Bộ tiêu chuẩn BSCI – Business Social Compliance Initiative là tiêu chuẩn Quốc tế được áp dụng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới mà mọi tổ chức, doanh nghiệp nên tìm hiểu và áp dụng để chứng minh sự tuân thủ về Trách nhiệm xã hội và mở ra nhiều cơ hội hội nhập hơn trong tương lai. Hãy cùng KNA CERT tìm hiểu các thông tin chi tiết hơn về Bộ quy tắc ứng xử BSCI trong bài viết dưới đây.

1. BSCI LÀ GÌ? (WHAT IS BSCI?)
1.1. BSCI là viết tắt của từ gì?
BSCI là viết tắt từ cụm từ “Business Social Compliance Initiative” dịch sang tiếng Việt là “Sáng kiến Tuân thủ Xã hội trong Kinh doanh”. Tiêu chuẩn BSCI được Hiệp hội Ngoại Thương (FTA) nay là Hiệp hội Kinh doanh Toàn cầu Thương mại Bền vững (Amfori) phát triển vào năm 2003 và hiện thuộc quyền sở hữu của Amfori. BSCI là một tiêu chuẩn quốc tế, tự nguyện và đầy đủ, cung cấp quy tắc ứng xử và hệ thống giám sát ở Châu Âu về trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.
1.2. Bộ quy tắc ứng xử BSCI là gì?
Bộ quy tắc ứng xử của Amfori BSCI là văn bản cam kết dành cho các thành viên của Amfori và đối tác kinh doanh của họ về nhân quyền và bảo vệ môi trường trong chuỗi cung ứng Toàn cầu của mình, phù hợp với các nguyên tắc được Quốc tế công nhận.
Bộ quy tắc ứng xử BSCI hướng dẫn các thành viên Amfori và đối tác kinh doanh của họ thực hiện hoạt động kinh doanh có trách nhiệm, đồng thời nhận diện, ngăn ngừa, giảm thiểu, giải trình và khắc phục những tác động bất lợi đến quyền con người cũng như môi trường trong chuỗi cung ứng của mình.
Bộ quy tắc ứng xử BSCI được hỗ trợ và bổ sung bằng Hướng dẫn Sử dụng Hệ thống Amfori BSCI, Chương trình Cam kết của Thành viên Amfori và Nền tảng Bền vững amfori. Tài liệu này cùng tất cả các tài liệu hỗ trợ và bổ sung có tích hợp yêu cầu thẩm định được quy định bởi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
1.3. Bộ quy tắc ứng xử Amfori BSCI phiên bản mới nhất
Phiên bản được ban hành vào năm 2021 của Bộ quy tắc ứng xử Amfori BSCI đã được Amfori phê duyệt và thay thế tất cả các phiên bản trước đó của BBộ quy tắc ứng xử BSCI trong tất cả các bản dịch thuật.

Bộ quy tắc ứng xử của Amfori BSCI phiên bản 2021 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023. Bên ký có trách nhiệm áp dụng Bộ Quy tắc Ứng xử này trong các hoạt động của mình và thực hiện đánh giá để xác minh sự tuân thủ.
→ Xem thêm Đánh giá BSCI
2. MỤC TIÊU DÀI HẠN BSCI LÀ GÌ?
Mục tiêu dài hạn của BSCI (Business Social Compliance Initiative) cho thấy đây không chỉ là một cam kết, mà còn thể hiện một tầm nhìn vĩ đại. BSCI tham vọng biến đổi cách các doanh nghiệp cải thiện vấn đề xã hội và lao động, nhấn mạnh sự quan trọng của việc hướng tới một tương lai bền vững và công bằng. Dưới đây là những mục tiêu dài hạn mà BSCI theo đuổi:
2.1. Khuyến khích điều kiện lao động xã hội được chấp nhận
BSCI nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường làm việc mà mọi người đều được đối xử công bằng, và các quyền cơ bản của người lao động được tôn trọng. Mục tiêu dài hạn là thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nhằm đảm bảo điều kiện lao động xã hội được chấp nhận thành một tiêu chuẩn tự nhiên, không chỉ đơn thuần là một yêu cầu.
