Báo cáo ESG là tài liệu doanh nghiệp công bố thông tin về hoạt động Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G) của mình — bổ sung cho báo cáo tài chính truyền thống bằng dữ liệu phi tài chính có thể đo lường và kiểm chứng. Không còn là tự nguyện thuần túy, báo cáo ESG đang trở thành điều kiện để giữ đơn hàng xuất khẩu, tiếp cận vốn quốc tế và đáp ứng yêu cầu pháp lý ngày càng thắt chặt tại Việt Nam và toàn cầu. Bài viết này giải thích toàn diện: báo cáo ESG là gì, dùng để làm gì, tại sao cần làm — và 7 khung báo cáo phổ biến nhất doanh nghiệp nên biết.
Báo cáo ESG là gì?
Báo cáo ESG (ESG Report hay Sustainability Report) là văn bản doanh nghiệp công bố dữ liệu và thông tin định lượng về ba trụ cột: Môi trường (lượng phát thải, tiêu thụ năng lượng, nước, rác thải…), Xã hội (điều kiện lao động, an toàn, bình đẳng, quan hệ cộng đồng…) và Quản trị (cơ cấu lãnh đạo, phòng chống tham nhũng, minh bạch tài chính…).

Báo cáo ESG thường được lập theo một khung chuẩn quốc tế — phổ biến nhất là GRI, ISSB, ESRS, CDP — để đảm bảo tính có thể so sánh giữa các doanh nghiệp và giữa các năm. Không có một mẫu báo cáo ESG duy nhất bắt buộc toàn cầu: doanh nghiệp lựa chọn khung phù hợp với đối tượng độc giả mục tiêu và yêu cầu từ thị trường họ phục vụ.
Báo cáo ESG được sử dụng để làm gì?
Một báo cáo ESG sau khi hoàn thành phục vụ nhiều mục đích đồng thời — không chỉ là tài liệu nộp cho cơ quan quản lý:

- Công cụ giao tiếp với nhà đầu tư: Các quỹ đầu tư lớn như Dragon Capital, VinaCapital và các tổ chức đầu tư quốc tế sử dụng dữ liệu ESG để sàng lọc danh mục và đánh giá rủi ro dài hạn. Tổng tài sản được quản lý theo nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (PRI) trên toàn cầu hiện vượt 120 nghìn tỷ USD — một thị trường mà báo cáo ESG là “giấy thông hành” để tiếp cận.
- Bằng chứng đáp ứng yêu cầu nhà mua hàng: Các tập đoàn đa quốc gia — từ ngành may mặc, điện tử đến thực phẩm và gỗ — đang đưa yêu cầu dữ liệu ESG vào tiêu chí đánh giá nhà cung cấp. Gửi báo cáo ESG theo chuẩn quốc tế là cách để chứng minh năng lực bền vững với khách hàng/đối tác thay vì trả lời từng bộ câu hỏi riêng lẻ.
- Hỗ trợ đánh giá EcoVadis và các nền tảng tương tự: EcoVadis đánh giá nhà cung cấp trên bốn trục (Môi trường, Lao động & Nhân quyền, Đạo đức, Mua sắm bền vững) — tương đồng trực tiếp với ba trụ cột ESG. Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống dữ liệu ESG bài bản sẽ trả lời bộ câu hỏi EcoVadis nhanh hơn, chính xác hơn và đạt điểm cao hơn so với doanh nghiệp làm từ đầu.
- Tuân thủ nghĩa vụ pháp lý: Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang có kế hoạch đưa báo cáo ESG vào các quy định pháp lý bắt buộc cho một số đối tượng.
- Tiếp cận tín dụng xanh và trái phiếu xanh: Ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế đang áp dụng lãi suất ưu đãi (Greenium) cho doanh nghiệp có hồ sơ ESG tốt. Báo cáo ESG là tài liệu nền tảng để đàm phán các điều kiện vay vốn xanh hoặc phát hành trái phiếu xanh.
- Công cụ quản lý nội bộ: Quá trình thu thập dữ liệu cho báo cáo ESG thường giúp ban lãnh đạo phát hiện các lãng phí, rủi ro lao động chưa được kiểm soát và các khoảng trống quản trị — những vấn đề mà trong hoạt động vận hành hàng ngày dễ bị bỏ qua.
