Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

Mô hình SMART là gì? Cách đặt Mục tiêu SMART hiệu quả

Tác giả: Nguyễn Văn Vượng | 28/06/2024

Bạn đã bao giờ đặt ra mục tiêu cho cả năm, nhưng đến cuối quý nhìn lại không biết mình đang đi đúng hướng hay không? Đó là dấu hiệu của một mục tiêu thiếu cấu trúc — và mô hình SMART chính là giải pháp. Mô hình SMART là công cụ thiết lập mục tiêu được áp dụng rộng rãi trong quản trị doanh nghiệp, quản lý dự án và phát triển cá nhân. Bài viết này của KNA CERT giúp bạn hiểu rõ SMART là gì, cách xây dựng mục tiêu SMART đúng chuẩn và ví dụ thực tế áp dụng trong nhiều ngành nghề.

1. Mô hình SMART là gì?

Mô hình SMART là phương pháp thiết lập mục tiêu dựa trên 5 tiêu chí: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan) và Time-Bound (Có thời hạn).

tổng quan về mô hình smart

Thuật ngữ SMART lần đầu được George T. Doran giới thiệu năm 1981 trong bài viết “There’s a S.M.A.R.T. Way to Write Management’s Goals and Objectives” đăng trên tạp chí Management Review. Từ đó đến nay, đây trở thành một trong những khung quản lý mục tiêu phổ biến nhất thế giới. Nói một cách đơn giản: SMART biến một mong muốn mơ hồ thành một kế hoạch có thể thực hiện và đo lường được.

2. Phân tích 5 tiêu chí của mô hình SMART

Mô hình SMART được hình thành từ 5 yếu tố chính, cụ thể bao gồm các yếu tố sau:

tổng quan về mô hình smart

2.1. Specific (Cụ thể)

Mục tiêu cụ thể, là mục tiêu có kết quả mong muốn được xác định rõ ràng. Các mục tiêu được đề ra càng chi tiết và cụ thể bao nhiêu thì doanh nghiệp sẽ càng dễ nắm bắt và đo lường mức độ khả thi của các hoạt động bấy nhiêu.

Khi doanh nghiệp đặt mục tiêu cụ thể, rõ ràng và dễ hiểu, thì các hành động cần triển khai để đạt được mục tiêu cũng sẽ được xác định dễ dàng hơn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ tóm gọn mục tiêu trong những lời lẽ chung chung thì sẽ rất khó để đo lường mức độ khả thi, không rõ công việc đã làm hoặc cần làm có phù hợp với đích đến hay không.

Tiêu chí cụ thể của mục tiêu SMART là cơ sở cho các tiêu chí khác trong mô hình SMART.

2.2. Measurable (Đo lường được)

Tiêu chí này thể hiện qua những con số được gắn liền với các mục tiêu cụ thể. Hay nói một cách chi tiết hơn, khi xây dựng mục tiêu, doanh nghiệp cần chắc chắn mình có thể đo lường được mục tiêu đó bằng cách sử dụng những con số hoặc chỉ số, chỉ tiêu.

Việc xây dựng mục tiêu theo tiêu chí Measurable thể hiện tham vọng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định mục tiêu có thể định lượng được để dễ dàng theo dõi tiến độ. Tiếp đó là xác định dữ liệu nào sẽ được sử dụng để đo lường mục tiêu và đặt ra phương pháp thu thập dữ liệu nhằm chứng minh khả năng đo lường được.

2.3. Achievable (Tính khả thi)

Tính khả thi là tiêu chí quan trọng khi thiết lập mục tiêu SMART. Doanh nghiệp cần cân nhắc xem khả năng hoàn thành mục tiêu đó có khả thi hay không. Việc xác định tính khả thi của mục tiêu cũng là động lực để doanh nghiệp cố gắng.

Một mục tiêu đáp ứng được tiêu chí khả thi nên là mục tiêu mà đội ngũ nhân viên có thể sở hữu những khả năng, kinh nghiệm để đạt được mục tiêu đó. Con số mà mục tiêu SMART hướng tới nên nằm trong phạm vi mà đội ngũ nhân viên có thể hoàn thành. Nếu mục tiêu chưa thể thực hiện được, doanh nghiệp có thể cần phải tăng cường nguồn lực để có cơ hội thành công.

