làm nguồn năng lượng chính, dẫn đến phát thải CO2. Bên cạnh đó, hệ thống đường sắt tại Việt Nam chưa được nâng cấp đồng bộ và hiện đại hóa. Điều này làm giảm hiệu suất hoạt động của các tàu, tăng thời gian vận chuyển và do đó, gia tăng lượng khí thải trên mỗi đơn vị vận tải. Ngoài ra, tốc độ trung bình của các tàu đường sắt tại Việt Nam hiện nay chỉ đạt 50-80 km/h, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế. Tốc độ thấp không chỉ làm giảm năng suất mà còn kéo theo việc tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn và phát thải khí nhà kính cao hơn.

  • Giao thông đường hàng không

Khí nhà kính trong giao thông đường hàng không chủ yếu đến từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch, cụ thể là nhiên liệu phản lực được sử dụng để vận hành máy bay. Khi máy bay cất cánh và bay trên không, động cơ của chúng đốt cháy nhiên liệu, dẫn đến phát thải một loạt các khí nhà kính, trong đó carbon dioxide (CO2) là chính. Theo ước tính, ngành hàng không đóng góp khoảng 2-3% tổng lượng CO2 phát thải toàn cầu mỗi năm.

Ngoài CO2, ngành hàng không còn phát thải các khí khác như oxit nitơ (NOx), hơi nước và các hạt bụi mịn. Những khí này không chỉ có tác động trực tiếp đến hiệu ứng nhà kính mà còn góp phần tạo ra các vệt mây trên bầu trời, làm tăng khả năng giữ nhiệt trong khí quyển. Hơi nước được thải ra từ máy bay có thể tạo thành các đám mây giữ nhiệt, ảnh hưởng đến sự cân bằng nhiệt độ của trái đất.

Mỗi chuyến bay cũng có thể thải ra một lượng lớn khí nhà kính. Ví dụ, một chuyến bay khứ hồi từ London đến San Francisco có thể phát thải khoảng 5 tấn CO2 cho mỗi hành khách, gấp đôi lượng khí thải mà một chiếc ô tô gia đình phát thải trong một năm. Với sự gia tăng số lượng chuyến bay và nhu cầu đi lại bằng đường hàng không ngày càng cao, mức phát thải từ ngành này dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới

  • Giao thông đường thủy 

Khí nhà kính trong giao thông đường thủy chủ yếu đến từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là dầu diesel và dầu nặng, được sử dụng cho các tàu thủy. Các nguồn phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực này bao gồm:

  • Tàu hàng và tàu chở khách: Các tàu biển lớn, như tàu chở hàng và tàu du lịch, thường sử dụng nhiên liệu nặng có chứa hàm lượng lưu huỳnh cao, dẫn đến phát thải lớn CO2 và các khí độc hại khác như NOx và SOx. Tàu cũ kỹ, không được bảo trì tốt, cũng phát thải nhiều khí nhà kính hơn do hiệu suất đốt cháy nhiên liệu kém.
  • Cảng và cơ sở hạ tầng: Hoạt động tại các cảng, bao gồm việc sử dụng máy móc và thiết bị như cần cẩu, xe tải và nồi hơi, cũng góp phần vào phát thải khí nhà kính. Các cảng lớn như cảng Bến Nghé hay cảng Sài Gòn – Hiệp Phước đã được ghi nhận là phát thải hàng ngàn tấn CO2 mỗi năm.
  • Hoạt động logistics: Quá trình vận chuyển hàng hóa từ cảng đến các điểm tiêu thụ thông qua xe tải hoặc phương tiện khác cũng tạo ra khí thải đáng kể. Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch cho các phương tiện này là nguyên nhân chính dẫn đến phát thải khí nhà kính.

Biện pháp giảm nhẹ khí nhà kính trong giao thông vận tải 

Bien phap giam nhe khi nha kinh trong giao thong van tai

  • Chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh

Một trong những giải pháp quan trọng nhất là chuyển đổi từ các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang xe điện và các phương tiện giao thông xanh khác. Xe điện không phát thải khí CO2 trực tiếp, đồng thời có thể tích hợp với hệ thống năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hoặc gió. Tại Việt Nam, nhiều thành phố đã bắt đầu triển khai các dự án xe buýt điện, như Vinbus tại Hà Nội và TP.HCM, giúp giảm đáng kể lượng khí thải.

  • Phát triển hạ tầng giao thông công cộng

Chính phủ cần đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng như xe buýt nhanh (BRT) và metro sẽ giúp giảm bớt lưu lượng xe cá nhân trên đường. Khi người dân chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng, lượng phát thải khí nhà kính từ giao thông đường bộ sẽ giảm đáng kể.

  •  Sử dụng nhiên liệu sinh học và khí thiên nhiên

Việc chuyển đổi từ diesel sang khí nén thiên nhiên (CNG) cho các phương tiện cơ giới đường bộ là một giải pháp khả thi để giảm phát thải. Các dự án thử nghiệm đã cho thấy rằng việc sử dụng CNG có thể giảm từ 20% đến 63% lượng khí thải độc hại so với diesel. Đồng thời, mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học cũng góp phần làm giảm phát thải CO2.

  • Ứng dụng công nghệ thông minh trong giao thông

Việc ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý giao thông có thể giúp tối ưu hóa lưu lượng xe cộ, giảm tình trạng tắc nghẽn và tiết kiệm năng lượng. Các hệ thống quản lý điều khiển phương tiện sinh thái (EMS) đã được triển khai tại nhiều thành phố để theo dõi và giám sát hiệu quả sử dụng nhiên liệu, từ đó giảm thiểu phát thải.

Bài viết trên đây của KNA CERT đã cung cấp thông tin chi tiết về thực trạng khí nhà kính trong giao thông vận tải. Nếu doanh nghiệp quan tâm tới dịch vụ hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính, hãy liên hệ ngay với KNA CERT để được hỗ trợ.

  • Trụ sở chính: Tầng 11, Tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh: Tầng 7, Tòa nhà Thủy Lợi 4, số 205A Nguyễn Xí, phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Facebook: https://www.facebook.com/KNACertification
  • Hotline: 0983.246.419
  • Email: salesmanager@knacert.com

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY

Hỏi đáp

0 Bình luận