7 khung báo cáo ESG phổ biến nhất hiện nay
Thị trường báo cáo ESG toàn cầu có nhiều khung chuẩn, mỗi khung phục vụ một mục đích và đối tượng khác nhau. Dưới đây là 7 khung được sử dụng rộng rãi nhất mà doanh nghiệp cần biết:

1. GRI Standards — Khung phổ biến nhất thế giới, toàn diện nhất cho đa bên liên quan
- Tổ chức ban hành: Global Reporting Initiative (GRI), thành lập 1997, trụ sở Amsterdam, Hà Lan.
- Triết lý cốt lõi: Trọng yếu tác động (Impact Materiality) — báo cáo cách doanh nghiệp ảnh hưởng đến thế giới bên ngoài, không chỉ cách thế giới ảnh hưởng đến tài chính của doanh nghiệp.
- Cấu trúc: Ba nhóm tiêu chuẩn mô-đun: Tiêu chuẩn Phổ quát (GRI 1, 2, 3 — bắt buộc cho mọi báo cáo), Tiêu chuẩn Ngành (GRI 11-14… cho các ngành có tác động lớn) và Tiêu chuẩn Chủ đề (GRI 200-400 series — môi trường, xã hội, kinh tế).
- Đối tượng phục vụ: Đa bên — nhà đầu tư, nhà mua hàng, người lao động, cộng đồng, cơ quan quản lý, NGO.
- Mức độ áp dụng: Hơn 14.000 tổ chức tại hơn 100 quốc gia; 78% trong số 250 tập đoàn lớn nhất thế giới (Fortune Global 500) sử dụng GRI.
- Điểm nổi bật: Miễn phí hoàn toàn; được tích hợp sâu với ESRS và được IFRS S1 công nhận là nguồn tham chiếu chính thức; dữ liệu GRI có thể tái sử dụng cho nhiều nền tảng khác nhờ công cụ liên quan với CDP và ISSB.
2. ISSB (IFRS S1 & S2) — Chuẩn mực toàn cầu cho nhà đầu tư
- Tổ chức ban hành: Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức IFRS (International Financial Reporting Standards), ban hành năm 2023.
- Triết lý cốt lõi: Trọng yếu tài chính (Financial Materiality) — tập trung vào cách các rủi ro và cơ hội bền vững ảnh hưởng đến dòng tiền và giá trị doanh nghiệp trong ngắn, trung và dài hạn.
- Cấu trúc: Hai tiêu chuẩn chính: IFRS S1 (yêu cầu công bố thông tin bền vững tổng quát — quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu) và IFRS S2 (yêu cầu công bố thông tin về khí hậu — rủi ro vật lý, rủi ro chuyển đổi, lượng phát thải Scope 1/2/3).
- Đối tượng phục vụ: Chủ yếu nhà đầu tư, bên cho vay, chủ nợ — những người cần đánh giá rủi ro tài chính liên quan đến ESG.
- Mức độ áp dụng: Đang trở thành đường cơ sở bắt buộc tại nhiều thị trường vốn lớn: Anh, Úc, Brazil, Nhật Bản, Singapore, Canada. Tháng 5/2024, IFRS và GRI ký kết thỏa thuận hợp tác sâu rộng để xây dựng hệ thống báo cáo bổ trợ cho nhau.
- Điểm nổi bật: IFRS S1 chính thức công nhận GRI là nguồn tham chiếu quan trọng — nghĩa là doanh nghiệp đã có nền tảng GRI sẽ dễ dàng chuyển sang ISSB hơn nhiều.
3. ESRS (European Sustainability Reporting Standards) — Bắt buộc với doanh nghiệp EU và chuỗi cung ứng của họ
- Tổ chức ban hành: EFRAG (European Financial Reporting Advisory Group) theo ủy quyền của Liên minh Châu Âu, ban hành 2023 để thực hiện Chỉ thị CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive).
- Triết lý cốt lõi: Trọng yếu kép (Double Materiality) — doanh nghiệp phải báo cáo đồng thời cả chiều tác động ra bên ngoài (giống GRI) và chiều rủi ro tài chính từ bên ngoài (giống ISSB).
