Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

SBTi V2.0: Những Thay Đổi Cốt Lõi Doanh Nghiệp Cần Biết

Tác giả: Phạm Thu Trang | 15/06/2026

SBTi (Science Based Targets initiative) là liên minh toàn cầu giữa CDP, Mạng lưới Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc, Viện Nguồn lực Thế giới và WWF, cung cấp khuôn khổ để doanh nghiệp thiết lập mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính phù hợp với khoa học khí hậu. Kể từ khi ra đời năm 2015, SBTi đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho các cam kết khí hậu của doanh nghiệp trên toàn thế giới. Hiện SBTi đã ban hành phiên bản mới SBTi V2.0. Bài viết này của KNA CERT sẽ làm rõ những thay đổi cốt lõi trong SBTi phiên bản 2.0, lộ trình triển khai và các bước doanh nghiệp cần chuẩn bị ngay từ bây giờ.

SBTi V2.0

SBTi V2.0 Là Gì Và Tại Sao Được Cập Nhật?

SBTi V2.0 – hay còn gọi là SBTi phiên bản 2.0 – chính thức được Sáng kiến Mục tiêu Dựa trên Cơ sở Khoa học (Science Based Targets initiative) công bố vào ngày 11/6/2026, đánh dấu bước cập nhật toàn diện nhất trong lịch sử hơn một thập kỷ của tổ chức này. Được xây dựng dựa trên nền tảng của phiên bản 1, SBTi Version 2.0 tích hợp những tiến bộ mới nhất từ khoa học khí hậu, bài học thực tiễn từ hơn 11.000 doanh nghiệp toàn cầu đã đặt mục tiêu, đồng thời phản hồi từ hơn 1.800 bên liên quan qua hai vòng tham vấn công khai.

Vì Sao SBTi Cần Cập Nhật Lên Phiên Bản 2.0?

Hiện nay, bối cảnh khí hậu đã thay đổi căn bản trên ba phương diện:

Vì Sao SBTi Cần Cập Nhật Lên Phiên Bản 2.0

  • Khoa học khí hậu: Các báo cáo mới nhất từ IPCC và nghiên cứu quốc tế tiếp tục thu hẹp ngưỡng phát thải cho phép để giữ nhiệt độ toàn cầu tăng dưới 1,5°C.
  • Thực tiễn doanh nghiệp: Hơn 11.000 doanh nghiệp triển khai Tiêu chuẩn V1 phát sinh nhiều thách thức mang tính hệ thống mà phiên bản cũ chưa giải quyết được, bao gồm rào cản chuỗi cung ứng và thiếu hướng dẫn thực thi cụ thể.
  • Bối cảnh chính sách: Các quy định quốc tế về báo cáo phát thải và kế hoạch chuyển đổi khí hậu ngày càng chặt chẽ hơn tại EU, Mỹ và nhiều quốc gia châu Á.

SBTi Version 2.0 được phát triển qua một quy trình nghiêm ngặt: hai vòng tham vấn công khai vào tháng 3 và tháng 11 năm 2025, thu thập phản hồi từ hơn 1.800 bên liên quan; hơn 370 công ty tham gia thử nghiệm thí điểm (trong đó 320 công ty ở giai đoạn 1 và hơn 50 công ty ở giai đoạn 2); và đóng góp kỹ thuật từ hơn 100 chuyên gia độc lập được lựa chọn từ khoảng 1.000 ứng viên. Tiêu chuẩn được Hội đồng Kỹ thuật độc lập phê duyệt và Hội đồng Quản trị SBTi chính thức thông qua.

5 Thay Đổi Trong SBTi Phiên Bản 2.0

SBTi V2.0 không chỉ cập nhật một vài điều khoản — đây là sự tái cấu trúc toàn diện khuôn khổ thiết lập mục tiêu khí hậu doanh nghiệp. Năm lĩnh vực cải tiến chính phản ánh sự chuyển dịch từ “đặt mục tiêu” sang “thực thi mục tiêu”:

5 Thay Đổi Trong SBTi Phiên Bản 2.0

1. Mục Tiêu Phù Hợp Với Bối Cảnh Cụ Thể Của Từng Doanh Nghiệp

Tiêu chuẩn Net-Zero Doanh nghiệp V1 áp dụng phương pháp “một kích cỡ phù hợp cho tất cả”. SBTi phiên bản 2.0 thay đổi triệt để điều này: các mục tiêu được thiết kế để phản ánh thực tế kinh doanh của từng doanh nghiệp dựa trên ba yếu tố ngữ cảnh cụ thể:

