Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

Tiêu Chuẩn ISO 26000 Là Gì? Nội Dung & Hướng Dẫn Áp Dụng

Tác giả: Nguyễn Văn Vượng | 12/06/2026

Tiêu chuẩn ISO 26000 là tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành năm 2010, cung cấp hướng dẫn để các tổ chức vận hành theo nguyên tắc trách nhiệm xã hội. Tiêu chuẩn này không dùng cho chứng nhận mà phục vụ như một khung tham chiếu, giúp doanh nghiệp nhận diện tác động xã hội, môi trường và kinh tế của mình, từ đó xây dựng kế hoạch hành động cụ thể hướng tới phát triển bền vững.

Tiêu chuẩn ISO 26000

ISO 26000 Là Gì?

ISO 26000 (tên đầy đủ: ISO 26000:2010 – Guidance on Social Responsibility) là tiêu chuẩn hướng dẫn trách nhiệm xã hội dành cho mọi loại tổ chức, bất kể quy mô, lĩnh vực hay vị trí địa lý. Tiêu chuẩn này được ISO công bố chính thức vào ngày 1/11/2010, sau gần 5 năm xây dựng với sự tham gia của hơn 400 chuyên gia và 200 quan sát viên đến từ 99 quốc gia và 42 tổ chức quốc tế.

ISO 26000 xác định trách nhiệm xã hội là trách nhiệm của tổ chức đối với các tác động từ quyết định và hoạt động của mình lên xã hội và môi trường, được thực hiện thông qua hành vi minh bạch, đạo đức và đóng góp vào sự phát triển bền vững, bao gồm sức khỏe và phúc lợi của cộng đồng, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật hiện hành.

7 Nguyên Tắc Cốt Lõi Của ISO 26000

ISO 26000 xây dựng nền tảng trách nhiệm xã hội trên 7 nguyên tắc cốt lõi. Mỗi nguyên tắc định hướng cách tổ chức ra quyết định, xây dựng quan hệ với các bên liên quan và đánh giá tác động của hoạt động mình lên xã hội và môi trường. Bảy nguyên tắc đó bao gồm:

STT Nguyên tắc Nội dung cốt lõi
1 Trách nhiệm giải trình Tổ chức chịu trách nhiệm về tác động của các quyết định và hoạt động lên xã hội, môi trường và kinh tế.
2 Minh bạch Công khai, rõ ràng về các quyết định và hoạt động có ảnh hưởng đến xã hội và môi trường.
3 Hành vi đạo đức Vận hành dựa trên các giá trị trung thực, liêm chính và tôn trọng con người, sinh vật và môi trường.
4 Tôn trọng lợi ích các bên liên quan Nhận diện, xem xét và đáp ứng lợi ích của các bên có liên quan đến hoạt động của tổ chức.
5 Tuân thủ pháp luật Tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp lý hiện hành tại mọi quốc gia và khu vực hoạt động.
6 Tôn trọng chuẩn mực quốc tế Tuân theo các chuẩn mực hành vi được quốc tế công nhận ngay cả khi pháp luật địa phương chưa quy định.
7 Tôn trọng quyền con người Nhận thức và tôn trọng các quyền cơ bản của con người theo Bộ Luật Nhân quyền Quốc tế.

Bảy nguyên tắc này không hoạt động độc lập mà tương hỗ lẫn nhau. Ví dụ, hành vi đạo đức là nền tảng để đảm bảo minh bạch, và cả hai cùng củng cố trách nhiệm giải trình. Tổ chức nào tuân thủ cả 7 nguyên tắc sẽ xây dựng được văn hóa trách nhiệm xã hội bền vững.

