Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

Điều khoản 8.6 ISO 9001: Thông qua Sản phẩm & Dịch vụ

Tác giả: Nguyễn Văn Vượng | 25/07/2024

Điều khoản 8.6 ISO 9001 yêu cầu doanh nghiệp chỉ thông qua sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng sau khi hoàn tất các kiểm tra theo hoạch định, và có bằng chứng về người cho phép thông qua. ISO 9001:2026 ban hành ngày 16/09/2026 vẫn giữ nguyên số thứ tự và yêu cầu của điều khoản này như trong phiên bản 2015. Cùng KNA CERT tìm hiểu chi tiết điều khoản này.

Nội dung điều khoản 8.6 ISO 9001 là gì?

Điều khoản 8.6 của tiêu chuẩn ISO 9001 quy định việc thông qua (phát hành) sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng. Doanh nghiệp phải kiểm tra theo kế hoạch đã đề ra và chỉ thông qua khi các kiểm tra đều hoàn tất, đạt yêu cầu. Mỗi lần thông qua cần có hồ sơ cho thấy sản phẩm, dịch vụ đạt chuẩn và ghi rõ ai đã cho phép.

1. Ba yêu cầu cốt lõi trong điều khoản 8.6 của ISO 9001

  • Kiểm tra xác nhận theo hoạch định: Tổ chức bố trí các hoạt động kiểm tra ở những giai đoạn thích hợp để xác nhận yêu cầu đối với sản phẩm và dịch vụ đã được đáp ứng.
  • Điều kiện để thông qua: Sản phẩm và dịch vụ chỉ được thông qua cho khách hàng khi các hoạt động theo hoạch định đã hoàn thành thỏa đáng. Nếu muốn thông qua sớm hơn, tổ chức cần được người có thẩm quyền phê duyệt và, khi áp dụng, cần được khách hàng chấp thuận.
  • Thông tin dạng văn bản. Tổ chức phải có thông tin dạng văn bản làm bằng chứng cho việc thông qua, gồm bằng chứng về sự phù hợp với chuẩn mực chấp nhận và khả năng truy xuất đến người cho phép thông qua.

→ Tìm hiểu thêm: Thông tin dạng văn bản trong ISO 9001.

2. “Thông qua” trong điều khoản 8.6 theo ISO 9001 nghĩa là gì?

Thuật ngữ “thông qua” tương ứng với “release” trong bản gốc tiếng Anh, nghĩa là cho phép sản phẩm hoặc dịch vụ chuyển sang giai đoạn tiếp theo hoặc giao cho khách hàng. Trong thực tế, hoạt động này có nhiều tên gọi như duyệt xuất xưởng, nghiệm thu, bàn giao hay phát hành. Điểm chung là có một quyết định chính thức, do người được giao quyền đưa ra.

3. Điều khoản 8.6 ISO 9001 áp dụng cho doanh nghiệp nào?

Điều khoản này áp dụng cho mọi tổ chức xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001, gồm cả doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp dịch vụ. Với dịch vụ, “thông qua” có thể là phê duyệt báo cáo trước khi gửi khách hàng, nghiệm thu bàn giao dự án hoặc xác nhận đưa hệ thống vào vận hành. Việc cho rằng điều khoản 8.6 không áp dụng rất khó biện minh, vì tổ chức nào cũng giao đầu ra cho khách hàng.

Điều khoản 8.6 trong ISO 9001:2026 có gì thay đổi so với trong ISO 9001:2015?

ISO 9001:2026 được ban hành ngày 16/09/2026, thay thế ISO 9001:2015. Điều khoản 8.6 giữ nguyên số thứ tự, tên gọi và yêu cầu cốt lỗi; chỉ khác ở cách diễn đạt về thông tin dạng văn bản và phần giải thích ở Phụ lục A. Các điều khoản liên quan như 6.3, 8.2.3 và 8.2.4 cần được rà soát.