  • Lĩnh vực hoạt động: hàng không, xi măng, thép, lâm nghiệp, tài chính và các ngành khác đều có lộ trình riêng biệt.
  • Khu vực địa lý và mức thu nhập quốc gia: doanh nghiệp tại các quốc gia có thu nhập thấp nhận được điều chỉnh phù hợp về mục tiêu và thời hạn.
  • Quy mô doanh nghiệp: SBTi V2.0 bổ sung phân loại dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME – Loại B), với các yêu cầu linh hoạt hơn so với doanh nghiệp lớn (Loại A).

Các mục tiêu ngắn hạn phải bao gồm ít nhất 5 năm kể từ ngày nộp. Quan trọng hơn, các mục tiêu phải được đổi mới sau mỗi 5 năm — chấm dứt hoàn toàn cách tiếp cận “đặt ra một lần rồi quên đi” của phiên bản cũ.

2. Thứ Tự Ưu Tiên Thực Hiện Rõ Ràng

SBTi Version 2.0 lần đầu tiên thiết lập một hệ thống phân cấp thực hiện chính thức, hướng dẫn doanh nghiệp ưu tiên hành động theo thứ tự sau:

  • Ưu tiên 1 – Giảm phát thải trực tiếp: tối ưu hóa hoạt động sản xuất, sử dụng năng lượng và chuỗi giá trị nội bộ.
  • Ưu tiên 2 – Can thiệp hệ thống: hợp tác với nhà cung cấp, khách hàng và ngành để chuyển đổi các hệ thống chung khi giảm phát thải trực tiếp không khả thi.
  • Ưu tiên 3 – Công cụ thị trường: chứng chỉ năng lượng tái tạo, tín dụng carbon và các công cụ tương đương được sử dụng như biện pháp bổ sung, không phải thay thế cho hai ưu tiên trên.

Phạm vi 2 (Scope 2) phải phù hợp với mục tiêu sử dụng 100% điện năng phát thải carbon thấp vào năm 2040. Phạm vi 3 (Scope 3) trở nên nghiêm ngặt hơn với các mục tiêu bắt buộc cho tất cả danh mục phát thải chiếm từ 5% tổng lượng khí thải trở lên.

3. Nguyên Tắc “Nỗ Lực Tối Đa” Và Minh Bạch Liên Tục

SBTi phiên bản 2.0 thay thế yêu cầu đạt mục tiêu tuyệt đối bằng nguyên tắc “nỗ lực tối đa” (best effort): doanh nghiệp cam kết sử dụng mọi đòn bẩy hiện có để tiến tới mục tiêu, đồng thời báo cáo minh bạch về các rào cản không thể kiểm soát trong quá trình thực hiện. Cụ thể:

  • Doanh nghiệp phải công bố kế hoạch chuyển đổi thực tế (Corporate Transition Plan – CTP) trong vòng 12 tháng kể từ khi mục tiêu được xác nhận.
  • Kế hoạch chuyển đổi phải bao gồm các hành động cụ thể, mốc thời gian, ngân sách, cơ chế quản trị và sự tham gia của nhà cung cấp.
  • Hội đồng quản trị doanh nghiệp phải phê duyệt và xem xét lại kế hoạch này mỗi 5 năm một lần.
  • Báo cáo tiến độ hàng năm là bắt buộc, bao gồm cả việc ghi nhận các rào cản và hành động khắc phục.

Miễn là doanh nghiệp chứng minh đang sử dụng tất cả đòn bẩy sẵn có và minh bạch về trở ngại, họ có thể tiếp tục hoạt động trong khuôn khổ SBTi ngay cả khi chưa đạt mục tiêu đúng hạn.

