Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Tiêu chuẩn ISO 9001 là gì? Giải thích dễ hiểu kèm hướng dẫn cho người mới

Tác giả: knacert-vuong | 12/11/2021

Giữa vô vàn phương pháp quản lý chất lượng, tiêu chuẩn ISO 9001 nổi lên như một giải pháp được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Bài viết này của KNA CERT sẽ cung cấp cho bạn kiến thức từ những khái niệm cơ bản nhất đến các khía cạnh nâng cao của ISO 9001, đặc biệt là phiên bản ISO 9001:2015.

1. Tiêu chuẩn ISO 9001 là gì?

1.1. Khái niệm cơ bản 

ISO 9001 là một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận trên toàn cầu, quy định các yêu cầu đối với một Hệ thống Quản lý Chất lượng (Quality Management System – QMS). ISO 9001 không phải là tiêu chuẩn cho một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể, mà nó tập trung vào cách thức một tổ chức quản lý các quy trình của mình để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ đó một cách nhất quán và hiệu quả.

1.2. Mục đích ra đời của tiêu chuẩn ISO 9001

Mục đích cốt lõi của việc ban hành và áp dụng ISO 9001 là giúp các tổ chức:

  • Đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đáp ứng một cách nhất quán các yêu cầu của khách hàng.
  • Nâng cao sự hài lòng của khách hàngthông qua việc áp dụng hiệu quả hệ thống, bao gồm các quá trình để cải tiến liên tục hệ thống và đảm bảo sự phù hợp với các yêu cầu của khách hàng cũng như các yêu cầu luật định và chế định hiện hành.
  • Tạo ra một khuôn khổ để cải tiến liên tụchiệu suất tổng thể của tổ chức.

1.3. ISO 9001 do tổ chức nào ban hành & quản lý?

ISO 9001 được ban hành và quản lý bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (International Organization for Standardization – ISO). ISO là một tổ chức phi chính phủ độc lập, có trụ sở tại Geneva, Thụy Sĩ, với thành viên là các cơ quan tiêu chuẩn quốc gia từ hơn 160 quốc gia. Các tiêu chuẩn của ISO, bao gồm cả ISO 9001, được phát triển thông qua một quá trình đồng thuận toàn cầu, với sự tham gia của các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới, đại diện cho các ngành công nghiệp, chính phủ, học viện và các bên liên quan khác.

1.4. Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) theo ISO 9001 là gì?

Hệ thống Quản lý Chất lượng (Quality Management System – QMS) là trọng tâm của ISO 9001. Có thể hiểu QMS là tập hợp các chính sách, quy trình, thủ tục được lập thành văn bản, các nguồn lực và trách nhiệm được một tổ chức thiết lập và duy trì để định hướng và kiểm soát các hoạt động liên quan đến chất lượng.

Các thành phần chính của một QMS theo ISO 9001 thường bao gồm:

  • Chính sách chất lượng và các mục tiêu chất lượng.
  • Sổ tay chất lượng (mặc dù không còn là yêu cầu bắt buộc trong ISO 9001:2015, nhiều tổ chức vẫn sử dụng).
  • Các quy trình được lập thành văn bản (cho các hoạt động chính).
  • Các hướng dẫn công việc.
  • Các biểu mẫu, hồ sơ để ghi lại bằng chứng về việc thực hiện và tuân thủ.
  • Cơ cấu tổ chức và trách nhiệm, quyền hạn rõ ràng.