- Cấu trúc: 12 tiêu chuẩn theo 4 nhóm: ESRS 2 (thông tin chung), ESRS E1-E5 (môi trường: khí hậu, ô nhiễm, nước, đa dạng sinh học, tuần hoàn), ESRS S1-S4 (xã hội: người lao động, người trong chuỗi giá trị, cộng đồng, người tiêu dùng), ESRS G1 (quản trị kinh doanh).
- Đối tượng phục vụ: Doanh nghiệp thuộc phạm vi CSRD (khoảng 50.000 công ty lớn tại EU) và theo hiệu ứng chuỗi — tất cả nhà cung cấp của họ dù ở bất kỳ quốc gia nào.
- Mức độ áp dụng: Bắt buộc pháp lý tại EU. Lộ trình: áp dụng từ 2024 cho doanh nghiệp lớn, mở rộng đến SME niêm yết từ 2026.
- Điểm nổi bật: Doanh nghiệp báo cáo theo ESRS được công nhận là đang báo cáo “tham chiếu” theo GRI — giảm gánh nặng báo cáo kép. ESRS được xây dựng dựa trực tiếp trên GRI nên dữ liệu GRI có mức tương đồng rất cao với ESRS.
4. CDP — Khung chuyên biệt cho môi trường
- Tổ chức ban hành: CDP (Carbon Disclosure Project), thành lập 2000, trụ sở London.
- Triết lý cốt lõi: Minh bạch hóa dữ liệu môi trường của doanh nghiệp để nhà đầu tư và nhà mua hàng đánh giá rủi ro khí hậu và tài nguyên trong danh mục/chuỗi cung ứng của họ.
- Cấu trúc: Ba bộ câu hỏi độc lập: CDP Climate Change (biến đổi khí hậu — phổ biến nhất), CDP Water Security (an ninh nguồn nước) và CDP Forests (rừng và phá rừng). Mỗi năm doanh nghiệp trả lời bộ câu hỏi CDP và nhận điểm từ D đến A.
- Đối tượng phục vụ: Nhà đầu tư, ngân hàng và các nhà mua hàng lớn đang yêu cầu nhà cung cấp công bố dữ liệu qua CDP.
- Mức độ áp dụng: Hơn 23.000 doanh nghiệp công bố thông tin qua CDP; đại diện cho tổng vốn hóa thị trường vượt 67 nghìn tỷ USD. Hơn 280 nhà mua hàng lớn toàn cầu — bao gồm Apple, Walmart, L’Oréal — yêu cầu nhà cung cấp tham gia CDP.
- Điểm nổi bật: GRI và CDP đã phát hành công cụ liên quan (2024-2025) cho phép doanh nghiệp dùng dữ liệu GRI để trả lời bộ câu hỏi CDP — giảm đáng kể công sức báo cáo kép. CDP được thiết kế để nhận dữ liệu từ TCFD.
5. TCFD — Khung công bố rủi ro khí hậu tài chính, sắp tích hợp vào ISSB
- Tổ chức ban hành: Task Force on Climate-related Financial Disclosures (TCFD) do Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) thành lập năm 2015, ban hành khuyến nghị năm 2017.
- Triết lý cốt lõi: Công bố các rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu theo bốn trụ cột: Quản trị (Governance), Chiến lược (Strategy), Quản lý rủi ro (Risk Management) và Chỉ số & Mục tiêu (Metrics & Targets).
- Cấu trúc: Bốn nhóm khuyến nghị xuyên suốt bốn trụ cột kể trên, trong đó yêu cầu doanh nghiệp phân tích kịch bản khí hậu (climate scenario analysis) để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến mô hình kinh doanh.
- Đối tượng phục vụ: Nhà đầu tư và thị trường vốn — những người cần hiểu doanh nghiệp đang quản lý rủi ro khí hậu như thế nào.
- Mức độ áp dụng: Đã được hơn 3.800 tổ chức hỗ trợ toàn cầu. Được chấp nhận bắt buộc tại Anh, Hồng Kông, Singapore, New Zealand, Nhật Bản, EU.