2.2. Hướng tới hoạt động thương mại cởi mở và bền vững
BSCI thúc đẩy việc thực hiện hoạt động thương mại không chỉ dựa trên lợi nhuận mà còn dựa trên trách nhiệm xã hội và môi trường. Mục tiêu dài hạn là biến đổi cách các doanh nghiệp quản lý nguồn tài nguyên, sản xuất và tiếp thị sản phẩm để đảm bảo tính bền vững và tương thích với môi trường.
2.3. Ủng hộ điều kiện làm việc công bằng và an toàn
BSCI đặc biệt chú trọng đến việc đảm bảo an toàn và công bằng trong điều kiện làm việc, đặc biệt tại những đất nước có nhà cung cấp của doanh nghiệp. Mục tiêu dài hạn là tạo ra một sự thay đổi đáng kể trong việc cải thiện điều kiện làm việc và đảm bảo an toàn cho tất cả công nhân, bất kể họ làm việc ở đâu.
2.4. Thể hiện cam kết của doanh nghiệp
BSCI không chỉ là một tiêu chuẩn cần doanh nghiệp tuân thủ, mà còn là một lời cam kết của doanh nghiệp đối với việc đảm bảo công bằng trong ngành sản xuất. Mục tiêu dài hạn là giúp doanh nghiệp thể hiện sự cam kết của họ đối với việc cải thiện điều kiện làm việc và xây dựng một cộng đồng quốc tế tôn trọng quyền con người.
→ Có thể nói, mục tiêu dài hạn của BSCI không chỉ đơn thuần là tuân thủ Bộ quy tắc ứng xử, mà còn là sứ mệnh lớn lao nhằm tạo ra một thế giới kinh doanh công bằng, bền vững và tôn trọng nhân quyền. BSCI không chỉ đặt ra thách thức doanh nghiệp mà còn giúp họ thúc đẩy sự phát triển và thay đổi nhận thức tích cực trong nền kinh tế Toàn cầu.
3. TIÊU CHUẨN BSCI DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NÀO?
Tiêu chuẩn Trách nhiệm xã hội BSCI (Business Social Compliance Initiative) được áp dụng cho tất cả tổ chức, doanh nghiệp trong mọi ngành nghề, lĩnh vực, không phân biệt loại hình, địa điểm hay quy mô tổ chức,…
4. ĐẶC ĐIỂM CỦA AMFORI BSCI

- Cam kết: Những Tổ chức / Doanh nghiệp tham gia cam kết thực hiện BSCI là một phần trong việc cải thiện mối quan hệ kinh doanh của họ với các nhà sản xuất, cho thấy sự sẵn sàng để hoàn thiện điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng của họ.
- Phù hợp: BSCI cung cấp một hệ thống duy nhất và thống nhất cho các nhà sản xuất trên toàn thế giới bao gồm một quy tắc ứng xử và một quá trình thực hiện, bảo đảm tính thống nhất và phù hợp trong đánh giá.
- Toàn diện: BSCI có thể áp dụng cho cả các công ty lớn và nhỏ và ở tất cả các lĩnh vực từ bất cứ quốc gia nào.
- Phát triển theo định hướng: BSCI không phải là một chương trình chứng nhận, BSCI cung cấp một phương pháp tiếp cận phát triển từng bước giúp các nhà sản xuất thực hiện các quy tắc ứng xử trong lao động.
- Đáng tin cậy: BSCI chỉ sử dụng dịch vụ đánh giá chứng nhận của các công ty đánh giá có kinh nghiệm và độc lập bên ngoài.
- Tập trung vào các quốc gia có nguy cơ: BSCI tập trung vào các quốc gia có nguy cơ cao và việc vi phạm các quyền của người lao động xảy ra thường xuyên như là: Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ. . .
- Hiệu quả: Amfori sẵn có cơ sở dữ liệu trên hệ thống về các nhà sản xuất để tránh trùng lặp kiểm tra tại các nhà máy đã có trong hệ thống.
- Dựa trên tri thức: Tích hợp nghiên cứu ở cấp độ sản xuất để phát triển kiến thức và kỹ năng về cách cải thiện điều kiện làm việc trong nhà máy.
- Hợp tác: BSCI nuôi dưỡng sự tham gia của các bên liên quan ở châu Âu và các nước sản xuất.
5. 11 NGUYÊN TẮC CỦA AMFORI BSCI LÀ GÌ?