HỎI ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA

2. Hành trình phát triển & các phiên bản quan trọng của Tiêu chuẩn ISO 9001

2.1. Lịch sử hình thành & các lần sửa đổi lớn

Hành trình của ISO 9001 bắt đầu từ những năm 1980, dựa trên các tiêu chuẩn quốc phòng của Anh (BS 5750). Dưới đây là một số mốc quan trọng:

  • 1987:Phiên bản đầu tiên của ISO 9001 (cùng với ISO 9002 và ISO 9003) được ban hành. Phiên bản này tập trung nhiều vào việc đảm bảo sự tuân thủ thông qua tài liệu.
  • 1994:Lần sửa đổi nhỏ, chủ yếu làm rõ các yêu cầu và bổ sung yếu tố phòng ngừa.
  • 2000:Một cuộc cách mạng lớn. ISO 9001, ISO 9002 và ISO 9003 được hợp nhất thành một tiêu chuẩn duy nhất là ISO 9001:2000. Phiên bản này chuyển trọng tâm sang quản lý theo quá trình và sự hài lòng của khách hàng.
  • 2008:Sửa đổi nhỏ, chủ yếu làm rõ các yêu cầu hiện có và cải thiện tính nhất quán với ISO 14001 (quản lý môi trường).
  • 2015:Lần sửa đổi lớn và quan trọng nhất cho đến nay, tạo ra phiên bản ISO 9001:2015 hiện hành. Phiên bản này phản ánh sự thay đổi mạnh mẽ trong môi trường kinh doanh, công nghệ và các kỳ vọng mới về quản lý chất lượng.

2.2. Điểm nổi bật của Phiên bản hiện hành ISO 9001:2015 

ISO 9001:2015 là phiên bản đang có hiệu lực và được áp dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. Nó mang đến những thay đổi mang tính chiến lược, giúp các tổ chức linh hoạt hơn và tích hợp QMS vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình. Các điểm nổi bật chính của ISO 9001:2015 bao gồm:

  • Cấu trúc Cấp cao (High-Level Structure – HLS):Áp dụng một cấu trúc chung gồm 10 điều khoản, giúp dễ dàng tích hợp với các tiêu chuẩn hệ thống quản lý ISO khác (như ISO 14001, ISO 45001).
  • Tư duy dựa trên rủi ro (Risk-Based Thinking – RBT):Yêu cầu các tổ chức xác định và giải quyết các rủi ro và cơ hội có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được kết quả dự kiến của QMS. Đây là một sự thay đổi lớn so với việc chỉ tập trung vào hành động phòng ngừa.
  • Bối cảnh của tổ chức (Context of the Organization):Yêu cầu tổ chức hiểu rõ các yếu tố bên trong và bên ngoài có liên quan đến mục đích và định hướng chiến lược của mình, cũng như nhu cầu và mong đợi của các bên quan tâm.
  • Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo:Tăng cường yêu cầu về sự cam kết và tham gia của lãnh đạo cao nhất trong việc thiết lập, thực hiện và duy trì QMS.
  • Quản lý tri thức tổ chức:Yêu cầu xác định và duy trì tri thức cần thiết cho hoạt động của các quá trình và để đạt được sự phù hợp của sản phẩm và dịch vụ.
  • Linh hoạt hơn về tài liệu:Giảm bớt yêu cầu về các thủ tục bắt buộc được lập thành văn bản, thay vào đó tập trung vào “thông tin dạng văn bản” cần thiết.

Sự quan trọng củaISO 9001:2015 nằm ở chỗ nó cung cấp một khuôn khổ hiện đại, linh hoạt và có tính chiến lược hơn, giúp các tổ chức không chỉ tuân thủ mà còn thực sự cải thiện hiệu suất và đạt được các mục tiêu kinh doanh.

2.3. Dự kiến phiên bản ISO 9001:2026 sắp ra mắt

Phiên bản sửa đổi ISO 9001 sắp tới, dự kiến ra mắt ​​vào năm 2026, đang tiến đến giai đoạn Bản dự thảo tiêu chuẩn quốc tế cuối cùng (FDIS). Mặc dù tiêu chuẩn này chưa được công bố, nhưng những dấu hiệu ban đầu cho thấy phiên bản mới sẽ được xây dựng dựa trên phiên bản năm 2015, duy trì cấu trúc dựa trên Phụ lục SL, đồng thời kết hợp những cải tiến về biên tập, những thay đổi tinh tế về trọng tâm và những cân nhắc kinh doanh hiện đại, chẳng hạn như văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức.