1. So sánh điều khoản 8.6 giữa ISO 9001:2015 và ISO 9001:2026

Nội dung ISO 9001:2015 ISO 9001:2026
Số thứ tự và tên điều khoản 8.6 Thông qua sản phẩm và dịch vụ Giữ nguyên
Kiểm tra xác nhận theo hoạch định Có, ở các giai đoạn thích hợp Giữ nguyên
Điều kiện thông qua và ngoại lệ Chỉ thông qua khi hoàn thành thỏa đáng; ngoại lệ cần người có thẩm quyền và khách hàng (nếu có thể) Giữ nguyên
Cách diễn đạt về thông tin dạng văn bản Tổ chức phải “duy trì” thông tin dạng văn bản Thông tin dạng văn bản phải “sẵn có làm bằng chứng” về việc thông qua
Nội dung hồ sơ Bằng chứng phù hợp chuẩn mực chấp nhận; truy xuất đến người cho phép thông qua Giữ nguyên hai nội dung này
Hướng dẫn ở Phụ lục A Không thay đổi trọng tâm Giải thích việc xác nhận có thể diễn ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, ở nhiều giai đoạn, và có thể liên quan đến điều kiện giao hàng

Theo giải thích trong chính tiêu chuẩn, cụm “sẵn có làm bằng chứng” nghĩa là lưu giữ bằng chứng khách quan và không kéo theo yêu cầu về chứng cứ pháp lý. Vì vậy, hồ sơ hiện hành đã thông qua của doanh nghiệp thường vẫn đáp ứng, miễn là ghi đủ người, ngày và kết quả đối chiếu với chuẩn mực chấp nhận.

2. Những điều khoản liên quan đến 8.6 có điều chỉnh trong ISO 9001:2026

Bảng dưới đây tổng hợp các điều khoản tác động đến cách doanh nghiệp xây dựng chuẩn mực và hồ sơ thông qua.

Điều khoản Điều chỉnh trong ISO 9001:2026 Tác động đến quy trình thông qua
6.1.2 và 6.1.3 Điều khoản 6.1.2 chỉ còn nói về rủi ro; cơ hội được tách sang điều khoản 6.1.3 Rủi ro khi thông qua nhầm hoặc thông qua ngoại lệ nên được đánh giá trong điều khoản 6.1.2
6.3 Hoạch định thay đổi Danh sách yếu tố cần cân nhắc tăng từ 4 lên 7, thêm việc theo dõi, truyền thông và xem xét kết quả thay đổi Khi đổi chuẩn mực chấp nhận hoặc quy trình thông qua, cần hoạch định, thông báo và xem xét kết quả
7.5 Thông tin dạng văn bản Diễn đạt phân biệt thông tin sẵn có để hỗ trợ hoạt động với thông tin làm bằng chứng; không bắt buộc đổi tên tài liệu, hồ sơ Giữ hồ sơ thông qua như bằng chứng khách quan và bảo vệ khỏi sửa đổi ngoài dự kiến
8.2.3 Xem xét yêu cầu Bằng chứng xem xét nay nêu cả yêu cầu mới lẫn yêu cầu thay đổi Chuẩn mực chấp nhận cần cập nhật khi yêu cầu của khách hàng thay đổi
8.2.4 Thay đổi yêu cầu Thông tin dạng văn bản liên quan phải được cập nhật và thông báo đến các bên liên quan Danh mục kiểm tra, chuẩn mực cần được cập nhật và phổ biến cho người thông qua
8.5.1 Kiểm soát sản xuất và cung cấp dịch vụ Làm rõ ba nhóm: đặc trưng, hoạt động và kết quả; vẫn yêu cầu thực hiện hoạt động thông qua, giao hàng và sau giao hàng Đặc trưng cần đạt là cơ sở xây dựng chuẩn mực chấp nhận cho điều khoản 8.6

3. Doanh nghiệp cần rà soát gì ở quy trình thông qua khi chuyển sang ISO 9001:2026?

Bạn nên thực hiện bốn việc:

  • Cập nhật bảng đối chiếu điều khoản, vì điều khoản 6.1.2 nay tập trung vào rủi ro, điều khoản 6.1.3 dành riêng cho cơ hội, và nội dung của hai điều khoản 10.1 và 10.3 cũ được gộp vào điều khoản 10.1 mới.
  • Kiểm tra chuẩn mực chấp nhận còn khớp với yêu cầu khách hàng hiện hành.
  • Rà soát danh sách người có thẩm quyền thông qua.
  • Xác nhận biểu mẫu thông qua vẫn ghi đủ người, ngày và kết quả.

Khóa đào tạo ISO 9001:2026 của KNA CERT giúp đội ngũ chất lượng nắm các thay đổi này trước khi tổ chức chuyển đổi.

THAM KHẢO KHÓA ĐÀO TẠO ISO 9001

Tại sao điều khoản 8.6 ISO 9001 lại quan trọng?

