Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

Tiêu Chuẩn Fairtrade Về Thương Mại Công Bằng Là Gì? Nội Dung, Nguyên Tắc & Đối Tượng Áp Dụng

Tác giả: codetot | 02/01/2020

Tiêu chuẩn Fairtrade (thương mại công bằng) là bộ quy tắc do Fairtrade International ban hành, thiết lập các yêu cầu bắt buộc về kinh tế, xã hội và môi trường nhằm đảm bảo quyền lợi cho nông dân, công nhân và nhà sản xuất tại các quốc gia đang phát triển. Không giống với thương mại thông thường, Fairtrade bảo vệ người sản xuất trước biến động giá thị trường thông qua cơ chế giá tối thiểu và khoản phụ phí cộng đồng (Fairtrade Premium). Bài viết của KNA CERT trình bày toàn bộ nội dung tiêu chuẩn Fairtrade: cấu trúc, đối tượng áp dụng, yêu cầu cốt lõi.

Fairtrade Và Thương Mại Công Bằng Là Gì?

Thương mại công bằng (Fair trade) là quan hệ đối tác thương mại dựa trên đối thoại, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau, nhằm tạo ra sự công bằng hơn trong thương mại quốc tế cho các nhà sản xuất và người lao động yếu thế tại các nước đang phát triển. Đây là định nghĩa được thống nhất bởi liên minh FINE – tổ chức quy tụ bốn mạng lưới thương mại công bằng quốc tế lớn nhất thế giới, gồm Fairtrade International, WFTO, NEWS! và EFTA.

Fairtrade là thương hiệu chứng nhận cụ thể do Fairtrade International (tên cũ: FLO – Fairtrade Labelling Organizations International) vận hành. Tổ chức này được thành lập năm 1997 tại Bonn, Đức, sau khi mô hình chứng nhận Max Havelaar – ra đời năm 1988 tại Hà Lan – mở rộng thành công ra toàn châu Âu. Hoạt động kiểm toán độc lập được thực hiện bởi đơn vị con là FLOCERT, được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17065.

Thương mại công bằng không phải hoạt động từ thiện. Đây là hệ thống thương mại dài hạn, trong đó người mua chấp nhận trả giá phản ánh đủ chi phí sản xuất bền vững và mức lương đủ sống; đổi lại, người sản xuất cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn xã hội, kinh tế và môi trường đã được kiểm toán độc lập.

Fairtrade International, Fair Trade USA Và WFTO Khác Nhau Như Thế Nào?

Ba tổ chức này đều vận hành theo triết lý thương mại công bằng nhưng có phạm vi và cơ chế chứng nhận khác nhau. Doanh nghiệp cần phân biệt chính xác để chọn đúng đối tượng tiếp cận theo thị trường mục tiêu.

Tổ chức Loại chứng nhận Phạm vi hoạt động Đặc điểm nổi bật
Fairtrade International (FLO) Chứng nhận sản phẩm Toàn cầu (đặc biệt EU, Anh, Úc, Nhật Bản) Kiểm toán độc lập bởi FLOCERT; áp dụng cả cho Small Producer Organization lẫn Hired Labour
Fair Trade USA Chứng nhận sản phẩm Thị trường Hoa Kỳ Tách khỏi FLO năm 2012; mở rộng phạm vi cho nông hộ độc lập và điền trang lớn
WFTO Chứng nhận tổ chức Toàn cầu Cấp cho toàn bộ doanh nghiệp/tổ chức xã hội áp dụng 10 nguyên tắc; không chứng nhận từng sản phẩm đơn lẻ

Đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU và Anh, Fairtrade International là lựa chọn phù hợp nhất. Với thị trường Hoa Kỳ, cần nghiên cứu thêm tiêu chuẩn riêng của Fair Trade USA.

HỎI ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA

Cấu Trúc Tiêu Chuẩn Fairtrade International

Tiêu chuẩn Fairtrade International được chia thành hai cấp độ yêu cầu: 38 yêu cầu tối thiểu (minimum requirements) phải đáp ứng đầy đủ trước khi được cấp chứng nhận, và 69 yêu cầu cải tiến (progress requirements) phải hoàn thành theo lộ trình trong các chu kỳ chứng nhận tiếp theo. Tổng cộng là 107 tiêu chí bao phủ ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.

Cấu trúc hai cấp này cho phép tổ chức nhỏ chưa đạt chuẩn hoàn hảo vẫn có thể bắt đầu hành trình Fairtrade, miễn là đáp ứng được ngưỡng tối thiểu và có kế hoạch cải tiến rõ ràng.