3. Các nguyên tắc nền tảng của quản lý chất lượng theo ISO 9001

Hiểu và áp dụng đúng các nguyên tắc này giúp tổ chức tạo ra một văn hóa chất lượng mạnh mẽ, tập trung vào khách hàng và đạt được kết quả mong muốn một cách bền vững.

  • Nguyên tắc 1 – Hướng vào khách hàng: Tổ chức tồn tại và phát triển nhờ vào khách hàng, do đó, việc hiểu rõ nhu cầu hiện tại và tương lai của khách hàng, đáp ứng các yêu cầu của họ và phấn đấu vượt qua sự mong đợi của họ là điều cần thiết.
  • Nguyên tắc 2 – Sự lãnh đạo: Lãnh đạo ở tất cả các cấp thiết lập sự thống nhất về mục đích, định hướng và tạo ra các điều kiện để mọi người tham gia vào việc đạt được các mục tiêu chất lượng của tổ chức. Lãnh đạo phải tạo ra và duy trì môi trường nội bộ mà trong đó mọi người có thể tham gia đầy đủ vào việc đạt được các mục tiêu của tổ chức.
  • Nguyên tắc 3 – Sự tham gia của mọi người: Những người có năng lực, được trao quyền và tham gia ở tất cả các cấp trong toàn bộ tổ chức là điều cần thiết để nâng cao năng lực của tổ chức trong việc tạo ra và cung cấp giá trị.
  • Nguyên tắc 4 – Tiếp cận theo quá trình: Các kết quả mong muốn sẽ đạt được một cách hiệu quả và hiệu lực hơn khi các hoạt động được hiểu và quản lý như những quá trình có liên quan với nhau, vận hành trong một hệ thống nhất quán.
  • Nguyên tắc 5 – Cải tiến: Các tổ chức thành công luôn tập trung liên tục vào việc cải tiến. Cải tiến liên tục hiệu suất tổng thể của tổ chức phải là một mục tiêu thường trực của tổ chức.
  • Nguyên tắc 6 – Quyết định dựa trên bằng chứng: Các quyết định dựa trên việc phân tích và đánh giá dữ liệu và thông tin có nhiều khả năng tạo ra các kết quả mong muốn hơn.
  • Nguyên tắc 7 – Quản lý mối quan hệ: Một tổ chức và các nhà cung cấp bên ngoài của mình (nhà thầu phụ, nhà cung cấp) luôn phụ thuộc lẫn nhau và một mối quan hệ cùng có lợi sẽ nâng cao năng lực của cả hai bên để tạo ra giá trị.

4. Cấu trúc & Các điều khoản của tiêu chuẩn ISO 9001:2015

Phiên bản ISO 9001:2015 được xây dựng theo Cấu trúc Cấp cao (HLS), giúp nó đồng bộ với các tiêu chuẩn hệ thống quản lý khác của ISO.

4.1. Hiểu về cấu trúc cấp cao (High-Level Structure – HLS) của ISO 9001:2015

Cấu trúc Cấp cao (HLS) là một khuôn khổ tiêu chuẩn hóa được ISO áp dụng cho tất cả các tiêu chuẩn hệ thống quản lý mới và các phiên bản sửa đổi. Mục đích của HLS là đảm bảo tính nhất quán, đơn giản hóa việc tích hợp nhiều hệ thống quản lý (ví dụ: QMS với Hệ thống Quản lý Môi trường ISO 14001 hoặc Hệ thống Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp ISO 45001) và làm cho các tiêu chuẩn dễ hiểu và dễ áp dụng hơn.