Điều khoản 8.6 ISO 9001 là chốt kiểm soát cuối cùng trước khi sản phẩm và dịch vụ đến tay khách hàng. Nếu thông qua sai, lỗi sẽ chuyển thành khiếu nại, chi phí xử lý và mất uy tín. Điều khoản này cũng buộc tổ chức xác định rõ ai chịu trách nhiệm cho từng quyết định thông qua.

1. Giảm rủi ro giao hàng không đạt yêu cầu

Một sản phẩm hoặc dịch vụ chưa đáp ứng chuẩn mực chấp nhận nhưng vẫn được giao sẽ dẫn đến khiếu nại, làm lại, thu hồi hoặc bồi thường. Kiểm tra ở nhiều giai đoạn giúp phát hiện sai lệch sớm, khi chi phí sửa còn thấp.

2. Xác lập trách nhiệm giải trình của người ra quyết định

Yêu cầu truy xuất đến người cho phép thông qua giúp mỗi quyết định có chủ rõ ràng. Khi sự cố xảy ra, tổ chức biết ai đã quyết định, dựa trên bằng chứng nào và có được trao quyền hay không.

3. Tạo bằng chứng cho đánh giá chứng nhận và đánh giá của khách hàng

Hồ sơ thông qua cho thấy hệ thống quản lý chất lượng có thực sự vận hành ở khâu cuối cùng hay không. Hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp trả lời nhanh khi đánh giá viên hoặc khách hàng yêu cầu xem bằng chứng.

Những hoạt động nào cần thực hiện theo điều khoản 8.6 ISO 9001?

Theo điều khoản 8.6 ISO 9001, doanh nghiệp cần thiết lập chuẩn mực chấp nhận, bố trí các điểm kiểm tra xác nhận theo kế hoạch, giới hạn quyền thông qua cho người có thẩm quyền, xử lý ngoại lệ có phê duyệt và có hồ sơ truy xuất được người cho phép thông qua.

Yêu cầu Hoạt động cần thực hiện Hồ sơ làm bằng chứng
Thiết lập chuẩn mực chấp nhận Xác định chuẩn mực từ yêu cầu khách hàng, thông số kỹ thuật, quy định pháp luật và tiêu chuẩn nội bộ (Xem thêm: Điều khoản 8.1 ISO 9001) Bản chuẩn mực chấp nhận, thông số kỹ thuật, bản vẽ, danh mục kiểm tra
Kiểm tra xác nhận theo hoạch định Bố trí kiểm tra ở các giai đoạn thích hợp và thực hiện đủ trước khi thông qua Kế hoạch kiểm tra, biên bản kiểm tra, kết quả thử nghiệm
Chỉ thông qua khi hoàn tất thỏa đáng Không giao hàng hoặc chuyển giai đoạn khi còn hạng mục kiểm tra chưa xong Phiếu thông qua, tem hoặc trạng thái QC
Xử lý trường hợp ngoại lệ Xin phê duyệt của người có thẩm quyền và của khách hàng khi áp dụng được Biên bản đặc cách, xác nhận của khách hàng, đánh giá rủi ro
Truy xuất đến người thông qua Ghi rõ người, ngày và quyết định cho từng lô, đơn hàng hoặc dự án Chữ ký hoặc ký số, nhật ký hệ thống, bảng phân quyền

Làm thế nào để tuân thủ điều khoản 8.6 ISO 9001?

Để tuân thủ điều khoản 8.6 ISO 9001, doanh nghiệp xây dựng quy trình thông qua theo 7 bước: xác định chuẩn mực chấp nhận, hoạch định điểm kiểm tra, kiểm tra xác nhận, phân quyền thông qua, kiểm soát ngoại lệ, lưu hồ sơ và theo dõi cải tiến. Mỗi bước cần người chịu trách nhiệm và bằng chứng.

Các bước dưới đây bám sát phạm vi điều khoản 8.6. Việc nhận biết và truy xuất đầu ra thuộc điều khoản 8.5.2, còn kiểm soát thay đổi trong sản xuất và cung cấp dịch vụ thuộc điều khoản 8.5.6.

Bước 1: Xác định chuẩn mực chấp nhận

Chuẩn mực chấp nhận là điều kiện sản phẩm hoặc dịch vụ phải đạt trước khi được thông qua. Doanh nghiệp xây dựng chuẩn mực từ yêu cầu của khách hàng, thông số kỹ thuật, quy định pháp luật và tiêu chuẩn nội bộ. Chuẩn mực nên đo lường được, ví dụ dung sai kích thước, tỷ lệ lỗi tối đa hoặc danh mục chức năng phải chạy đúng.