- Điểm nổi bật: TCFD là tiền thân trực tiếp của IFRS S2 — ISSB đã tích hợp toàn bộ cấu trúc TCFD vào S2. Doanh nghiệp đã làm TCFD gần như đã làm xong phần lớn IFRS S2.
6. TNFD — Khung mới nhất về thiên nhiên và đa dạng sinh học
- Tổ chức ban hành: Taskforce on Nature-related Financial Disclosures (TNFD), phát hành khuyến nghị chính thức tháng 9/2023.
- Triết lý cốt lõi: Mở rộng tư duy rủi ro từ khí hậu sang toàn bộ hệ sinh thái tự nhiên — đất, nước, đại dương, đa dạng sinh học. Doanh nghiệp phụ thuộc vào thiên nhiên như thế nào, và tác động lên thiên nhiên ra sao?
- Cấu trúc: Bốn trụ cột tương tự TCFD (Quản trị, Chiến lược, Quản lý rủi ro, Chỉ số & Mục tiêu) nhưng ứng dụng cho rủi ro và cơ hội liên quan đến thiên nhiên. Sử dụng phương pháp LEAP (Locate, Evaluate, Assess, Prepare) để đánh giá phụ thuộc và tác động lên thiên nhiên.
- Đối tượng phục vụ: Nhà đầu tư, doanh nghiệp trong các ngành phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên — nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp, khai khoáng, thực phẩm.
- Mức độ áp dụng: Đang phát triển nhanh — hơn 400 tổ chức đã cam kết áp dụng TNFD tính đến đầu 2025. GRI 101 (Đa dạng sinh học 2024) được thiết kế tương thích với TNFD.
- Điểm nổi bật: Là khung duy nhất tập trung toàn diện vào rủi ro thiên nhiên — một chủ đề đang nổi lên nhanh chóng sau Khung Kunming-Montreal về đa dạng sinh học (2022) và sẽ ngày càng quan trọng với ngành nông lâm thủy sản Việt Nam.
7. UN Global Compact — Khung cam kết nguyên tắc, liên kết với SDGs
- Tổ chức ban hành: Liên hợp quốc (UN), thành lập Sáng kiến UN Global Compact năm 2000.
- Triết lý cốt lõi: Doanh nghiệp cam kết tuân thủ 10 nguyên tắc về quyền con người, lao động, môi trường và chống tham nhũng — và báo cáo tiến độ thực hiện hàng năm (Communication on Progress — CoP).
- Cấu trúc: 10 nguyên tắc chia thành 4 nhóm: Quyền con người (2 nguyên tắc), Lao động (4 nguyên tắc), Môi trường (3 nguyên tắc), Chống tham nhũng (1 nguyên tắc). Doanh nghiệp thành viên phải nộp báo cáo CoP hàng năm để duy trì tư cách thành viên.
- Đối tượng phục vụ: Rộng rãi — phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp muốn gắn kết hoạt động kinh doanh với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của LHQ.
- Mức độ áp dụng: Hơn 20.000 tổ chức tham gia tại hơn 160 quốc gia — mạng lưới bền vững doanh nghiệp lớn nhất thế giới. GRI và UN Global Compact đã cùng phát triển công cụ liên kết SDGs giúp doanh nghiệp báo cáo đóng góp vào 169 chỉ tiêu SDG.
- Điểm nổi bật: Là con đường vào ESG với ngưỡng thấp nhất — phù hợp để bắt đầu, sau đó có thể nâng cấp lên GRI hoặc ISSB khi đã có hệ thống dữ liệu vững hơn.
Trên đây là những thông tin cơ bản về báo cáo ESG. Điều quan trọng là bắt đầu — xây dựng hệ thống dữ liệu, hiểu các yêu cầu từ thị trường mục tiêu và lựa chọn khung báo cáo phù hợp. Doanh nghiệp hành động sớm luôn có lợi thế hơn doanh nghiệp chờ đến khi bị buộc phải làm.
KNA CERT — GRI Community Member — sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình làm báo cáo ESG. Liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để biết thêm thông tin chi tiết.








Hỏi đáp
0 Bình luận