ESG không còn là khái niệm xa lạ với doanh nghiệp Việt Nam. Nhưng giữa việc nhận thức được tầm quan trọng của ESG và việc triển khai nó một cách thực chất vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Bức tranh ESG tại Việt Nam hiện nay vừa cho thấy những bước tiến rõ rệt, vừa phản ánh những điểm nghẽn cần được nhìn nhận thẳng thắn để tìm hướng tháo gỡ.
Tại sao ESG tại Việt Nam không còn là lựa chọn?
Để hiểu đúng bức tranh ESG tại Việt Nam, cần bắt đầu từ một câu hỏi cơ bản: điều gì đang thúc đẩy doanh nghiệp hành động?

Câu trả lời không phải là xu hướng hay phong trào – mà là áp lực kinh doanh rất cụ thể đến từ ba hướng cùng lúc. Hướng thứ nhất là chi phí: thiên tai và gián đoạn chuỗi cung ứng do biến đổi khí hậu đang ngày càng ăn vào lợi nhuận, cộng thêm chi phí năng lượng và chi phí tuân thủ môi trường tăng liên tục. Hướng thứ hai là thị trường: đối tác quốc tế, nhà phân phối và người mua nước ngoài đang đặt ra yêu cầu ngày càng rõ ràng hơn về minh bạch phát thải và trách nhiệm chuỗi cung ứng – và trong nhiều trường hợp, đây là điều kiện để duy trì hợp đồng chứ không còn là điểm cộng thêm. Hướng thứ ba là vốn: ngân hàng và nhà đầu tư đang dần đưa ESG vào tiêu chí thẩm định tín dụng và quyết định đầu tư, nghĩa là doanh nghiệp yếu về ESG sẽ gặp khó hơn khi tiếp cận nguồn vốn, hoặc phải chấp nhận chi phí vốn cao hơn.
Hiểu theo cách này, ESG không phải là báo cáo bổ sung cuối năm – mà là cách doanh nghiệp chuyển hóa rủi ro thực tế thành thông tin để ra quyết định kinh doanh. Và đó là lý do tại sao áp lực thực hiện ESG đang ngày một lớn hơn, bất kể doanh nghiệp có chủ động hay không.
Bức tranh ESG tại Việt Nam đã chuyển biến nhưng chưa đồng đều
Khảo sát của PwC Việt Nam thực hiện từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2025 với 174 đại diện doanh nghiệp cung cấp cái nhìn rõ nhất về hiện trạng ESG tại Việt Nam hiện nay. Con số đáng chú ý nhất: 89% doanh nghiệp đã hoặc đang có kế hoạch cam kết ESG trong vòng 2-4 năm tới, và hơn một nửa – tương đương 54% – cho biết đã bắt đầu triển khai.
Tuy nhiên, ẩn sau con số tổng thể đó là một bức tranh phân tầng rõ rệt. Với khối doanh nghiệp FDI, tỷ lệ đã triển khai ESG lên đến 71% – phản ánh áp lực trực tiếp từ công ty mẹ và yêu cầu chuỗi cung ứng quốc tế. Doanh nghiệp niêm yết đạt 57%, chịu sức ép từ nhà đầu tư và yêu cầu công bố thông tin ngày càng chặt chẽ hơn. Trong khi đó, chỉ 27% doanh nghiệp tư nhân và gia đình đã triển khai ESG – và đáng lo ngại hơn, có đến 23% trong nhóm này cho biết chưa có kế hoạch thực hiện.
Khoảng cách này phản ánh một thực tế: mức độ trưởng thành ESG tại Việt Nam hiện đang tỷ lệ thuận với mức độ hội nhập quốc tế, sức ép từ nhà đầu tư và khả năng tiếp cận nguồn lực quản trị hiện đại. Doanh nghiệp nào càng ít tiếp xúc với các lực lượng này, ESG càng dễ bị đẩy xuống cuối danh sách ưu tiên.
ESG ở Việt Nam vẫn chủ yếu là phản ứng
Một vấn đề sâu hơn mà PwC Việt Nam chỉ ra là động lực thực hiện ESG hiện nay phần lớn đến từ bên ngoài – yêu cầu tuân thủ, sức ép từ đối tác, quy định pháp lý – hơn là từ nhu cầu đổi mới nội sinh của doanh nghiệp.