2.4. Relevant (Sự liên quan)

Một mục tiêu có tính liên quan theo mô hình SMART tức là phải phù hợp với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Có một cách để kiểm tra xem mục tiêu đó có phù hợp hay không đấy là xác định mục tiêu mang lại lợi ích gì cho tổ chức, doanh nghiệp. Một mục tiêu có sự liên quan sẽ hỗ trợ và thúc đẩy việc hoàn thành mục tiêu chung của doanh nghiệp.

2.5. Time-Bound (Thời gian đạt được mục tiêu)

Mục tiêu cần có thời hạn. Một mục tiêu có thời gian cụ thể sẽ giúp ban lãnh đạo và đội ngũ nhân viên xây dựng được lộ trình thực hiện cụ thể.

Giới hạn thời gian cho việc hoàn thành mục tiêu cũng giúp tạo động lực cho đội ngũ nhân viên của doanh nghiệp. Nhân viên sẽ cố gắng hết sức để có thể đạt được mục tiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu không có giới hạn về mặt thời gian, các thành viên sẽ không thực sự nỗ lực để đạt được mục tiêu, vì lúc nào hoàn thành công việc cũng được.

3. Ví dụ về Mục tiêu SMART trong các lĩnh vực khác nhau

3.1. Ví dụ Mục tiêu SMART trong Doanh nghiệp sản xuất

Mục tiêu thông thường: “Giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.”

Mục tiêu SMART: Trong vòng 6 tháng (Quý 3– Quý 4/2027), bộ phận sản xuất giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi từ 3,5% xuống còn 1,5% bằng cách triển khai quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 và đào tạo lại toàn bộ 50 công nhân dây chuyền.

  • S: Giảm tỷ lệ lỗi, tại bộ phận sản xuất, thông qua ISO 9001 và đào tạo
  • M: Từ 3,5% → 1,5%
  • A: Có lộ trình triển khai ISO 9001 kèm nguồn lực đào tạo
  • R: Trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí và uy tín thương hiệu
  • T: 6 tháng (Quý 3– Quý 4/2027)

tổng quan về mô hình smart

3.2 Ví dụ Mục tiêu SMART của Phòng Marketing

Mục tiêu SMART: Trong 3 tháng (tháng 7–9/2027), tăng lượng truy cập website từ kênh organic lên 30% (từ 10.000 lên 13.000 lượt/tháng) bằng cách xuất bản 8 bài blog SEO và tối ưu lại 5 trang có thứ hạng từ vị trí 11–20.

3.3. Ví dụ Mục tiêu SMART của Phòng nhân sự

Mục tiêu SMART: Trong quý 4/2027, giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên dưới 1 năm kinh nghiệm từ 25% xuống 15% bằng cách triển khai chương trình onboarding 90 ngày và phân công mentor cho từng nhân viên mới.

4. Cách xây dựng mục tiêu SMART theo từng bước

4.1. Bước 1: Xác định kết quả mong muốn

Trước tiên, hãy viết ra điều bạn muốn đạt được — chưa cần quan tâm đến tính khả thi hay con số. Mục tiêu của bước này đơn giản là “đặt tên” cho đích đến, ví dụ: “tăng doanh thu”, “giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm”, “cải thiện sự hài lòng của nhân viên.”

4.2. Bước 2: Làm rõ mục tiêu bằng 5 tiêu chí SMART

Lần lượt kiểm tra từng chữ cái S–M–A–R–T và bổ sung thông tin còn thiếu. Với mỗi tiêu chí chưa đáp ứng, hãy hỏi: Cụ thể hơn là gì? Con số nào? Có thực tế không? Liên quan đến đâu? Deadline là khi nào? — sau vài vòng, mục tiêu ban đầu sẽ được “siết chặt” thành một câu hoàn chỉnh.

4.3. Bước 3: Kiểm tra sự liên kết với chiến lược chung

Sau khi có mục tiêu SMART, đặt câu hỏi: mục tiêu này có phục vụ OKR của phòng ban hoặc KPI cấp công ty không? Nếu không tìm được mối liên hệ rõ ràng, đây là dấu hiệu cần xem xét lại sự ưu tiên.

4.4. Bước 4: Lấy ý kiến từ đội nhóm trước khi chốt

Mục tiêu được xây dựng có sự tham gia của người thực hiện sẽ có tỷ lệ hoàn thành cao hơn đáng kể. Một buổi trao đổi ngắn 15–30 phút để đội nhóm cùng xem xét và góp ý sẽ giúp tránh những khoảng trống mà người quản lý dễ bỏ sót.

