Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

ESG là gì? Lịch sử, Các tiêu chí đánh giá & Đối tượng nên biết ESG

Tác giả: Phạm Thu Trang | 26/06/2026

ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị) — bộ ba tiêu chí dùng để đánh giá mức độ trách nhiệm và bền vững của một doanh nghiệp ngoài phạm vi các chỉ số tài chính thông thường. Từ một khái niệm của giới đầu tư, ESG đã trở thành ngôn ngữ chung của thương mại toàn cầu: quyết định doanh nghiệp nào giữ được đơn hàng, ai tiếp cận được vốn, và ai tồn tại được trong chuỗi cung ứng quốc tế thập kỷ tới.

ESG là viết tắt của những từ nào?

ESG là gì

ESG là từ viết tắt của ba trụ cột:

  • E — Environmental (Môi trường): Đánh giá tác động của doanh nghiệp đến môi trường tự nhiên — bao gồm mức phát thải khí nhà kính, cách sử dụng năng lượng và nước, quản lý rác thải, và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
  • S — Social (Xã hội): Đánh giá cách doanh nghiệp đối xử với con người — bao gồm người lao động, cộng đồng địa phương, khách hàng, và các nhóm dễ bị tổn thương trong chuỗi cung ứng.
  • G — Governance (Quản trị): Đánh giá cách doanh nghiệp được điều hành — bao gồm cơ cấu ban lãnh đạo, tính minh bạch tài chính, cơ chế phòng chống tham nhũng và tuân thủ pháp luật.

Ba trụ cột này không độc lập với nhau. Một doanh nghiệp quản trị yếu (G) thường dẫn đến các quyết định gây hại tới môi trường (E) và bóc lột lao động (S). Ngược lại, doanh nghiệp quản trị tốt có xu hướng đầu tư vào môi trường và phúc lợi xã hội một cách hệ thống hơn. Đây là lý do ESG được đánh giá tổng thể, không phải từng phần riêng lẻ.

Lịch sử hình thành và phát triển của ESG

Khái niệm ESG không xuất hiện đột ngột. Nó là kết quả của hơn nửa thế kỷ tiến hóa trong tư duy về trách nhiệm của doanh nghiệp.

Lịch sử hình thành và phát triển của ESG

1. Giai đoạn tiền ESG — Từ CSR đến đầu tư có trách nhiệm (1960–2000)

Những hạt nhân đầu tiên của ESG xuất hiện từ phong trào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) những năm 1960–1970, khi các nhà hoạt động xã hội bắt đầu gây áp lực lên các tập đoàn về điều kiện lao động và tác hại môi trường. Cùng thời điểm, giới đầu tư bắt đầu loại bỏ cổ phiếu của các công ty sản xuất thuốc lá, vũ khí hoặc liên quan đến chế độ phân biệt chủng tộc Nam Phi — hình thành nên khái niệm “đầu tư có đạo đức” (ethical investing).

Một cột mốc quan trọng là thảm họa tràn dầu Exxon Valdez năm 1989 — sự cố khiến 40.000 tấn dầu tràn ra bờ biển Alaska, gây thiệt hại sinh thái khổng lồ và làm rung chuyển niềm tin của công chúng vào các tập đoàn năng lượng. Sự kiện này trực tiếp thúc đẩy việc thành lập tổ chức GRI vào năm 1997 — tiền đề quan trọng cho hệ thống báo cáo ESG hiện đại.

2. ESG được đặt tên chính thức — Báo cáo “Who Cares Wins” (2004)

Thuật ngữ ESG chính thức xuất hiện lần đầu trong báo cáo “Who Cares Wins” (2004) do Liên hợp quốc (LHQ)& công bố, với sự tham gia của 20 tổ chức tài chính lớn nhất thế giới. Thông điệp cốt lõi của báo cáo: các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có tác động thực sự đến hiệu quả tài chính dài hạn, và nhà đầu tư nào bỏ qua chúng đang chấp nhận rủi ro không được định giá.