1. Tiêu Chuẩn Kinh Tế Fairtrade

Nhóm tiêu chuẩn kinh tế bảo vệ người sản xuất trước rủi ro giá thị trường và bất bình đẳng trong đàm phán thương mại, gồm ba cơ chế chính:

a) Giá tối thiểu Fairtrade (Fairtrade Minimum Price – FMP)

Fairtrade International thiết lập mức giá sàn cho từng nhóm sản phẩm dựa trên chi phí sản xuất bền vững tại từng vùng địa lý. Khi giá thị trường cao hơn giá sàn, người mua trả theo giá thị trường. Khi giá thị trường thấp hơn, người mua vẫn phải trả tối thiểu theo FMP.

* Ví dụ: Mức FMP cho cà phê Arabica đã rửa (washed) là 1,80 USD/pound; trong giai đoạn khủng hoảng giá 2018–2019, giá thị trường có thời điểm giảm xuống dưới 0,93 USD/pound – cơ chế FMP đã bảo vệ các hợp tác xã có chứng nhận Fairtrade khỏi tình trạng bán lỗ.

b) Fairtrade Premium

Ngoài FMP, người mua phải trả thêm một khoản phụ phí cố định (premium) cho từng đơn vị sản phẩm. Khoản này được nạp vào quỹ chung do tổ chức sản xuất quản lý dân chủ và sử dụng cho các dự án phát triển cộng đồng.

Mức Fairtrade Premium theo một số sản phẩm tiêu biểu:

Sản phẩm Mức Fairtrade Premium
Cà phê (tất cả loại) 0,20 USD/pound
Cacao nguyên liệu 200 USD/tấn
Đường mía 60 USD/tấn
Chuối (BoP) 1,00 USD/thùng 18,14 kg
Bông thô 0,15 USD/pound
Trà đen (CTC) 0,50 USD/kg

c) Điều khoản tín dụng và hợp đồng

Tổ chức mua hàng phải cung cấp khoản ứng trước (pre-financing) lên đến 60% giá trị hợp đồng khi người sản xuất yêu cầu. Hợp đồng dài hạn được khuyến khích để đảm bảo ổn định thu nhập cho người sản xuất.

2. Tiêu Chuẩn Xã Hội Fairtrade

Nhóm tiêu chuẩn xã hội bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy quản trị dân chủ trong tổ chức sản xuất, gồm các yêu cầu bắt buộc sau:

  • Cấm lao động trẻ em: Không sử dụng lao động dưới 15 tuổi (hoặc dưới tuổi tối thiểu theo pháp luật quốc gia nếu cao hơn) trong các công việc ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn và sự phát triển của trẻ. Lao động nhẹ có giám sát trong giờ học có thể được phép ở mức độ hạn chế.
  • Cấm lao động cưỡng bức: Không sử dụng bất kỳ hình thức lao động bắt buộc, lao động nợ nần (bonded labour) hay lao động bị kiểm soát bằng vũ lực.
  • Điều kiện làm việc an toàn: Tổ chức sản xuất phải có hệ thống quản lý an toàn lao động, trang bị đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, đào tạo an toàn định kỳ và ghi nhận tai nạn lao động.
  • Quyền tự do hiệp hội: Người lao động có quyền thành lập và tham gia công đoàn, thương lượng tập thể mà không bị trả thù.
  • Không phân biệt đối xử: Tuyển dụng và đãi ngộ dựa trên năng lực, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, màu da hay khuynh hướng chính trị.
  • Bình đẳng giới: Tổ chức chứng nhận theo mô hình Small Producer Organization phải có cơ chế thúc đẩy phụ nữ tham gia quản trị và ra quyết định.
  • Quản trị dân chủ: Thành viên hợp tác xã có quyền bỏ phiếu trong các quyết định quan trọng, bao gồm việc phân bổ Fairtrade Premium.

3. Tiêu Chuẩn Môi Trường Fairtrade

Nhóm tiêu chuẩn môi trường hướng tới sản xuất bền vững và giảm thiểu tác động sinh thái, với mức độ yêu cầu tăng dần qua các chu kỳ chứng nhận:

  • Hạn chế và kiểm soát hóa chất: Cấm sử dụng các hóa chất nằm trong danh sách đen của Fairtrade (Hazardous Materials List), gồm nhiều loại thuốc trừ sâu bị cấm theo Công ước Stockholm và Rotterdam. Hóa chất được phép sử dụng phải có hồ sơ lưu trữ đầy đủ.
  • Bảo vệ nguồn nước và đất đai: Áp dụng biện pháp canh tác chống xói mòn, hạn chế ô nhiễm nguồn nước từ hóa chất nông nghiệp và chất thải chế biến.
  • Quản lý chất thải: Có hệ thống phân loại, xử lý và tiêu hủy chất thải đúng quy định, đặc biệt là vỏ bao bì thuốc bảo vệ thực vật.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học: Duy trì vùng đệm sinh thái, hạn chế phá rừng và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong vùng canh tác.
  • Thích ứng biến đổi khí hậu: Trong các chu kỳ chứng nhận tiếp theo, tổ chức phải trình kế hoạch thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu, bao gồm đánh giá rủi ro và lộ trình hành động cụ thể.
  • Lộ trình hướng tới hữu cơ: Fairtrade khuyến khích chuyển đổi sang canh tác hữu cơ (organic) thông qua hỗ trợ kỹ thuật và ưu đãi giá bổ sung cho sản phẩm hữu cơ được chứng nhận kép.

10 Nguyên Tắc Thương Mại Công Bằng Theo WFTO

Tổ chức Thương mại Công bằng Thế giới (WFTO) xây dựng 10 nguyên tắc định nghĩa các thực hành thương mại công bằng, áp dụng cho toàn bộ hoạt động của tổ chức thành viên, không chỉ cho từng sản phẩm riêng lẻ.

10 Nguyên Tắc Thương Mại Công Bằng Theo WFTO

  • Nguyên tắc 1 – Tạo cơ hội cho nhà sản xuất nhỏ yếu thế: Ưu tiên hỗ trợ nông dân nhỏ lẻ, hợp tác xã thủ công và cộng đồng vùng sâu thoát khỏi đói nghèo và phụ thuộc vào trung gian.
  • Nguyên tắc 2 – Minh bạch và trách nhiệm giải trình: Công khai thông tin về cơ cấu quản trị, tài chính và các mối quan hệ thương mại với tất cả đối tác liên quan.
  • Nguyên tắc 3 – Thực hành thương mại công bằng: Cam kết quan hệ dài hạn, ứng trước vốn khi cần thiết và chia sẻ thông tin thị trường với nhà sản xuất.
  • Nguyên tắc 4 – Thanh toán công bằng: Giá trả phải bù đắp đủ chi phí sản xuất bền vững và đảm bảo mức lương đủ sống, được xác định thông qua thương lượng bình đẳng, không áp đặt đơn phương.
  • Nguyên tắc 5 – Không sử dụng lao động trẻ em và lao động cưỡng bức: Tuân thủ Công ước ILO số 138 (tuổi lao động tối thiểu) và số 182 (các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất).
  • Nguyên tắc 6 – Cam kết không phân biệt đối xử, bình đẳng giới và tự do lập hội: Đảm bảo cơ hội bình đẳng không phân biệt giới tính, sắc tộc, tín ngưỡng và bảo vệ quyền tổ chức của người lao động.
  • Nguyên tắc 7 – Đảm bảo điều kiện làm việc tốt: Môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, tuân thủ pháp luật lao động địa phương và các tiêu chuẩn của ILO.
  • Nguyên tắc 8 – Phát triển năng lực: Đào tạo kỹ năng sản xuất, quản lý và kinh doanh để nâng cao tính tự chủ của nhà sản xuất về lâu dài.
  • Nguyên tắc 9 – Vận động cho thương mại công bằng: Tích cực truyền thông và thúc đẩy sự thay đổi các quy tắc, chính sách thương mại quốc tế theo hướng công bằng hơn.
  • Nguyên tắc 10 – Tôn trọng môi trường: Ưu tiên nguyên liệu từ nguồn bền vững, áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và hạn chế tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

Đối Tượng Áp Dụng Tiêu Chuẩn Fairtrade

Fairtrade International xây dựng các bộ tiêu chuẩn riêng biệt cho từng nhóm đối tượng trong chuỗi cung ứng, thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung cho tất cả. Ba nhóm đối tượng chính gồm nhà sản xuất nhỏ, tổ chức sử dụng lao động và nhà thương mại.

1. Tổ Chức Sản Xuất Nhỏ (Small Producer Organization – SPO)

SPO là hợp tác xã hoặc nhóm sản xuất vận hành theo nguyên tắc dân chủ, trong đó đa số thành viên là nông dân quy mô nhỏ tự canh tác trên đất của chính họ. Đây là nhóm đối tượng truyền thống và phổ biến nhất của Fairtrade International, áp dụng cho các mặt hàng cà phê, cacao, chè, hạt điều, gia vị và nhiều nông sản nhiệt đới khác.

