SBP (Sustainable Biomass Program – Chương trình Sinh khối Bền vững) là chương trình chứng nhận cho sinh khối gỗ như viên nén, dăm gỗ, bảo đảm nguyên liệu hợp pháp, bền vững và dữ liệu phát thải được truy xuất xuyên suốt chuỗi cung ứng. Bộ tiêu chuẩn SBP v2.1 có hiệu lực từ 29/7/2026. Bài viết của KNA CERT giải thích SBP là gì, 6 tiêu chuẩn thành phần, cơ chế kiểm soát rủi ro và ý nghĩa với ngành viên nén Việt Nam.
|
Tổng quan nhanh về Chương trình Sinh khối Bền vững SBP
Nguồn: sbp-cert.org, VietNamNet – cập nhật tháng 9/2026. |
SBP là gì?
|
SBP là chương trình chứng nhận quốc tế cho sinh khối, giúp nhà sản xuất và người sử dụng chứng minh sinh khối có nguồn gốc hợp pháp, bền vững và đáp ứng quy định của thị trường nhập khẩu. SBP tiếp cận dựa trên rủi ro và yêu cầu truyền dữ liệu năng lượng, carbon qua toàn chuỗi cung ứng. |
1. SBP là viết tắt của từ gì?
SBP là viết tắt của Sustainable Biomass Program, nghĩa là Chương trình Sinh khối Bền vững. Chứng chỉ SBP do tổ chức chứng nhận độc lập được công nhận theo ISO/IEC 17065 đánh giá và cấp; SBP xây dựng tiêu chuẩn và giám sát hệ thống.
2. SBP ra đời trong bối cảnh nào?
SBP được thành lập năm 2013 để tiếp nối công việc của Sáng kiến của các nhà mua viên nén gỗ (IWPB), khi các nhà máy điện lớn ở châu Âu cần một cơ chế chung để chứng minh viên nén nhập khẩu đáp ứng tiêu chí bền vững. Năm 2014, 15 chứng chỉ đầu tiên được cấp. Bộ khung tiêu chuẩn phiên bản 1.0 ra đời tháng 3/2015.
3. Ai quản trị chương trình SBP?
Từ năm 2019, SBP vận hành theo mô hình quản trị nhiều bên liên quan, với đại diện của tổ chức xã hội dân sự, nhà sản xuất sinh khối và người sử dụng cuối. Mô hình này giúp tiêu chuẩn cân bằng giữa yêu cầu bền vững và khả năng áp dụng thực tế của doanh nghiệp.
Tiêu chuẩn SBP áp dụng cho những loại sinh khối và đối tượng nào?
|
Tiêu chuẩn SBP áp dụng cho sinh khối gỗ, chủ yếu là viên nén, dăm gỗ, phụ phẩm khai thác và chế biến. Đối tượng tham gia gồm nhà sản xuất sinh khối, thương nhân và người sử dụng cuối. Phạm vi sử dụng đã mở rộng từ năng lượng sang giao thông, xây dựng, công nghiệp và loại bỏ carbon. |
| Đối tượng | Vai trò trong hệ thống SBP |
| Nhà sản xuất sinh khối (Biomass Producer) | Nhà máy viên nén, dăm gỗ; đánh giá nguồn nguyên liệu, được chứng nhận riêng từng cơ sở |
| Thương nhân (Trader) | Mua và bán lại sinh khối có tuyên bố SBP; cần chứng nhận chuỗi hành trình |
| Đơn vị dịch vụ | Vận chuyển, lưu kho; có thể tự nguyện chứng nhận nếu không nắm quyền sở hữu hàng |
| Người sử dụng cuối | Nhà máy điện, doanh nghiệp công nghiệp; dùng dữ liệu SBP để báo cáo phát thải và tuân thủ quy định |
Trong hệ thống SBP, “nguyên liệu” (feedstock) là vật liệu đi vào nhà máy viên nén hoặc dăm gỗ, còn “sinh khối” (biomass) là sản phẩm rời nhà máy. Phân biệt này quan trọng vì mỗi tiêu chuẩn kiểm soát một khâu khác nhau.