4.5. Bước 5: Ghi lại chính thức và thiết lập lịch theo dõi

Mục tiêu chỉ nói miệng thường bị quên sau vài tuần. Hãy ghi vào văn bản chính thức, đặt mốc review định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) và chỉ định rõ người chịu trách nhiệm theo dõi tiến độ.

5. Tại sao doanh nghiệp nên áp dụng mô hình SMART để đặt mục tiêu?

tổng quan về mô hình smart

5.1. Cụ thể hóa mục tiêu

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp cụ thể hóa mục tiêu hoạt động của mình bằng cách xác định rõ ràng những gì doanh nghiệp muốn đạt được, với ai, bằng cách nào và tại sao. Doanh nghiệp có thể cụ thể hóa mục tiêu bằng những chỉ số đo lường nhất định. Điều này giúp ban lãnh đạo đánh giá được tiến trình thực hiện mục tiêu. Đồng thời doanh nghiệp có thể tránh những mục tiêu mơ hồ, chung chung hoặc khó hiểu, có thể gây ra sự nhầm lẫn, sai lệch cho các hoạt động của mình.

5.2. Giúp mục tiêu phù hợp với tổ chức

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp tăng mức độ phù hợp, khả thi của mục tiêu của bằng cách đảm bảo rằng mục tiêu đó phù hợp với chiến lược, mục đích và tầm nhìn của doanh nghiệp. Khi đáp ứng được những tiêu chí của mô hình SMART, ban lãnh đạo sẽ loại bỏ được các mục tiêu không phù hợp với sự phát triển của doanh nghiệp, gây mất thời gian và tốn kém nguồn lực. Mỗi người sẽ có một định hướng chính xác hơn về việc xác định được sự phù hợp và mức độ ưu tiên đối với các mục tiêu.

5.3. Dễ dàng kiểm soát việc thực hiện mục tiêu

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng đo lường các mục tiêu của mình bằng cách đặt ra các chỉ số đo lường. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát và điều chỉnh các hoạt động của đội ngũ nhân viên. Đội ngũ nhân viên cần đạt kết quả gì? Họ cần hoàn thành ở ngưỡng nào? Kết quả nào mới được xem là đạt chuẩn? Từ đó đảm bảo đạt được mục tiêu một cách kịp thời và hiệu quả.

5.4. Tạo nên sức mạnh tổng thể

Mỗi phòng ban trong doanh nghiệp đều có mục tiêu riêng. Tiêu chí Relevant (Sự liên quan) sẽ giúp liên kết những mục tiêu riêng của phòng ban với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Tính liên quan sẽ như một cầu nối gắn kết giúp doanh nghiệp gia tăng sức mạnh thực hiện các mục tiêu to lớn, đối diện với khó khăn như một tập thể chứ không phải với các nỗ lực đơn lẻ, rời rạc, không gắn kết.

5.5. Gia tăng hiệu suất làm việc của nhân viên

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu suất làm việc của nhân viên bằng cách tạo ra sự rõ ràng, minh bạch và thống nhất về mục tiêu của mình. Nhân viên sẽ có định hướng trong quá trình làm việc để hướng tới một mục tiêu cụ thể hơn.

Thông qua mô hình này, các kết quả làm việc của nhân viên được đo lường và đánh giá chính xác. Họ có thể kết nối công việc và hiểu rõ những điều mình đang đóng góp vào thành công chung của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các đầu công việc của họ có giới hạn thời gian, giới hạn đó giúp họ nỗ lực hơn và đạt được hiệu suất công việc tốt hơn.

Cùng với đó, ban lãnh đạo có thể giao nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn cho nhân viên để họ có thể thực hiện các hoạt động một cách trách nhiệm và hiệu quả.


Trên đây là toàn bộ thông tin cơ bản nhất về Mô hình SMART và cách đặt mục tiêu SMART cho tổ chức, doanh nghiệp. Nếu tổ chức, doanh nghiệp còn đang gặp khó khăn trong việc xác định mục tiêu SMART, vui lòng liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.264.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được biết thêm thông tin chi tiết.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Cao Thế Hiệp

Ông Cao Thế Hiệp – Giảng viên cao cấp và Chuyên gia đánh giá trưởng, là Thạc sỹ, Kỹ sư Lâm nghiệp với 17 năm kinh nghiệm. Thành thạo ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS trong quản lý tài nguyên rừng.

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

Hỏi đáp

0 Bình luận