Bước 2: Hoạch định các điểm kiểm tra xác nhận

Doanh nghiệp xác định cần kiểm tra ở giai đoạn nào: nguyên vật liệu đầu vào, công đoạn trung gian hay thành phẩm. Phụ lục A của ISO 9001:2026 cho biết việc xác nhận có thể diễn ra cả trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, không chỉ ngay trước khi thông qua. Kế hoạch nên ghi rõ nội dung kiểm tra, phương pháp, tần suất và người thực hiện.

Bước 3: Thực hiện kiểm tra và ghi nhận kết quả

Người kiểm tra cần có năng lực phù hợp và dùng thiết bị đo đã được kiểm soát theo điều khoản 7.1.5. Mỗi kết quả kiểm tra phải được ghi lại cùng thời điểm, đối tượng kiểm tra và kết luận đạt hoặc không đạt.

Bước 4: Phân quyền thông qua

Doanh nghiệp lập danh sách người có thẩm quyền thông qua cho từng loại sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ trưởng bộ phận chất lượng hoặc quản lý dự án. Nên tách người sản xuất khỏi người thông qua khi quy mô cho phép, và đào tạo để người thông qua hiểu chuẩn mực cũng như giới hạn quyền của mình.

Bước 5: Kiểm soát trường hợp thông qua ngoại lệ

Khi cần giao hàng trước lúc hoàn tất mọi kiểm tra, doanh nghiệp phải có phê duyệt của người có thẩm quyền và, khi áp dụng được, của khách hàng. Hồ sơ đặc cách nên ghi lý do, hạng mục còn lại, rủi ro và thời hạn hoàn tất. Nếu đầu ra không đạt chuẩn mực, doanh nghiệp xử lý theo điều khoản 8.7 thay vì thông qua.

Bước 6: Lưu hồ sơ thông qua

Hồ sơ cần chứng minh sự phù hợp với chuẩn mực chấp nhận và cho biết ai đã cho phép thông qua. Mỗi hồ sơ nên ghi tên người, ngày thông qua và gắn với số lô, đơn hàng hoặc dự án để truy ngược nhanh khi có yêu cầu. Theo điều khoản 7.5.3, hồ sơ làm bằng chứng về sự phù hợp cũng cần được bảo vệ khỏi sửa đổi ngoài dự kiến.

Bước 7: Theo dõi dữ liệu thông qua để cải tiến

Doanh nghiệp theo dõi các chỉ số như tỷ lệ đạt ngay lần đầu, số khiếu nại sau giao hàng và số lần thông qua đặc cách. Dữ liệu này là đầu vào cho việc theo dõi, đo lường theo điều khoản 9.1 và cho cuộc họp xem xét của lãnh đạo.

Hồ sơ nào chứng minh doanh nghiệp tuân thủ điều khoản 8.6 của ISO 9001?

Hồ sơ chứng minh điều khoản 8.6 gồm hai nhóm: bằng chứng sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp chuẩn mực chấp nhận, và dấu vết cho biết ai đã cho phép thông qua. Hồ sơ nên liên kết được với từng lô, đơn hàng hoặc dự án để đánh giá viên truy ngược được quyết định thông qua.

1. Ví dụ hồ sơ thông qua theo từng loại hình doanh nghiệp

Loại hình Điểm thông qua Hồ sơ minh chứng Người thông qua (ví dụ)
Sản xuất công nghiệp Kiểm tra cuối theo bản vẽ trước khi nhập kho thành phẩm hoặc xuất hàng Biên bản kiểm tra thành phẩm, tem QC, phiếu xuất kho Trưởng bộ phận QA/QC
Sản xuất thực phẩm Duyệt lô trước khi xuất kho dựa trên kết quả kiểm nghiệm Phiếu kết quả kiểm nghiệm, biên bản duyệt lô Quản lý đảm bảo chất lượng
Dịch vụ phần mềm Nghiệm thu người dùng (UAT) trước khi đưa vào vận hành Biên bản UAT, danh mục kiểm tra go-live, xác nhận của khách hàng Quản lý dự án và đại diện khách hàng
Xây dựng, lắp đặt Nghiệm thu hạng mục trước khi bàn giao Biên bản nghiệm thu, hồ sơ hoàn công Giám sát chất lượng và chủ đầu tư

Các ví dụ chỉ mang tính minh họa. Doanh nghiệp cần tự xác định điểm thông qua và người có thẩm quyền theo đặc thù của mình.