4. Khung Trách Nhiệm Phát Thải Liên Tục (OER – Ongoing Emissions Responsibility)

Khung OER là cơ chế hoàn toàn mới trong SBTi V2.0, thay thế khái niệm “Giảm thiểu ngoài chuỗi giá trị” (BVCM) bằng một lộ trình có cấu trúc rõ ràng hơn cho tín chỉ carbon. OER hoạt động theo 3 giai đoạn:

Giai đoạn Thời gian Yêu cầu Đối tượng
Ghi nhận tự nguyện Từ nay – 2034 Công ty tự nguyện bù đắp lượng phát thải hiện tại, được ghi nhận chính thức Tất cả doanh nghiệp
Trách nhiệm bắt buộc Từ 2035 trở đi Bắt đầu ở mức 1% lượng phát thải liên tục, tăng tuyến tính lên 100% vào năm đạt net-zero; ít nhất 10% phải là loại bỏ dài hạn từ năm 2035 Doanh nghiệp Loại A (lớn và vừa tại quốc gia thu nhập cao)
Trung hòa hoàn toàn Năm đạt mục tiêu net-zero 100% lượng phát thải còn lại phải được trung hòa bằng biện pháp loại bỏ carbon; tín dụng tránh phát thải không còn được tính Tất cả doanh nghiệp

Đây là lần đầu tiên SBTi chính thức tạo ra lộ trình có cấu trúc cho tín chỉ carbon trong chiến lược net-zero doanh nghiệp, đánh dấu sự tiến bộ đáng kể so với Tiêu chuẩn V1.

5. Quy Trình Xác Thực Chặt Chẽ Và Kiểm Tra Định Kỳ

Khung pháp lý mới của SBTi phiên bản 2.0 bao gồm 4 tầng kiểm soát:

  • Kiểm tra đầu vào: xác minh tính đầy đủ của hồ sơ trước khi vào quy trình xác thực.
  • Xác thực ban đầu: đánh giá mục tiêu theo các tiêu chí của Tiêu chuẩn V2.0.
  • Xác thực gia hạn: bắt buộc sau mỗi chu kỳ 5 năm để đảm bảo tính phù hợp liên tục.
  • Kiểm tra ngẫu nhiên: SBTi Services thực hiện kiểm tra định kỳ ngẫu nhiên đối với các mục tiêu đã được xác nhận.

HỎI ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA

So Sánh SBTi V1.3.1 Và SBTi V2.0

Bảng dưới đây tổng hợp những điểm khác biệt then chốt giữa hai phiên bản để doanh nghiệp dễ dàng xác định tác động đối với kế hoạch của mình:

So Sánh SBTi V1.3.1 Và SBTi V2.0

Tiêu chí SBTi V1.3.1 (Hiện hành) SBTi V2.0 (Mới)
Chu kỳ mục tiêu Không bắt buộc gia hạn Bắt buộc gia hạn mỗi 5 năm
Phạm vi áp dụng Tiêu chí chung cho tất cả Điều chỉnh theo lĩnh vực, khu vực, quy mô
Scope 3 Mục tiêu theo ngưỡng phần trăm Bắt buộc với mọi danh mục ≥5% tổng phát thải
Scope 2 Theo phương pháp thị trường hoặc địa điểm Phải hướng tới 100% điện năng carbon thấp vào năm 2040
Tín dụng carbon BVCM – hướng dẫn hạn chế Khung OER rõ ràng; bắt buộc từ 2035 cho Loại A
Kế hoạch chuyển đổi (CTP) Không bắt buộc Bắt buộc trong vòng 12 tháng sau xác nhận
Báo cáo tiến độ Khuyến khích Bắt buộc hàng năm
Nguyên tắc thực hiện Đạt mục tiêu tuyệt đối Nỗ lực tối đa + minh bạch về rào cản
Loại bỏ carbon (CDR) Yêu cầu tại năm net-zero Bắt buộc từ 2035 (1%), tăng dần tới 100%
Phân loại doanh nghiệp Không phân loại Loại A/B Phân loại Loại A (lớn) và Loại B (SME)

Lộ Trình Triển Khai SBTi Version 2.0: Mốc Thời Gian Quan Trọng

Hiểu rõ lộ trình triển khai là yếu tố then chốt để doanh nghiệp lập kế hoạch chuyển đổi phù hợp. SBTi Version 2.0 áp dụng theo giai đoạn như sau:

Lộ Trình Triển Khai SBTi Version 2.0

Thời điểm Sự kiện / Mốc quan trọng
Tháng 6 năm 2026 SBTi V2.0 chính thức công bố; doanh nghiệp có thể bắt đầu chuẩn bị hồ sơ mục tiêu theo V2.0
Quý 4 năm 2026 Công bố chính sách gia hạn; hướng dẫn tạm thời về kế toán và báo cáo; khung công nhận công cụ thị trường
Quý 1 năm 2027 Cổng xác thực SBTi Services mở để nhận mục tiêu V2.0; doanh nghiệp có thể nộp song song V1.3.1 hoặc V2.0
31 tháng 1 năm 2028 Hạn cuối nộp mục tiêu theo V1.3.1; sau ngày này V2.0 là bắt buộc cho tất cả mục tiêu mới
Từ năm 2035 Khung OER bắt buộc với doanh nghiệp Loại A; CDR từ 1% lượng phát thải liên tục, tăng dần hàng năm
Năm đạt net-zero (chậm nhất 2050) 100% lượng phát thải còn lại phải được trung hòa hoàn toàn bằng biện pháp loại bỏ carbon

Doanh Nghiệp Đã Có Mục Tiêu SBTi V1 Cần Làm Gì?

Hơn 11.000 doanh nghiệp đã có mục tiêu xác nhận theo Tiêu chuẩn Net-Zero V1 không cần thiết lập mục tiêu mới ngay lập tức. Các mục tiêu hiện có vẫn hoàn toàn hợp lệ trong suốt chu kỳ mục tiêu, theo các điều khoản xem xét lại sau 5 năm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này có thể hưởng lợi ngay từ một số cải tiến quan trọng của SBTi phiên bản 2.0:

  • Phân loại SME (Loại B): các công ty đáp ứng tiêu chí có thể yêu cầu được công nhận là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hưởng yêu cầu linh hoạt hơn.
  • Hệ thống phân cấp thực hiện: áp dụng ngay từ bây giờ để định hướng kế hoạch hành động và phân bổ nguồn lực.
  • Nguyên tắc “nỗ lực tối đa”: các công ty đang tích cực giảm phát thải và minh bạch báo cáo về trở ngại có thể tiếp tục trong hệ thống SBTi.
  • Khung OER tự nguyện: bắt đầu tích lũy hoạt động loại bỏ carbon tự nguyện ngay từ giai đoạn 2024–2034 để sẵn sàng cho giai đoạn bắt buộc từ 2035.

Doanh Nghiệp Nào Nên Dùng SBTi V1.3.1 Và Doanh Nghiệp Nào Nên Chuẩn Bị Cho SBTi V2.0?

Nên Dùng SBTi V1.3.1 hay SBTi V2.0

Doanh nghiệp có mục tiêu gia hạn đến hạn vào năm 2026 hoặc đang trong quá trình thiết lập mục tiêu lần đầu nên sử dụng Tiêu chuẩn V1.3.1 ngay lập tức để tạo nền tảng vững chắc, sau đó chuyển đổi sang V2.0 trong chu kỳ tiếp theo. Doanh nghiệp có kế hoạch nộp mục tiêu từ quý 1 năm 2027 nên chuẩn bị hồ sơ theo V2.0 ngay từ bây giờ. Doanh nghiệp có mục tiêu năm 2030 nên tiếp tục với V1 cho chu kỳ hiện tại và lên kế hoạch thiết lập mục tiêu chu kỳ tiếp theo (2030–2035) từ năm 2028.

Lợi Ích Của Việc Áp Dụng Mục Tiêu SBTi Đối Với Doanh Nghiệp

Theo báo cáo “Tác động của việc đặt mục tiêu dựa trên cơ sở khoa học đối với doanh nghiệp” do SBTi công bố, kết quả khảo sát từ các công ty đã tham gia chương trình cho thấy những lợi ích cụ thể như sau:

Lợi Ích Của Việc Áp Dụng Mục Tiêu SBTi

Lợi ích Tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận
Tác động tích cực tổng thể đến tổ chức 91%
Cải thiện danh tiếng thương hiệu 95%
Củng cố nhận thức và mối quan hệ với nhà đầu tư 80%
Tăng cường gắn kết chiến lược và tầm nhìn dài hạn 80%
Nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi quy định 72%
Đẩy nhanh tốc độ khử carbon tổng thể 86%

Những con số này phản ánh thực tế: trong bối cảnh áp lực từ nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý ngày càng tăng, một mục tiêu được xác nhận bởi SBTi không chỉ là cam kết khí hậu mà còn là lợi thế cạnh tranh hữu hình.