4.2. 10 điều khoản của Tiêu chuẩn ISO 9001:2015

cau truc cac dieu khoan quan trong cua tieu chuan iso 90012015

  • Điều khoản 1 – Phạm vi áp dụng
  • Điều khoản 2 – Tài liệu viện dẫn
  • Điều khoản 3 – Thuật ngữ và định nghĩa
  • Điều khoản 4 – Bối cảnh của tổ chức: Yêu cầu tổ chức xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài có liên quan đến mục đích và định hướng chiến lược của mình, cũng như hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của các bên quan tâm (khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cơ quan quản lý, v.v.). Tổ chức cũng cần xác định phạm vi của Hệ thống Quản lý Chất lượng và các quá trình cần thiết của nó.
  • Điều khoản 5 – Sự lãnh đạo: Nhấn mạnh vai trò và cam kết của lãnh đạo cao nhất. Lãnh đạo phải thiết lập chính sách chất lượng, đảm bảo các mục tiêu chất lượng được thiết lập, tích hợp các yêu cầu của QMS vào các quá trình kinh doanh của tổ chức, thúc đẩy tư duy dựa trên rủi ro và hướng vào khách hàng, cũng như cung cấp các nguồn lực cần thiết.
  • Điều khoản 6 – Hoạch định: Yêu cầu tổ chức hoạch định các hành động để giải quyết các rủi ro và cơ hội đã xác định ở Điều khoản 4. Tổ chức cũng cần thiết lập các mục tiêu chất lượng đo lường được ở các cấp và chức năng liên quan, và hoạch định cách thức để đạt được chúng. Việc quản lý sự thay đổi cũng được đề cập ở đây.
  • Điều khoản 7 – Hỗ trợ: Đề cập đến các nguồn lực cần thiết để vận hành và duy trì QMS, bao gồm nguồn nhân lực (năng lực, nhận thức), cơ sở hạ tầng, môi trường làm việc, nguồn lực theo dõi và đo lường, và tri thức của tổ chức. Các yêu cầu về trao đổi thông tin và thông tin dạng văn bản (tài liệu và hồ sơ) cũng nằm trong điều khoản này.
  • Điều khoản 8 – Thực hiện: Bao gồm hoạch định và kiểm soát vận hành, xác định yêu cầu đối với sản phẩm và dịch vụ, thiết kế và phát triển, kiểm soát các quá trình, sản phẩm và dịch vụ do bên ngoài cung cấp (mua hàng), sản xuất và cung cấp dịch vụ, thông qua sản phẩm và dịch vụ, và kiểm soát đầu ra không phù hợp.
  • Điều khoản 9 – Đánh giá kết quả hoạt động: Yêu cầu tổ chức theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá hiệu lực của QMS. Điều này bao gồm việc theo dõi sự hài lòng của khách hàng, tiến hành đánh giá nội bộ, và xem xét của lãnh đạo về QMS để đảm bảo nó vẫn phù hợp, thỏa đáng và hiệu lực.
  • Điều khoản 10 – Cải tiến: Tập trung vào việc cải tiến liên tục. Tổ chức phải xác định và lựa chọn các cơ hội cải tiến và thực hiện các hành động cần thiết. Điều này bao gồm việc xử lý sự không phù hợp và thực hiện hành động khắc phục để ngăn ngừa tái diễn.

5. Ai nên áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001?

Một trong những điểm mạnh nhất của ISO 9001 là tính phổ quát của nó. Tiêu chuẩn này được thiết kế để có thể áp dụng cho mọi tổ chức, không phân biệt loại hình, quy mô hay lĩnh vực hoạt động. Dù là một tập đoàn đa quốc gia, một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), một cơ quan nhà nước, một bệnh viện, một trường học, hay thậm chí là một tổ chức phi lợi nhuận, tất cả đều có thể hưởng lợi từ việc áp dụng ISO 9001.

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp sản xuất: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, giảm thiểu phế phẩm, tối ưu hóa quy trình.
  • Công ty dịch vụ (IT, tư vấn, du lịch): Để chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Cơ sở y tế: Để cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân, quản lý hồ sơ, đảm bảo an toàn.
  • Đơn vị giáo dục: Để quản lý chất lượng chương trình đào tạo, nâng cao sự hài lòng của học viên.