2. Đánh giá viên thường hỏi gì về điều khoản 8.6 của ISO 9001?

Khi đánh giá điều khoản 8.6, đánh giá viên thường đi từ một lô hàng hoặc một đơn hàng gần nhất và truy ngược lại quyết định thông qua. Một số câu hỏi điển hình gồm:

  • Chuẩn mực chấp nhận của sản phẩm hoặc dịch vụ này được quy định ở đâu?
  • Ai có quyền thông qua, và quyền đó được giao bằng văn bản nào?
  • Cho xem hồ sơ thông qua của lô hoặc đơn hàng gần nhất, có ghi rõ người và ngày không?
  • Đã từng có trường hợp thông qua khi chưa hoàn tất kiểm tra không, và ai phê duyệt?
  • Người ký thông qua đã được đào tạo về chuẩn mực và giới hạn quyền của mình chưa?

Điều khoản 8.6 khác điều khoản 8.7, 8.5.2 và 8.5.6 của ISO 9001 như thế nào?

Điều khoản 8.6 của ISO 9001 kiểm soát quyết định cho phép đi tiếp hoặc giao hàng. Điều khoản 8.7 xử lý đầu ra không phù hợp khi đã phát hiện, điều khoản 8.5.2 yêu cầu nhận biết và truy xuất đầu ra, còn điều khoản 8.5.6 kiểm soát thay đổi. Bốn điều khoản bổ trợ nhau.

Điều khoản Trọng tâm Câu hỏi cần trả lời Hồ sơ tiêu biểu
8.6 Quyết định cho phép thông qua Đã kiểm tra đủ chưa và ai cho phép? Biên bản thông qua, danh sách người có thẩm quyền
8.7 Đầu ra không phù hợp Khi phát hiện lỗi, xử lý và ngăn giao nhầm như thế nào? Hồ sơ không phù hợp, hành động xử lý, người quyết định xử lý
8.5.2 Nhận biết và truy xuất đầu ra Sản phẩm này thuộc lô, đơn hàng hay dự án nào? Nhãn nhận biết, số lô, hồ sơ truy xuất
8.5.6 Kiểm soát thay đổi Thay đổi trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ có được xem xét và cho phép không? Hồ sơ xem xét thay đổi, người cho phép thay đổi

Những lỗi thường gặp khi áp dụng điều khoản 8.6 là gì?

Lỗi phổ biến nhất khi áp dụng điều khoản 8.6 của ISO 9001 là hồ sơ thông qua thiếu dấu vết người quyết định, thông qua ngoại lệ không có phê duyệt và chuẩn mực chấp nhận không được cập nhật. Sau chuyển đổi sang ISO 9001:2026, tài liệu còn viện dẫn số điều khoản cũ cũng là lỗi cần tránh.

  • Người không có thẩm quyền thông qua. Ví dụ tổ trưởng sản xuất tự duyệt xuất hàng khi chưa được giao quyền.
  • Hồ sơ không ghi người và ngày. Phiếu chỉ có dấu “Đạt” nên không truy xuất được ai đã quyết định.
  • Ngoại lệ chỉ thỏa thuận miệng. Không có văn bản phê duyệt của người có thẩm quyền, hoặc thiếu xác nhận của khách hàng khi áp dụng được.
  • Doanh nghiệp dịch vụ bỏ qua điều khoản. Cho rằng chỉ sản xuất mới cần thông qua nên không có chuẩn mực hay hồ sơ nghiệm thu.
  • Chuẩn mực chấp nhận lỗi thời. Yêu cầu khách hàng đã đổi nhưng danh mục kiểm tra vẫn dùng bản cũ.
  • Tài liệu viện dẫn số điều khoản ISO 9001:2015. Các điều khoản 6.1.2 và 10.3 có thay đổi, nên bảng đối chiếu cũ dễ gây nhầm lẫn khi đánh giá.

Câu hỏi thường gặp về điều khoản 8.6 ISO 9001

Điều khoản 8.6 ISO 9001 vẫn yêu cầu ba việc: kiểm tra theo kế hoạch, thông qua đúng thẩm quyền và có hồ sơ truy xuất được người quyết định. ISO 9001:2026 không đổi yêu cầu cốt lõi này. Dưới đây là sáu câu hỏi doanh nghiệp thường đặt ra khi rà soát điều khoản.

1. Điều khoản 8.6 của ISO 9001:2026 có khác trong ISO 9001:2015 không?