Tiêu chuẩn SPO yêu cầu tổ chức duy trì cơ chế một thành viên một phiếu bầu trong các quyết định quan trọng, tài khoản Fairtrade Premium tách biệt khỏi tài khoản vận hành, và hệ thống kiểm soát nội bộ (Internal Control System – ICS) để giám sát tuân thủ ở cấp từng hộ thành viên. Fairtrade Premium do toàn thể thành viên quyết định sử dụng thông qua cuộc họp dân chủ định kỳ, không phải do ban điều hành quyết định đơn phương.

2. Tổ Chức Sử Dụng Lao Động (Hired Labour – HL)

HL áp dụng cho điền trang, trang trại quy mô lớn hoặc nhà máy chế biến có thuê lao động trực tiếp. Mô hình này phổ biến trong các ngành chuối, hoa tươi, chè trên đồn điền, mía đường và một số sản phẩm chế biến có nguồn gốc nông nghiệp.

Điểm khác biệt cốt lõi so với SPO: trong mô hình HL, Fairtrade Premium không do ban giám đốc doanh nghiệp quản lý mà do Ủy ban Fairtrade Premium (Fairtrade Premium Committee – FPC) — một cơ quan độc lập do chính người lao động bầu ra theo nguyên tắc dân chủ. Ủy ban FPC có toàn quyền quyết định về mục đích sử dụng Premium, từ nâng cấp hạ tầng đến cải thiện phúc lợi xã hội cho người lao động và gia đình họ. Tiêu chuẩn HL cũng quy định tỷ lệ nữ giới tối thiểu trong thành phần Ủy ban FPC.

3. Nhà Thương Mại (Trader)

Trader Standard áp dụng cho doanh nghiệp mua, chế biến, đóng gói và phân phối sản phẩm Fairtrade — bao gồm nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà chế biến thực phẩm và nhà phân phối. Trader không nhận chứng nhận cho sản phẩm của mình mà đăng ký tư cách tham gia chuỗi Fairtrade, duy trì hồ sơ truy xuất nguồn gốc đầy đủ và thanh toán đúng FMP cùng Fairtrade Premium cho từng lô hàng mua từ nhà sản xuất đã được chứng nhận.

Trader Standard còn yêu cầu doanh nghiệp áp dụng quy trình thẩm định nhân quyền và môi trường (Human Rights and Environmental Due Diligence – HREDD) xuyên suốt chuỗi cung ứng, phù hợp với xu hướng luật mới của EU. Doanh nghiệp Việt Nam vừa sản xuất vừa trực tiếp xuất khẩu sẽ đồng thời đóng vai trò producer và trader trong chuỗi Fairtrade, do đó cần tuân thủ yêu cầu của cả hai bộ tiêu chuẩn.

Tìm Hiểu Về Nhãn Fairtrade?

1. Nhãn Fairtrade Trên Sản Phẩm Có Ý Nghĩa Gì?

Nhãn Fairtrade (Fairtrade Mark) là logo hình tròn màu xanh lá và xanh dương với hình người giơ tay, đặt trên nền đen. Logo này xuất hiện trên bao bì sản phẩm khi cả nhà sản xuất lẫn chuỗi thương mại đều đáp ứng tiêu chuẩn Fairtrade và được FLOCERT kiểm toán xác nhận.

Khi một sản phẩm mang Fairtrade Mark, người tiêu dùng có thể xác nhận ba điều: người sản xuất được trả ít nhất bằng Fairtrade Minimum Price, tổ chức sản xuất nhận được Fairtrade Premium để đầu tư vào cộng đồng, và toàn bộ chuỗi cung ứng đã trải qua kiểm toán độc lập về lao động và môi trường.

2. Fairtrade Mark Và Fairtrade Sourcing Program Khác Nhau Như Thế Nào?

Ngoài Fairtrade Mark truyền thống, Fairtrade International còn vận hành Fairtrade Sourcing Program (FSP) – cho phép các công ty lớn mua một phần nguyên liệu theo tiêu chuẩn Fairtrade và ghi nhận điều này trên bao bì với dòng chữ “Sourced from Fairtrade certified farmers” thay vì logo chính thức. FSP được sử dụng phổ biến trong ngành cacao, đường và bông, nơi nguồn cung Fairtrade chưa đủ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp lớn.

Thị Trường Fairtrade Toàn Cầu Và Tầm Ảnh Hưởng Tại Việt Nam

Theo báo cáo thường niên của Fairtrade International năm tài chính 2022–2023, doanh số bán lẻ sản phẩm Fairtrade toàn cầu vượt 13 tỷ EUR, mang lại lợi ích trực tiếp cho hơn 2,1 triệu nông dân và công nhân thuộc hơn 1.900 tổ chức sản xuất tại 58 quốc gia. Tổng Fairtrade Premium chi trả cho các cộng đồng sản xuất đạt khoảng 248 triệu EUR trong cùng kỳ.