Checklist Chuẩn Bị Cho SBTi V2.0: Các Bước Doanh Nghiệp Cần Thực Hiện Ngay

Dựa trên các yêu cầu của SBTi phiên bản 2.0, doanh nghiệp cần triển khai các bước chuẩn bị sau:

  • Kiểm toán phát thải toàn diện: cập nhật dữ liệu phát thải Phạm vi 1, 2 và 3 với chất lượng đủ để đáp ứng yêu cầu đảm bảo bên thứ ba.
  • Xác định phân loại doanh nghiệp (Loại A hoặc Loại B): để hiểu đúng các yêu cầu áp dụng, đặc biệt về OER từ năm 2035.
  • Xây dựng Kế hoạch Chuyển đổi Doanh nghiệp (CTP): bao gồm hành động cụ thể, ngân sách, mốc thời gian và cơ chế phê duyệt của hội đồng quản trị.
  • Nâng cao chất lượng dữ liệu Phạm vi 3: tăng cường thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp và khách hàng, ưu tiên các danh mục phát thải chiếm từ 5% trở lên.
  • Lên kế hoạch cho loại bỏ carbon (CDR): xác định ngân sách đầu tư và thiết lập quan hệ đối tác với nhà cung cấp CDR để tích lũy năng lực trước năm 2035.
  • Thiết lập hệ thống báo cáo tiến độ hàng năm: bao gồm cả cơ chế ghi nhận và truyền thông về rào cản thực hiện.
  • Phối hợp với nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng: xây dựng thỏa thuận trách nhiệm chung về Phạm vi 3 theo mô hình trách nhiệm chia sẻ mới của V2.0.

Câu Hỏi Thường Gặp Về SBTi V2.0

1. SBTi V2.0 Có Bắt Buộc Ngay Không?

Không. SBTi V2.0 chưa bắt buộc ngay lập tức. Từ quý 1 năm 2027 đến hết ngày 31 tháng 1 năm 2028, doanh nghiệp có thể nộp mục tiêu theo V1.3.1 hoặc V2.0. Từ ngày 1 tháng 2 năm 2028, V2.0 là bắt buộc cho tất cả mục tiêu mới được nộp lên SBTi Services.

2. Doanh Nghiệp Có Mục Tiêu V1 Có Phải Thiết Lập Lại Mục Tiêu Không?

Không phải thiết lập lại ngay. Các mục tiêu xác nhận theo V1 vẫn hoàn toàn hợp lệ trong suốt chu kỳ mục tiêu hiện tại. Doanh nghiệp chỉ cần chuyển đổi sang V2.0 khi gia hạn mục tiêu hoặc khi chu kỳ hiện tại kết thúc. Chính sách gia hạn cụ thể dự kiến được công bố vào quý 4 năm 2026.

3. Tín Dụng Carbon Có Còn Được Sử Dụng Trong SBTi Phiên Bản 2.0 Không?

Có, nhưng theo khung OER mới với ba giai đoạn rõ ràng. Hiện tại (2024–2034) là giai đoạn tự nguyện. Từ năm 2035, doanh nghiệp Loại A bắt buộc phải chịu trách nhiệm với ít nhất 1% lượng phát thải liên tục, tỷ lệ này tăng tuyến tính đến năm net-zero. Điểm quan trọng: tín dụng tránh phát thải không còn được tính vào năm đạt net-zero — chỉ biện pháp loại bỏ carbon thực sự mới hợp lệ.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

SBTi phiên bản 2.0 đại diện cho sự chuyển dịch căn bản trong cách doanh nghiệp tiếp cận hành động khí hậu — từ tham vọng được tuyên bố sang thực thi có trách nhiệm và minh bạch. KNA CERT cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập và xác thực Mục tiêu Dựa trên Cơ sở Khoa học theo SBTi V2.0. Liên hệ qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để biết thêm thông tin chi tiết.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Vũ Đình Thi

Chuyên gia Vũ Đình Thi – Giảng viên cao cấp và Chuyên gia đánh giá trưởng đoàn với 17 năm kinh nghiệm về quản lý chất lượng toàn diện (IQC, PQC, OQC), kiểm toán HSE và các tiêu chuẩn phát triển bền vững.

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

Hỏi đáp

0 Bình luận