Năm 2006, Nguyên tắc Đầu tư Có Trách nhiệm (PRI — Principles for Responsible Investment) của LHQ được thành lập. Hiện nay PRI có hơn 5.000 tổ chức ký kết, quản lý tổng tài sản vượt 120 nghìn tỷ USD — một con số nói lên mức độ ESG đã thâm nhập vào dòng chảy chính của đầu tư toàn cầu.

3. ESG trở thành yêu cầu pháp lý và thương mại (2015–nay)

Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu (2015) là bước ngoặt đưa ESG từ tự nguyện sang có tính chất ràng buộc. Các chính phủ cam kết giảm phát thải đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đo lường và công bố lượng carbon của mình.

Từ 2020 đến nay, EU liên tiếp ban hành các quy định bắt buộc: Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD), Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Chỉ thị Thẩm định Chuỗi cung ứng (CSDDD). Tại Châu Á, các sàn chứng khoán từ Singapore, Hồng Kông, Nhật Bản đến Việt Nam đều đưa ESG vào yêu cầu công bố thông tin cho công ty niêm yết. Ở Việt Nam, Thông tư 96/2020/TT-BTC đã bắt buộc công ty niêm yết phải có nội dung phát triển bền vững trong báo cáo thường niên, và khung pháp lý này dự kiến sẽ thắt chặt từ năm 2026.

Các tiêu chí ESG cụ thể gồm những gì?

Dưới đây là danh sách chi tiết các tiêu chí trong từng trụ cột.

Các tiêu chí ESG

1. E — Tiêu chí Môi trường (Environmental)

Trụ cột E đánh giá tác động của doanh nghiệp đến hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên:

a) Về khí hậu và phát thải:

  • Phát thải khí nhà kính trực tiếp (Scope 1): từ hoạt động sản xuất, phương tiện vận tải do doanh nghiệp sở hữu
  • Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài (Scope 2): điện, hơi nước, nhiệt
  • Phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị (Scope 3): nguyên liệu đầu vào, vận chuyển thuê ngoài, sử dụng sản phẩm, xử lý cuối vòng đời
  • Lộ trình giảm phát thải và mục tiêu Net-zero
  • Sử dụng tín chỉ carbon

b) Về năng lượng:

  • Tổng tiêu thụ năng lượng (điện, nhiên liệu hóa thạch, nhiệt)
  • Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng tiêu thụ
  • Cường độ năng lượng trên đơn vị sản phẩm
  • Các chương trình tiết kiệm năng lượng đã thực hiện

c) Về nước:

  • Tổng lượng nước rút (phân tách theo nguồn: nước ngầm, nước mặt, nước cấp)
  • Hoạt động tại các khu vực khan hiếm nước
  • Tổng lượng nước thải và chất lượng nước thải
  • Tỷ lệ tái sử dụng và tuần hoàn nước

d) Về chất thải:

  • Tổng lượng chất thải phát sinh (phân loại theo nguy hại/không nguy hại)
  • Tỷ lệ chất thải được tái chế, tái sử dụng, xử lý an toàn
  • Chất thải ra bãi chôn lấp
  • Quản lý hóa chất độc hại

e) Về đa dạng sinh học:

  • Hoạt động tại hoặc gần các khu vực bảo tồn
  • Tác động đến hệ sinh thái trong quá trình sản xuất
  • Các chương trình phục hồi sinh thái

2. S — Tiêu chí Xã hội (Social)

Trụ cột S đánh giá cách doanh nghiệp quản lý mối quan hệ với con người:

a) Về người lao động:

  • Tổng số nhân viên (phân tách theo giới tính, loại hợp đồng, khu vực địa lý)
  • Số lao động không phải nhân viên (thời vụ, hợp đồng ngắn hạn, outsource)
  • Tỷ lệ luân chuyển nhân sự và lý do nghỉ việc
  • Lương bình quân và khoảng cách lương theo giới tính
  • Số giờ đào tạo bình quân mỗi nhân viên/năm
  • Các chương trình phát triển nghề nghiệp

b) Về an toàn lao động:

  • Tỷ lệ tai nạn lao động (TIFR — Total Injury Frequency Rate)
  • Số ngày công mất do tai nạn, bệnh nghề nghiệp
  • Loại tai nạn phổ biến và biện pháp phòng ngừa
  • Hệ thống quản lý an toàn (ISO 45001 hoặc tương đương)

c) Về quyền lao động và bình đẳng:

  • Chính sách chống phân biệt đối xử
  • Tỷ lệ phụ nữ trong đội ngũ quản lý và ban lãnh đạo
  • Quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể
  • Phúc lợi: bảo hiểm, nghỉ phép, chăm sóc sức khỏe

d) Về lao động trong chuỗi cung ứng:

  • Rủi ro lao động trẻ em và lao động cưỡng bức tại nhà cung cấp
  • Quy trình thẩm định nhà cung cấp về điều kiện lao động
  • Số nhà cung cấp được đánh giá ESG, tỷ lệ vi phạm và biện pháp xử lý

e) Về cộng đồng và xã hội:

  • Tác động kinh tế gián tiếp đến cộng đồng địa phương
  • Đầu tư vào hạ tầng và dịch vụ cộng đồng
  • Cơ chế tiếp nhận phản ánh của cộng đồng về các tác động của doanh nghiệp
  • Trách nhiệm với người tiêu dùng: an toàn sản phẩm, bảo vệ dữ liệu cá nhân

3. G — Tiêu chí Quản trị (Governance)

Trụ cột G đánh giá cách doanh nghiệp được điều hành và kiểm soát:

a) Về cơ cấu quản trị:

  • Cơ cấu và thành phần Hội đồng quản trị (HĐQT): số thành viên, tính độc lập, đa dạng giới tính
  • Quy trình đề cử và bầu cử thành viên HĐQT
  • Vai trò của HĐQT trong giám sát các vấn đề ESG
  • Xung đột lợi ích và cơ chế xử lý

b) Về minh bạch và đạo đức kinh doanh:

  • Chính sách chống tham nhũng và hối lộ
  • Số vụ vi phạm đã xác nhận và biện pháp xử lý
  • Cơ chế tố giác nội bộ (whistleblowing)
  • Tuân thủ các quy định pháp luật: số vụ vi phạm đáng kể và giá trị phạt

c) Về minh bạch tài chính và thuế:

  • Chiến lược thuế và mức thuế thực nộp so với lợi nhuận
  • Báo cáo thuế chi tiết theo từng quốc gia hoạt động
  • Minh bạch trong quan hệ với các bên liên quan chính phủ

d) Về quản lý rủi ro và bảo mật:

  • Hệ thống quản lý rủi ro ESG tích hợp vào chiến lược kinh doanh
  • Chính sách bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư khách hàng
  • An ninh mạng và số lượng sự cố bảo mật đã xảy ra

Những doanh nghiệp nào nên nắm bắt và làm báo cáo ESG kịp thời?

Không phải mọi doanh nghiệp đều chịu áp lực ESG như nhau — nhưng danh sách những doanh nghiệp cần hành động ngay đang ngày càng được mở rộng.

Những doanh nghiệp nào nên làm báo cáo ESG

1. Công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam

Đây là nhóm chịu áp lực pháp lý rõ ràng nhất. Theo các quy định hiện hành, các công ty VN30 và VN100 có khả năng phải kiểm toán độc lập cho dữ liệu ESG. Doanh nghiệp nào chưa có hệ thống thu thập dữ liệu sẽ không thể đáp ứng kịp.

2. Doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường EU, Mỹ, Nhật, Hàn

Nếu khách hàng lớn nhất của bạn là tập đoàn đa quốc gia, câu hỏi không phải là “có cần làm ESG không” mà là “bao giờ họ chính thức yêu cầu”. Ngành dệt may, da giày, điện tử, chế biến thực phẩm, gỗ — những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam — đang chịu áp lực ESG từ nhà mua hàng ở mức cao nhất.

3. Doanh nghiệp đang hoặc dự định đánh giá EcoVadis

EcoVadis đánh giá doanh nghiệp trên bốn trục: Môi trường, Lao động & Nhân quyền, Đạo đức, Mua sắm bền vững — tương đồng trực tiếp với E, S, G. Xây dựng nền tảng ESG là một trong những cách chuẩn bị hiệu quả nhất để đạt điểm EcoVadis cao.