Điều khoản 8.6 giữ nguyên số thứ tự, tên gọi và yêu cầu thực chất. Điểm khác là thông tin dạng văn bản nay được diễn đạt là “sẵn có làm bằng chứng”, và Phụ lục A giải thích thêm về việc xác nhận ở nhiều giai đoạn. Doanh nghiệp không cần xây lại quy trình, nhưng nên cập nhật tài liệu viện dẫn số điều khoản cũ.

2. Doanh nghiệp dịch vụ có phải áp dụng điều khoản 8.6 theo ISO 9001 không?

Có. Điều khoản 8.6 áp dụng cho cả sản phẩm và dịch vụ. Doanh nghiệp dịch vụ cần xác định điểm thông qua phù hợp, chẳng hạn phê duyệt báo cáo trước khi gửi, nghiệm thu bàn giao hoặc xác nhận đưa hệ thống vào vận hành, và có hồ sơ về người cho phép thông qua.

3. Ai là người có thẩm quyền thông qua sản phẩm và dịch vụ?

Tiêu chuẩn ISO 9001 không chỉ định chức danh cụ thể. Doanh nghiệp tự xác định người có thẩm quyền theo cơ cấu của mình, ví dụ trưởng bộ phận chất lượng hoặc quản lý dự án, rồi ghi trong quy trình hoặc bảng phân quyền để đánh giá viên truy xuất được.

4. Điều khoản 8.6 ISO 9001 yêu cầu lưu những hồ sơ nào?

Điều khoản 8.6 yêu cầu thông tin dạng văn bản gồm hai phần: bằng chứng sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp chuẩn mực chấp nhận và khả năng truy xuất đến người cho phép thông qua. Hình thức hồ sơ do doanh nghiệp chọn, như biên bản kiểm tra, phiếu duyệt, chữ ký số hoặc nhật ký hệ thống.

5. Có được thông qua khi chưa hoàn tất kiểm tra không?

Được, nhưng chỉ khi có người được giao quyền phê duyệt, và nếu hợp đồng hoặc yêu cầu của khách hàng liên quan thì phải có cả sự đồng ý của khách hàng. Doanh nghiệp nên ghi lại lý do thông qua sớm, hạng mục nào chưa kiểm tra xong và rủi ro đi kèm. Nếu sau đó phát hiện sản phẩm, dịch vụ không đạt yêu cầu, hãy xử lý theo điều khoản 8.7 của ISO 9001.

HỎI ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA

Điều khoản 8.6 là bước kiểm tra cuối cùng trước khi sản phẩm và dịch vụ đến tay khách hàng, nên doanh nghiệp cần có tiêu chí đạt yêu cầu rõ ràng, người được giao quyền quyết định và hồ sơ ghi lại ai đã cho phép thông qua. Liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com nếu doanh nghiệp có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến điều khoản này.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Phạm Việt Phương

Ông Phạm Việt Phương – QMR, Giảng viên cao cấp và Chuyên gia đánh giá trưởng đoàn tại KNA CERT với 17 năm kinh nghiệm. Chuyên sâu về an toàn thực phẩm (HACCP, ISO 22000, BRC, FSSC 22000, IFS) và các hệ thống quản lý. Giảng viên chính đào tạo Chuyên gia Đánh giá trưởng ISO 9000, được công nhận bởi Exemplar Global.

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

Quy trình quản lý rủi ro ISO 9001: 6 giai đoạn thực hiện & Vai trò

Quy trình quản lý rủi ro ISO 9001 là chuỗi hoạt động liên tục từ thiết lập bối cảnh, đánh giá, xử lý đến theo dõi và báo cáo rủi ro. ISO 9001 không bắt buộc quy trình dạng văn bản riêng, nhưng yêu cầu rủi ro được hoạch định, tích hợp vào các quá […]
21/10/2026
Báo cáo xem xét lãnh đạo ISO 9001: Mẫu báo cáo & Biên bản họp

Báo cáo xem xét lãnh đạo ISO 9001: Mẫu báo cáo & Biên bản họp

Báo cáo xem xét lãnh đạo ISO 9001 là tài liệu tổng hợp dữ liệu đầu vào để lãnh đạo cao nhất đánh giá hệ thống quản lý chất lượng, còn biên bản họp là bằng chứng ghi lại các quyết định được đưa ra. Bài viết của KNA CERT cung cấp mẫu báo cáo […]
15/10/2026

Hỏi đáp

0 Bình luận