Bộ tiêu chuẩn SBP gồm những gì?
|
Bộ tiêu chuẩn SBP gồm 6 tiêu chuẩn: tuân thủ nguyên liệu, xác minh nguyên liệu, yêu cầu với tổ chức chứng nhận, chuỗi hành trình, thu thập và truyền dữ liệu, tính toán cân bằng năng lượng và carbon. Phiên bản hiện hành là v2.1, ban hành ngày 29/4/2026 kèm bảng thuật ngữ và các tài liệu hướng dẫn. |
| Tiêu chuẩn | Tên | Nội dung chính |
| SBP 1 | Tuân thủ nguyên liệu (Feedstock Compliance) | Yêu cầu về nguồn nguyên liệu: hợp pháp, không gây hại môi trường, trữ lượng carbon rừng ổn định, mang lại lợi ích cho con người |
| SBP 2 | Xác minh nguyên liệu (Feedstock Verification) | Cách nhà sản xuất sinh khối đánh giá rủi ro và chứng minh nguyên liệu đáp ứng Tiêu chuẩn 1 |
| SBP 3 | Yêu cầu với tổ chức chứng nhận | Cách tổ chức chứng nhận đánh giá và ra quyết định chứng nhận SBP |
| SBP 4 | Chuỗi hành trình (Chain of Custody) | Theo dõi, hạch toán sinh khối có tuyên bố SBP qua chuỗi cung ứng |
| SBP 5 | Thu thập và truyền dữ liệu (Collection and Communication of Data) | Thu thập dữ liệu và truyền qua hệ thống DTS |
| SBP 6 | Tính toán cân bằng năng lượng và carbon (Energy and Carbon Balance Calculation) | Phương pháp tính năng lượng và phát thải khí nhà kính của sinh khối |
1. 4 nguyên tắc của Tiêu chuẩn SBP 1
| Nguyên tắc | Nội dung |
| 1 | Nguyên liệu có nguồn gốc hợp pháp |
| 2 | Việc khai thác nguyên liệu không gây hại môi trường: duy trì đa dạng sinh học, chức năng và dịch vụ hệ sinh thái |
| 3 | Nguyên liệu đến từ vùng cung ứng có trữ lượng carbon rừng ổn định hoặc tăng; không cạnh tranh với gỗ dùng cho sản phẩm dài hạn |
| 4 | Việc khai thác nguyên liệu mang lại lợi ích cho người lao động và cộng đồng |
Tiêu chuẩn 1 phiên bản 2.0 lấy mốc tháng 1/2008 để đánh giá việc chuyển đổi đất, đồng thời yêu cầu tính dấu chân khí nhà kính theo Tiêu chuẩn 5 và 6.
2. SBP v2.1 thay đổi những gì?
SBP v2.1 ban hành ngày 29/4/2026, có hiệu lực từ 29/7/2026; các tổ chức có chứng chỉ phải chuyển đổi trước ngày 28/10/2027. Bản cập nhật tăng cường các biện pháp bảo vệ tính bền vững, thống nhất cách đánh giá giữa các tổ chức chứng nhận, cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu và bám sát hơn Chỉ thị Năng lượng tái tạo của EU (REDIII). Phiên bản này cũng làm rõ lựa chọn đánh giá rủi ro cấp doanh nghiệp khi chưa có đánh giá rủi ro vùng.
Hệ thống SBP kiểm soát rủi ro nguồn nguyên liệu như thế nào?
|
SBP kiểm soát rủi ro nguồn nguyên liệu bằng Đánh giá cơ sở cung ứng (Supply Base Evaluation – SBE). Nhà sản xuất sinh khối chấm mức rủi ro cho từng chỉ số của Tiêu chuẩn 1, lập kế hoạch quản lý rủi ro cần kiểm soát, tham vấn các bên liên quan và công bố báo cáo cơ sở cung ứng. |
| Bước | Nội dung |
| 1. Xác định căn cứ | Xác định luật và thực hành tốt dùng để kiểm tra từng chỉ số của Tiêu chuẩn 1 |
| 2. Đánh giá rủi ro | Đánh giá từng chỉ số dựa trên các căn cứ đã xác định |
| 3. Xếp hạng rủi ro | Xếp “rủi ro thấp” hoặc “rủi ro cần kiểm soát” (specified risk) |
| 4. Kế hoạch quản lý rủi ro | Xây dựng biện pháp giảm thiểu cho mọi chỉ số có rủi ro cần kiểm soát |
| 5. Thực hiện và theo dõi | Triển khai biện pháp, đánh giá hiệu quả ít nhất mỗi năm một lần |
1. Tham vấn các bên liên quan và báo cáo công khai
Trước khi hoàn thiện hoặc cập nhật SBE, nhà sản xuất sinh khối phải lấy ý kiến các bên liên quan trong tối thiểu một tháng về căn cứ đánh giá, xếp hạng rủi ro và kế hoạch quản lý rủi ro. Kết quả được tổng hợp trong Báo cáo cơ sở cung ứng (Supply Base Report – SBR), cập nhật ít nhất mỗi năm một lần và cung cấp cho các bên liên quan khi có yêu cầu.