4. Doanh nghiệp muốn tiếp cận tín dụng xanh hoặc vốn đầu tư quốc tế

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn tài chính từ ngân hàng quốc tế, quỹ đầu tư nước ngoài, hoặc phát hành trái phiếu xanh, hồ sơ ESG là điều kiện tiên quyết — không còn là điểm cộng tùy chọn.

5. Doanh nghiệp trong các ngành có tác động lớn đến môi trường

Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, có 2.166 cơ sở phát thải lớn tại Việt Nam bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính. Các doanh nghiệp trong ngành sản xuất điện, xi măng, thép, hóa chất, khai khoáng đang chịu yêu cầu dữ liệu môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

Câu hỏi thường gặp về ESG

1. ESG có bắt buộc tại Việt Nam không?

Hiện tại bắt buộc với công ty niêm yết (theo Thông tư 96/2020/TT-BTC). Tự nguyện với phần còn lại — nhưng áp lực từ nhà mua hàng và nhà đầu tư đang làm cho “tự nguyện” trở thành “bắt buộc trên thực tế” với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu.

2. Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm đến ESG không?

Có — đặc biệt nếu doanh nghiệp là nhà cung cấp cho các tập đoàn lớn, hoặc đang tìm kiếm vốn vay từ ngân hàng nước ngoài. Doanh nghiệp nhỏ không cần làm báo cáo ESG toàn diện ngay, nhưng nên bắt đầu xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu cơ bản về điện, nước, rác thải và điều kiện lao động.

3. ESG và phát triển bền vững có phải là một không?

Phát triển bền vững là khái niệm rộng hơn, mang tính triết học và chiến lược. ESG là công cụ đo lường và báo cáo cụ thể giúp doanh nghiệp thể hiện mức độ thực hành phát triển bền vững của mình bằng dữ liệu có thể kiểm chứng.

4. Làm ESG có tốn kém không?

Chi phí phụ thuộc vào điểm xuất phát. Với doanh nghiệp chưa có hệ thống dữ liệu, giai đoạn đầu cần đào tạo và xây dựng quy trình thu thập. Tuy nhiên nếu được thực hiện đúng thì ESG không chỉ là chi phí mà còn là đầu tư.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

ESG đã đi một hành trình dài — từ khái niệm của giới học thuật đến yêu cầu thực tiễn của thương mại toàn cầu. Với doanh nghiệp Việt Nam, câu hỏi không còn là “ESG có cần thiết không” mà là “bắt đầu từ đâu và bắt đầu từ bao giờ”. Doanh nghiệp nào hiểu rõ ba trụ cột E-S-G và bắt đầu đo lường từ hôm nay sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong 3–5 năm tới. Vui lòng liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com nếu bạn cần hỗ trợ xác định các tiêu chí ESG phù hợp với ngành nghề và bắt đầu lộ trình báo cáo ESG.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Phạm Minh Luân

Là Giám đốc điều hành, Giảng viên cao cấp và Chuyên gia đánh giá trưởng đoàn có hơn 17 năm kinh nghiệm sâu sắc trong các lĩnh vực Quản trị doanh nghiệp, Phát triển tổ chức, Đào tạo và Đánh giá chứng nhận bao gồm cả việc đào tạo, đánh giá bằng đa ngôn ngữ khác nhau (Tiếng Anh, Tiếng Pháp)

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

Báo cáo ESG là gì? Mục đích, Lợi ích & Các khung báo cáo ESG

Báo cáo ESG là tài liệu doanh nghiệp công bố thông tin về hoạt động Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G) của mình — bổ sung cho báo cáo tài chính truyền thống bằng dữ liệu phi tài chính có thể đo lường và kiểm chứng. Không còn là tự nguyện […]
26/06/2026

EcoVadis và ESG có mối liên hệ với nhau không?

EcoVadis và ESG có mối liên hệ chặt chẽ nhiều hơn doanh nghiệp nghĩ. Bài viết làm rõ ESG là gì, EcoVadis đóng vai trò gì trong hành trình ESG, và tại sao xếp hạng EcoVadis đang trở thành công cụ ESG được nhiều người tin dùng trong chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay. […]
20/03/2026

Hỏi đáp

0 Bình luận