7 Điều Khoản của ISO 26000:2010

Dưới đây là cấu trúc nội dung của tiêu chuẩn ISO 26000:2010 với 7 điều khoản và 2 phụ lục:

  • Điều khoản 1: Phạm vi
  • Điều khoản 2: Thuật ngữ và định nghĩa
  • Điều khoản 3: Hiểu biết về trách nhiệm xã hội
  • Điều khoản 4: Nguyên tắc trách nhiệm xã hội
  • Điều khoản 5: Nhận thức trách nhiệm xã hội và thu hút các bên liên quan
  • Điều khoản 6: Hướng dẫn các môn học chính về trách nhiệm xã hội
  • Điều khoản 7: Hướng dẫn lồng ghép trách nhiệm xã hội trong toàn tổ chức
  • Phụ lục A: Ví dụ về các sáng kiến ​​tự nguyện và công cụ cho trách nhiệm xã hội
  • Phụ lục B: Các thuật ngữ viết tắt

HỎI ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA

7 Chủ Đề Cốt Lõi Của Tiêu Chuẩn ISO 26000

Ngoài 7 nguyên tắc, tiêu chuẩn ISO 26000 xác định 7 chủ đề cốt lõi mà mọi tổ chức cần xem xét khi triển khai trách nhiệm xã hội. Các chủ đề này bao quát toàn bộ phạm vi tác động của tổ chức từ nội bộ ra bên ngoài, và được quy định trong Điều khoản 6 của tiêu chuẩn:

STT Chủ đề cốt lõi Các vấn đề chính
1 Quản trị tổ chức (Mục 6.2) Hệ thống ra quyết định minh bạch, đạo đức và có trách nhiệm với các bên liên quan.
2 Quyền con người (Mục 6.3) Thẩm định nhân quyền, ngăn chặn phân biệt đối xử, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.
3 Thực hành lao động (Mục 6.4) Quan hệ lao động, điều kiện làm việc, đối thoại xã hội, an toàn nghề nghiệp và đào tạo.
4 Môi trường (Mục 6.5) Phòng ngừa ô nhiễm, sử dụng tài nguyên bền vững, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học.
5 Thực hành kinh doanh công bằng (Mục 6.6) Chống tham nhũng, cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.
6 Vấn đề người tiêu dùng (Mục 6.7) Tiếp thị trung thực, bảo vệ sức khỏe và quyền riêng tư, giải quyết khiếu nại công bằng.
7 Tham gia và phát triển cộng đồng (Mục 6.8) Đầu tư xã hội, tạo việc làm, phát triển giáo dục, y tế và công nghệ cho cộng đồng địa phương.

Không phải mọi vấn đề trong 7 chủ đề đều có mức độ ưu tiên như nhau đối với từng tổ chức. ISO 26000 khuyến nghị mỗi tổ chức cần thực hiện quy trình nhận diện mức độ liên quan để xác định chủ đề và vấn đề nào có tác động lớn nhất đến các bên liên quan và cần được ưu tiên xử lý trước.

ISO 26000 Khác Gì So Với ISO 9001 Và ISO 14001?

Nhiều doanh nghiệp đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa ISO 26000 và các tiêu chuẩn hệ thống quản lý quen thuộc như ISO 9001 (chất lượng) hay ISO 14001 (môi trường). Ba tiêu chuẩn này đều do ISO phát hành nhưng có bản chất và cơ chế áp dụng hoàn toàn khác nhau:

Tiêu chí ISO 26000 ISO 9001 / ISO 14001
Loại tiêu chuẩn Hướng dẫn (Guidance) Yêu cầu (Requirements)
Chứng nhận Không thể chứng nhận Có thể cấp chứng nhận
Đối tượng áp dụng Mọi loại tổ chức, mọi quy mô Tổ chức muốn chứng nhận hệ thống quản lý
Phạm vi Trách nhiệm xã hội (7 chủ đề) Chất lượng hoặc môi trường
Tính bắt buộc Tự nguyện áp dụng Tự nguyện, nhưng thường được yêu cầu theo hợp đồng

ISO 26000 tương thích và bổ sung cho ISO 9001, ISO 14001 và ISO 45001. Một doanh nghiệp đã được chứng nhận ISO 9001 hoàn toàn có thể sử dụng ISO 26000 để mở rộng phạm vi trách nhiệm ra ngoài chất lượng sản phẩm, hướng tới quản trị toàn diện hơn. Ngược lại, việc áp dụng ISO 26000 không thay thế hay loại bỏ nhu cầu chứng nhận ISO 9001, ISO 14001 hay ISO 45001.