2. Khi nào không cần lập SBE?
Nguyên liệu sau tiêu dùng chỉ cần bằng chứng về loại nguyên liệu. Phụ phẩm chế biến đã được chứng nhận theo chương trình được SBP công nhận chỉ cần bằng chứng về loại nguyên liệu và chứng nhận. Nhà sản xuất cũng có thể dùng Đánh giá rủi ro vùng (Regional Risk Assessment – RRA) được SBP phê duyệt, kết hợp quản lý các rủi ro cần kiểm soát, thay cho việc tự lập SBE.
Chuỗi hành trình SBP hoạt động như thế nào?
|
Chuỗi hành trình SBP được quy định trong Tiêu chuẩn 4, áp dụng cho mọi tổ chức nắm quyền sở hữu sinh khối và muốn đưa ra tuyên bố SBP. Doanh nghiệp chọn tách biệt vật lý hoặc cân bằng khối lượng, và ghi nhận từng giao dịch có chứng nhận trên Hệ thống truyền dữ liệu (DTS). |
| Nội dung | Yêu cầu theo Tiêu chuẩn 4 |
| Tách biệt vật lý | Nguyên liệu và sinh khối có trạng thái khác nhau được giữ riêng và nhận diện được ở mọi công đoạn |
| Cân bằng khối lượng | Lượng sinh khối bán kèm tuyên bố SBP không vượt quá lượng đầu vào đủ điều kiện trong kỳ cân bằng; kỳ tối đa 12 tháng, số dư cuối kỳ không âm |
| Tuyên bố | SBP-compliant (nguyên liệu đáp ứng Tiêu chuẩn 1 hoặc 2) và SBP-controlled (nguyên liệu theo tuyên bố kiểm soát được SBP công nhận) |
| Hệ thống DTS | Mỗi giao dịch có mã định danh trên chứng từ bán hàng, liên kết với giao dịch trên DTS |
| Điều kiện tuyên bố | Tổ chức không có chứng nhận theo Tiêu chuẩn 4 không được sử dụng tuyên bố SBP |
Chương trình Sinh khối Bền vững SBP liên quan thế nào đến FSC và PEFC?
|
SBP là hệ thống độc lập với FSC và PEFC, có tiêu chuẩn nguyên liệu và chuỗi hành trình riêng. Tuy vậy, nguyên liệu đã có chứng chỉ theo chương trình chứng nhận rừng được SBP công nhận có thể được giảm yêu cầu đánh giá cơ sở cung ứng, giúp doanh nghiệp tận dụng chứng chỉ sẵn có. |
Doanh nghiệp giữ nhiều chứng chỉ cùng lúc phải chứng minh không tính trùng: cùng một lượng đầu vào hoặc đầu ra không được dùng cho nhiều tuyên bố. Tổ chức chứng nhận có thể đánh giá SBP kết hợp với đánh giá chuỗi hành trình FSC-CoC hoặc PEFC-CoC trong cùng một đợt để giảm thời gian và chi phí.
→ Xem thêm: So sánh PEFC và FSC
Câu hỏi thường gặp về SBP (Sustainable Biomass Program)
1. SBP khác FSC và PEFC thế nào?
FSC và PEFC chứng nhận quản lý rừng và chuỗi hành trình lâm sản nói chung. SBP chuyên cho sinh khối, bổ sung yêu cầu về trữ lượng carbon rừng, đánh giá rủi ro cơ sở cung ứng và truyền dữ liệu năng lượng, phát thải qua chuỗi cung ứng.
2. SBE là gì?
SBE (Supply Base Evaluation) là Đánh giá cơ sở cung ứng, quy trình nhà sản xuất sinh khối dùng để đánh giá rủi ro nguồn nguyên liệu theo Tiêu chuẩn SBP 1, lập kế hoạch quản lý rủi ro và tham vấn các bên liên quan.
3. Doanh nghiệp đang theo SBP v2.0 phải chuyển sang v2.1 khi nào?
SBP v2.1 có hiệu lực từ 29/7/2026. Các tổ chức có chứng chỉ phải hoàn tất chuyển đổi trước ngày 28/10/2027.
4. DTS trong SBP là gì?
DTS (Data Transfer System) là Hệ thống truyền dữ liệu của SBP. Mỗi giao dịch sinh khối có tuyên bố SBP được ghi nhận trên DTS kèm dữ liệu năng lượng và carbon, giúp người sử dụng cuối báo cáo phát thải chính xác.
SBP là chương trình chứng nhận chuyên biệt cho sinh khối, kiểm soát nguồn nguyên liệu, chuỗi hành trình và dữ liệu phát thải trong một hệ thống thống nhất. Với ngành viên nén Việt Nam, nắm rõ bộ tiêu chuẩn v2.1 và yêu cầu của thị trường giúp doanh nghiệp chủ động giữ đơn hàng. Liên hệ KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được hỗ trợ tìm hiểu Chương trình Sinh khối Bền vững SBP.














Hỏi đáp
0 Bình luận