6. Lợi ích vượt trội khi doanh nghiệp áp dụng & đạt chứng nhận ISO 9001 

6.1. Tại sao các tổ chức cần áp dụng ISO 9001?

Mục đích chính khi các tổ chức áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 là để thiết lập một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả nhằm:

  • Đáp ứng nhất quán các yêu cầu của khách hàng: Đây là trọng tâm hàng đầu. ISO 9001 giúp tổ chức hiểu rõ và đáp ứng nhu cầu, mong đợi của khách hàng.
  • Nâng cao sự hài lòng của khách hàng: Thông qua việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng ổn định và cải tiến liên tục, tổ chức có thể xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
  • Đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định hiện hành:ISO 9001 yêu cầu tổ chức xác định và tuân thủ các luật lệ, quy định liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và hoạt động của mình.
  • Cải tiến liên tục hiệu suất tổng thể của tổ chức:Tiêu chuẩn này khuyến khích một chu trình cải tiến liên tục (Plan-Do-Check-Act), giúp tổ chức ngày càng hoạt động hiệu quả hơn.

6.2. Những giá trị cơ bản doanh nghiệp nhận được khi hoàn thành chứng nhận ISO 9001

Việc đầu tư xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 mang lại nhiều giá trị thiết thực, có thể kể đến những lợi ích cơ bản, dễ nhận thấy nhất như:

  • Tăng hiệu quả và năng suất làm việc:Nhờ các quy trình được xác định rõ ràng, vai trò trách nhiệm được phân công cụ thể, công việc được thực hiện một cách trơn tru, giảm thiểu sự chồng chéo hoặc bỏ sót.
  • Giảm thiểu sai sót, lãng phí:Việc kiểm soát chặt chẽ các quy trình từ đầu vào đến đầu ra giúp phát hiện sớm các vấn đề, giảm thiểu sản phẩm lỗi, công việc phải làm lại, từ đó tiết kiệm chi phí và nguồn lực.
  • Tăng cường uy tín và hình ảnh thương hiệu: Chứng nhận ISO 9001 như một “bảo chứng” về cam kết chất lượng của doanh nghiệp, giúp tạo dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và các bên liên quan.
  • Cải thiện khả năng cạnh tranh:Trong nhiều trường hợp, việc có chứng nhận ISO 9001 là một lợi thế, thậm chí là yêu cầu bắt buộc để tham gia vào các chuỗi cung ứng lớn, xuất khẩu hàng hóa hoặc đấu thầu các dự án quan trọng.

7. 8 giai đoạn cơ bản để áp dụng & đạt chứng nhận tiêu chuẩn ISO 9001

Hành trình áp dụng và đạt chứng nhận ISO 9001 đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ toàn bộ tổ chức. Dưới đây là các giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1: Chuẩn bị và cam kết của lãnh đạo
  • Giai đoạn 2: Đào tạo nhận thức và lập kế hoạch
  • Giai đoạn 3: Xây dựng hệ thống tài liệu QMS
  • Giai đoạn 4: Áp dụng hệ thống QMS vào thực tế
  • Giai đoạn 5: Đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo
  • Giai đoạn 6: Hành động khắc phục và cải tiến
  • Giai đoạn 7: Đăng ký và đánh giá chứng nhận bởi tổ chức chứng nhận
  • Giai đoạn 8: Nhận chứng chỉ và duy trì, cải tiến hệ thống

8. Các câu hỏi thường về Tiêu chuẩn ISO 9001

Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp, giúp bạn củng cố thêm hiểu biết về ISO 9001 là gì.

8.1. Bộ tiêu chuẩn ISO 9000 có hoàn toàn giống ISO 9001 không?

Không hoàn toàn giống. ISO 9000 là tên của cả một bộ (gia đình) các tiêu chuẩn liên quan đến quản lý chất lượng. Bộ này bao gồm ISO 9000 (mô tả các nguyên tắc cơ bản và từ vựng), ISO 9001 (nêu các yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lượng mà tổ chức cần đáp ứng để được chứng nhận), ISO 9004 (hướng dẫn cải tiến hiệu suất) và một số tiêu chuẩn khác. Trong đó,ISO 9001 là tiêu chuẩn duy nhất trong bộ ISO 9000 mà tổ chức có thể được đánh giá và cấp chứng nhận.