Ai Nên Áp Dụng ISO 26000?

ISO 26000 được thiết kế để áp dụng cho mọi loại tổ chức, bao gồm:

  • Doanh nghiệp tư nhân: từ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đến tập đoàn đa quốc gia, đặc biệt là các tổ chức xuất khẩu sang thị trường EU, Bắc Mỹ và châu Á nơi tiêu chí ESG ngày càng được yêu cầu trong chuỗi cung ứng.
  • Cơ quan nhà nước và tổ chức công: áp dụng để nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả phục vụ cộng đồng.
  • Tổ chức phi chính phủ và phi lợi nhuận: sử dụng như khung tham chiếu để chứng minh hoạt động đúng với sứ mệnh xã hội và môi trường đã tuyên bố.

Điểm khác biệt so với một số tiêu chuẩn chuyên ngành là ISO 26000 không phân biệt quy mô tổ chức. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu bằng cách áp dụng một số chủ đề có mức độ liên quan cao, trong khi các tập đoàn lớn có thể triển khai toàn bộ khung tiêu chuẩn một cách có hệ thống.

Các Bước Triển Khai ISO 26000 Trong Doanh Nghiệp

ISO 26000 không quy định một quy trình triển khai cứng nhắc, nhưng trên cơ sở hướng dẫn tại Điều khoản 7 của tiêu chuẩn, các tổ chức có thể thực hiện theo 7 bước sau:

Bước Hoạt động Nội dung thực hiện
1 Đánh giá bối cảnh tổ chức Xác định quy mô, lĩnh vực, vùng địa lý hoạt động và các bên liên quan chính.
2 Nhận diện các vấn đề trọng yếu Rà soát 7 chủ đề cốt lõi và lựa chọn các vấn đề có mức độ tác động cao nhất.
3 Tham vấn các bên liên quan Thu thập ý kiến từ nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và cơ quan quản lý.
4 Xây dựng chính sách và mục tiêu Ban hành chính sách trách nhiệm xã hội, xác lập chỉ tiêu đo lường cụ thể.
5 Tích hợp vào hoạt động vận hành Lồng ghép các cam kết trách nhiệm xã hội vào quy trình quản lý, đào tạo và mua sắm.
6 Theo dõi và đo lường kết quả Thu thập dữ liệu định kỳ theo các chỉ số đã xác lập, đối chiếu với mục tiêu đề ra.
7 Báo cáo và công bố thông tin Lập báo cáo trách nhiệm xã hội định kỳ theo khung GRI hoặc các chuẩn mực công bố tương đương.

Đây là quy trình liên tục, không phải tuyến tính một chiều. Kết quả từ bước đo lường và báo cáo cần được phản hồi lại bước đánh giá bối cảnh để điều chỉnh các ưu tiên cho chu kỳ tiếp theo, tương tự vòng lặp Plan–Do–Check–Act (PDCA) trong các hệ thống quản lý ISO.

Tích Hợp ISO 26000 Với Báo Cáo ESG Và GRI

ISO 26000 và Khung Báo cáo Sáng kiến Toàn cầu (GRI – Global Reporting Initiative) có mối liên kết chặt chẽ. GRI đã công bố hướng dẫn tích hợp giữa bộ tiêu chí GRI G4 và ISO 26000, giúp các tổ chức sử dụng ISO 26000 làm nền tảng nội dung, đồng thời sử dụng GRI làm chuẩn mực báo cáo ra bên ngoài. Kết hợp hai khung này giúp báo cáo trách nhiệm xã hội và bền vững của tổ chức đạt độ tin cậy cao hơn đối với các nhà đầu tư, đối tác và cơ quan quản lý.

Lợi Ích Khi Áp Dụng ISO 26000 Là Gì?

Lợi ích từ việc áp dụng ISO 26000 phân bổ theo 3 nhóm chính: lợi ích nội bộ, lợi ích với bên ngoài và lợi ích dài hạn cho tổ chức.