Điều này tạo ra một xu hướng đáng lo ngại: khi ESG được thực hiện chủ yếu để đối phó, doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào hình thức báo cáo hơn là tích hợp ESG vào chiến lược, đầu tư vốn và quản lý rủi ro thực sự. Kết quả là ESG cải thiện được hình ảnh bên ngoài, nhưng chưa chắc đã cải thiện hiệu quả hoạt động hay chất lượng phân bổ vốn – vốn là những gì tạo ra giá trị dài hạn thực sự cho doanh nghiệp. Đây cũng chính là ranh giới phân biệt giữa doanh nghiệp đang “làm ESG” và doanh nghiệp đang “dùng ESG” như một công cụ quản trị thực chất.
Dữ liệu ESG tại Việt Nam: Thu thập nhiều nhưng khai thác ít
Nếu chỉ nhìn vào một con số, câu chuyện dữ liệu ESG tại Việt Nam có vẻ tích cực: 82% doanh nghiệp đã thu thập dữ liệu ESG để đo lường KPI. Nhưng khi đi sâu hơn, bức tranh phức tạp hơn nhiều. Chỉ 10% trong số đó sử dụng công cụ Business Intelligence để khai thác thông tin chuyên sâu từ dữ liệu đã thu thập. Và mặc dù 57% doanh nghiệp đã thực hiện báo cáo ESG, chỉ 43% áp dụng các bộ tiêu chuẩn chính thức. Phần còn lại đang báo cáo theo cách tự thiết kế – không nhất quán, khó kiểm chứng và chưa đủ độ sâu để đáp ứng chuẩn mực công bố hiện đại.
Hệ quả của điểm nghẽn này lan rộng theo nhiều hướng. Doanh nghiệp khó lượng hóa được rủi ro khí hậu và cơ hội chuyển đổi trong các quyết định đầu tư. Ngân hàng và nhà đầu tư khó đánh giá đúng hồ sơ rủi ro của đối tác. Và quan trọng hơn, doanh nghiệp sẽ gặp bất lợi ngày càng lớn khi tiếp cận tín dụng xanh, trái phiếu bền vững và nguồn vốn quốc tế – vốn đang gắn ngày càng chặt với yêu cầu công bố thông tin chuẩn hóa.
Ngân hàng đang trở thành kênh truyền dẫn ESG
Trong bức tranh ESG tại Việt Nam, khu vực ngân hàng đang nổi lên như nhóm đi đầu – và vai trò của họ vượt ra ngoài việc tự cải thiện quản trị nội bộ. Các ngân hàng thương mại đang dần trở thành kênh truyền dẫn ESG từ khu vực tài chính sang khu vực doanh nghiệp thông qua chính hoạt động cấp tín dụng, thẩm định đầu tư và phát hành trái phiếu xanh.

Cơ chế này hoạt động theo hướng: khi ngân hàng tích hợp tiêu chí ESG vào điều kiện cấp vốn, sàng lọc danh mục và quản lý rủi ro, ESG không còn là câu chuyện nội bộ của từng doanh nghiệp nữa – mà trở thành một phần của quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với ngân hàng. Doanh nghiệp không đáp ứng được yêu cầu ESG sẽ gặp khó khăn hơn trong tiếp cận vốn, hoặc phải chịu chi phí vốn cao hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của kênh truyền dẫn này đang bị giới hạn bởi chính chất lượng dữ liệu ESG từ phía khách hàng doanh nghiệp – một vòng lặp mà cả hai phía đều cần đồng thời cải thiện để phá vỡ.
3 nhận định về ESG tại Việt Nam hiện nay
Từ toàn bộ bức tranh trên, có thể rút ra ba nhận định cốt lõi về hành trình ESG tại Việt Nam.
- ESG tại Việt Nam đã vượt qua giai đoạn khởi động và đang bước vào quá trình thể chế hóa. Ngày càng nhiều doanh nghiệp công bố cam kết, triển khai sáng kiến và xây dựng báo cáo ESG – và khu vực ngân hàng đang đóng vai trò đầu tàu trong quá trình này thông qua quản trị rủi ro, trái phiếu xanh và tín dụng xanh.
- Dù vậy, mức độ triển khai vẫn phân tầng rõ rệt. Doanh nghiệp FDI, niêm yết và tổ chức tài chính lớn đang đi nhanh hơn đáng kể so với doanh nghiệp tư nhân trong nước – và khoảng cách này sẽ ngày càng tạo ra bất bình đẳng trong tiếp cận vốn và thị trường quốc tế nếu không được thu hẹp.
- Thách thức lớn nhất của giai đoạn tiếp theo không còn là câu hỏi “có cam kết ESG hay không” – mà là năng lực triển khai thực chất. Dữ liệu phân tán, báo cáo thiếu chuẩn hóa và tư duy tuân thủ hình thức đang là những điểm nghẽn chính cần được ưu tiên tháo gỡ.
Hành trình ESG tại Việt Nam đang ở điểm bản lề: từ cam kết chuyển sang năng lực thực thi. Doanh nghiệp nào xây dựng được hệ thống thu thập dữ liệu chuẩn hóa, báo cáo theo khung quốc tế và tích hợp ESG vào quyết định kinh doanh thực sự – sẽ có lợi thế lớn trong tiếp cận vốn, đối tác và thị trường trong vài năm tới.
KNA CERT đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng nền tảng ESG thực chất – từ đánh giá khoảng cách, hỗ trợ hệ thống quản lý đến chuẩn bị báo cáo theo các khung được công nhận quốc tế. Liên hệ ngay qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để bắt đầu lộ trình phù hợp với doanh nghiệp bạn.








Hỏi đáp
0 Bình luận