8.2. Chứng nhận ISO 9001 có bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp tại Việt Nam hay không?

Không, việc áp dụng và đạt chứng nhậntiêu chuẩn ISO 9001 tại Việt Nam (cũng như trên thế giới) là tự nguyện, không phải yêu cầu bắt buộc theo luật định chung cho mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong một số ngành nghề hoặc trường hợp cụ thể (ví dụ khi tham gia đấu thầu một số dự án, hoặc khi xuất khẩu sang một số thị trường nhất định), việc có chứng nhận ISO 9001 có thể là một yêu cầu từ đối tác, khách hàng, hoặc là một điều kiện cần thiết. Nhiều doanh nghiệp chủ động áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

8.3. Áp dụng ISO 9001 có đảm bảo sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp luôn hoàn hảo, không có lỗi nào không?

Không. Như đã giải thích ở trên, ISO 9001 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý, không phải tiêu chuẩn về sản phẩm. Việc áp dụng ISO 9001 giúp tổ chức thiết lập các quy trình để kiểm soát chất lượng một cách nhất quán, giảm thiểu sai sót và hướng tới việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Nó tạo ra một khuôn khổ để xác định, điều tra và khắc phục các vấn đề khi chúng xảy ra, cũng như phòng ngừa chúng. Tuy nhiên, nó không thể đảm bảo 100% rằng sẽ không bao giờ có lỗi nào xuất hiện. Mục tiêu là sự cải tiến liên tục và giảm thiểu rủi ro.

9. KNA CERT cung cấp các Dich vụ ISO 9001 hữu ích cho doanh nghiệp

9.1. Dịch vụ chứng nhận ISO 9001 chuyên nghiệp

KNA CERT được Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ cấp giấy phép chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001. Ngoài ra, KNA CERT được Văn phòng Công nhận chất lượng (BOA), thành viên ký thỏa ước thừa nhận lẫn nhau MLA của Diễn đàn Công nhận Quốc tế IAF công nhận có đủ năng lực tiến hành đánh giá và chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng phù hợp theo yêu cầu của tiêu chuẩn ISO/IEC 17021-1:2015 & ISO/IEC 17021-3:2017 và được cấp số hiệu VICAS 059 – QMS.

→ Tham khảo Dịch Vụ Chứng Nhận ISO 9001 của KNA CERT

9.2. Dịch vụ đào tạo ISO 9001 theo chuẩn Quốc tế

Chương trình đào tạo của KNA CERT được thiết kế theo 2 cấp độ:

Đội ngũ giảng viên là các chuyên gia có chứng chỉ quốc tế và kinh nghiệm thực chiến phong phú.

NHẬN THÔNG TIN VỀ DỊCH VỤ

Hy vọng bài viết này của KNA CERT đã giúp doanh nghiệp hiểu hơn từ định nghĩa, lịch sử, các nguyên tắc, cấu trúc, lợi ích đến quy trình áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001. Hãy bắt đầu hành trình nâng tầm thương hiệu ngay hôm nay bằng cách liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để biết thêm thông tin chi tiết về các dịch vụ liên quan đến ISO 9001!

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Phạm Minh Luân

Là Giám đốc điều hành, Giảng viên cao cấp và Chuyên gia đánh giá trưởng đoàn có hơn 17 năm kinh nghiệm sâu sắc trong các lĩnh vực Quản trị doanh nghiệp, Phát triển tổ chức, Đào tạo và Đánh giá chứng nhận bao gồm cả việc đào tạo, đánh giá bằng đa ngôn ngữ khác nhau (Tiếng Anh, Tiếng Pháp)

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

Hỏi đáp

0 Bình luận