Tại Việt Nam, Fairtrade International hợp tác với Fairtrade Asia Pacific để hỗ trợ các hợp tác xã nông nghiệp tiếp cận chứng nhận. Thị trường xuất khẩu trọng điểm của sản phẩm Fairtrade Việt Nam là Đức, Anh, Pháp, Hà Lan và Nhật Bản – tất cả đều là các thị trường tiêu thụ Fairtrade lớn nhất thế giới.

Từ góc độ doanh nghiệp, tham gia vào chuỗi cung ứng Fairtrade mang lại ba lợi thế cạnh tranh rõ ràng: giá bán cao hơn và ổn định hơn so với thị trường thông thường, tiếp cận trực tiếp với các nhà nhập khẩu và nhà bán lẻ lớn tại châu Âu đang chịu áp lực ESG ngày càng tăng, và minh chứng tuân thủ pháp lý phù hợp với xu hướng luật thẩm định chuỗi cung ứng của EU (EU Supply Chain Due Diligence Directive).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiêu Chuẩn Fairtrade

1. Tiêu chuẩn Fairtrade có bắt buộc không?

Fairtrade là tiêu chuẩn tự nguyện – không có quy định pháp luật nào của Việt Nam hay quốc tế bắt buộc doanh nghiệp phải đạt chứng nhận này. Tuy nhiên, nhiều nhà nhập khẩu và nhãn hàng lớn tại EU và Mỹ đưa Fairtrade vào điều kiện thu mua bắt buộc với nhà cung cấp của họ, đặc biệt trong các ngành cà phê, cacao và dệt may.

2. Tiêu chuẩn Fairtrade và chứng nhận hữu cơ có liên quan nhau không?

Hai chứng nhận này độc lập với nhau. Một sản phẩm có thể được chứng nhận Fairtrade mà không cần chứng nhận hữu cơ, và ngược lại. Tuy nhiên, sản phẩm đạt cả hai chứng nhận (Fairtrade + Organic) thường được hưởng mức giá bổ sung cao hơn trên thị trường quốc tế.

3. Fairtrade Premium được sử dụng như thế nào?

Fairtrade Premium được nạp vào tài khoản riêng của tổ chức sản xuất và phân bổ theo quyết định dân chủ của thành viên. Các mục đích sử dụng phổ biến nhất gồm: nâng cấp hạ tầng sản xuất và bảo quản (chiếm khoảng 37%), đầu tư vào giáo dục và y tế cộng đồng (khoảng 28%), và cải thiện chất lượng sản phẩm và năng lực canh tác (khoảng 21%), theo thống kê của Fairtrade International năm 2022.

4. Ai thực hiện kiểm toán chứng nhận Fairtrade?

FLOCERT – tổ chức kiểm toán con của Fairtrade International – thực hiện toàn bộ hoạt động chứng nhận và kiểm toán định kỳ. FLOCERT được công nhận theo ISO 17065 (tiêu chuẩn quốc tế về tổ chức chứng nhận sản phẩm), đảm bảo tính độc lập và công nhận quốc tế.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Tiêu chuẩn Fairtrade (thương mại công bằng) là hệ thống quy tắc toàn diện, bảo vệ quyền lợi người sản xuất thông qua 107 tiêu chí kinh tế, xã hội và môi trường, cơ chế giá tối thiểu và Fairtrade Premium. Đối với doanh nghiệp Việt Nam trong ngành cà phê, cacao, hạt điều, dệt may và gia vị, hiểu đúng tiêu chuẩn Fairtrade là bước nền để chuẩn bị cho hành trình chứng nhận và tiếp cận thị trường quốc tế bền vững. Liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu chứng nhận Fairtrade.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Phạm Đình Sức

Ông Phạm Đình Sức – Giám đốc Đào tạo và Phát triển tiêu chuẩn KNA CERT, là chuyên gia đánh giá trưởng đoàn với 17 năm kinh nghiệm. Từng là luật sư, ông am hiểu sâu sắc về quy định pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế.

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

SA8000 là gì? Tìm hiểu tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế

SA8000 — viết tắt của Social Accountability 8000 — là tiêu chuẩn quốc tế về trách nhiệm xã hội trong môi trường làm việc, được áp dụng tại hơn 60 quốc gia và gần 4.000 cơ sở sản xuất trên toàn cầu. Không giống BSCI hay SMETA — vốn là các chương trình kiểm toán tạo […]
24/04/2026

Hỏi đáp

0 Bình luận