  • Nâng cao quản trị nội bộ: giúp ban lãnh đạo ra quyết định có trách nhiệm hơn, tăng sự gắn kết và niềm tin của nhân viên với tổ chức.
  • Tăng cường uy tín thương hiệu: thể hiện cam kết trách nhiệm xã hội một cách hệ thống và có thể kiểm chứng, tạo lợi thế trong đấu thầu và quan hệ với đối tác quốc tế.
  • Quản lý rủi ro hiệu quả hơn: nhận diện sớm các rủi ro về nhân quyền, môi trường và cộng đồng trước khi chúng trở thành vấn đề pháp lý hoặc truyền thông.
  • Đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng: nhiều tập đoàn toàn cầu yêu cầu nhà cung cấp chứng minh tuân thủ các nguyên tắc trách nhiệm xã hội tương đương với ISO 26000.
  • Đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững: hỗ trợ tổ chức liên kết hoạt động kinh doanh với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc.

ISO 26000 Có Thể Được Chứng Nhận Không?

Không. ISO 26000 không thể và không được phép dùng cho mục đích chứng nhận. Điều này được quy định rõ ngay trong phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn: “Tiêu chuẩn quốc tế này không phải là tiêu chuẩn hệ thống quản lý. Nó không phù hợp và không được sử dụng cho mục đích chứng nhận.” (ISO 26000:2010, Scope). ISO và IAF đều khẳng định mọi hình thức cấp chứng nhận ISO 26000 là sự diễn giải sai lệch và lạm dụng tiêu chuẩn này.

Thay vào đó, tổ chức có thể tự đánh giá (self-assessment) mức độ áp dụng ISO 26000 và công bố thông tin đó thông qua báo cáo bền vững, báo cáo ESG hoặc các kênh truyền thông phù hợp. Tính minh bạch và nhất quán trong tự đánh giá là cơ sở để xây dựng uy tín với các bên liên quan, thay vì dựa vào chứng chỉ hình thức.

Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Áp Dụng ISO 26000

Ba sai lầm phổ biến nhất khi tổ chức tiếp cận ISO 26000 bao gồm:

  • Tìm kiếm chứng nhận: như đã phân tích, ISO 26000 không thể chứng nhận. Tổ chức nào tuyên bố có “chứng nhận ISO 26000” đang sử dụng thông tin sai lệch, gây hiểu nhầm cho đối tác và khách hàng.
  • Áp dụng toàn bộ cùng lúc mà không phân ưu tiên: ISO 26000 khuyến nghị tổ chức bắt đầu bằng các vấn đề có mức độ liên quan và tác động cao nhất, không nhất thiết phải triển khai tất cả 7 chủ đề đồng thời ngay từ đầu.
  • Tách rời ISO 26000 khỏi chiến lược kinh doanh: trách nhiệm xã hội chỉ tạo ra giá trị thực sự khi được tích hợp vào hoạt động cốt lõi, không phải khi được thực hiện như một chương trình hình ảnh độc lập.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Tiêu chuẩn ISO 26000 cung cấp khung tham chiếu toàn diện để tổ chức xác định và thực hiện trách nhiệm xã hội một cách có hệ thống, dựa trên 7 nguyên tắc và 7 chủ đề cốt lõi được quốc tế công nhận. Trong bối cảnh các yêu cầu ESG ngày càng được thắt chặt, ISO 26000 là nền tảng thiết thực để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ áp dụng ISO 26000.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Phạm Đình Sức

Ông Phạm Đình Sức – Giám đốc Đào tạo và Phát triển tiêu chuẩn KNA CERT, là chuyên gia đánh giá trưởng đoàn với 17 năm kinh nghiệm. Từng là luật sư, ông am hiểu sâu sắc về quy định pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế.

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

SA8000 là gì? Tìm hiểu tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế SA8000

SA8000 — viết tắt của Social Accountability 8000 — là tiêu chuẩn quốc tế về trách nhiệm xã hội trong môi trường làm việc, được áp dụng tại hơn 60 quốc gia và gần 4.000 cơ sở sản xuất trên toàn cầu. Không giống BSCI hay SMETA — vốn là các chương trình kiểm toán tạo […]
24/04/2026

Hỏi đáp

0 Bình luận