Bộ tiêu chuẩn BSCI tập trung vào 11 nguyên tắc sau:
5.1. Quyền tự do lập hiệp hội và quyền đàm phán tập thể
Người lao động có quyền thành lập, gia nhập vào tổ chức công đoàn do họ lựa chọn, đồng thời có quyền thương lượng tập thể với chủ doanh nghiệp, lãnh đạo cấp trên.
Doanh nghiệp không được quyền can thiệp vào việc thành lập, hoạt động hay điều hành các tổ chức do người lao động thành lập. Ngược lại, phải tôn trọng quyền này, đưa ra thông báo chính thức và đảm bảo rằng việc đó sẽ không dẫn đến bất kỳ hậu quả tiêu cực nào đối với người lao động và không có bất kỳ sự trả thù từ doanh nghiệp.
5.2. Không phân biệt đối xử
Doanh nghiệp cần đảm bảo không có sự phân biệt đối xử, khai trừ hay ưu tiên đặc biệt nào trong việc tuyển dụng, trả lương, bổ nhiệm, thăng chức, chấm dứt hợp đồng hoặc nghỉ hưu dựa trên giới tính, tuổi tác, tôn giáo, chủng tộc, đẳng cấp, nền tảng xã hội, khuyết tật, nguồn gốc dân tộc và quốc gia, quốc tịch, tư cách thành viên trong các tổ chức của người lao động (bao gồm công đoàn, đảng phái chính trị) hoặc ý kiến, khuynh hướng tình dục, trách nhiệm gia đình, tình trạng hôn nhân hoặc bất kỳ điều kiện nào khác có thể dẫn đến phân biệt đối xử.
Người lao động không bị sách nhiễu hoặc kỷ luật, phân biệt đối xử vì bất cứ lý do nào nêu trên.
5.3. Trả công công bằng
Doanh nghiệp phải tuân thủ mức lương tối thiểu do chính phủ quy định hoặc các tiêu chuẩn ngành đã được phê duyệt trên cơ sở thương lượng tập thể, để công nhân có cuộc sống đầy đủ, lo được cho bản thân và gia đình.
Tiền lương phải được trả đúng hạn, đầy đủ. Mức lương chi trả theo đúng kỹ năng, trình độ của người lao động, xứng đáng với những gì họ bỏ ra. Việc khấu trừ lương chỉ được thực hiện trong mức độ cho phép của pháp luật hoặc được ấn định bởi các thỏa thuận tập thể.
5.4. Giờ công làm việc xứng đáng
Không bắt buộc người lao động làm việc nhiều hơn 48 giờ/ tuần. Những trường hợp ngoại lệ do ILO quy định được phép vượt quá số giờ làm nhưng phải có sự đồng ý từ phía người lao động và họ phải được trả công xứng đáng, được trả với mức phí cao hơn so với tỷ lệ thông thường. Đồng thời, giờ công làm thêm cũng cần đảm bảo không ảnh hưởng tới sức khỏe người lao động.
Có giờ nghỉ giải lao cho một ngày làm việc. Người lao động có quyền được nghỉ ít nhất 1 ngày trong 7 ngày làm việc, trừ trường hợp ngoại lệ do thương lượng tập thể quy định.
5.5. Sức khỏe và an toàn lao động
Doanh nghiệp tôn trọng quyền được hưởng điều kiện sống và làm việc lành mạnh của người lao động. Những cá nhân dễ bị tổn thương như lao động trẻ, phụ nữ mới sinh và những người khuyết tật sẽ nhận được sự bảo vệ đặc biệt.
Doanh nghiệp cần tuân thủ các định về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Đảm bảo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, có hệ thống phát hiện, đánh giá và phòng chống các mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn của người lao động.
Cung cấp trang thiết bị bảo hộ miễn phí cho người lao động, đảm bảo hỗ trợ y tế và cung cấp các phương tiện liên quan khi có sự cố xảy ra. Người lao động được phép rời khỏi vị trí làm việc khi có nguy hiểm mà không cần sự xin phép.
5.6. Không sử dụng lao động trẻ em
Không tuyển dụng trực tiếp hoặc gián tiếp người lao động dưới 15 tuổi. Doanh nghiệp phải xác minh độ tuổi lao động trong quá trình tuyển dụng. Nguyên tắc này nhằm mục đích bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bóc lột.
Khi đưa trẻ em ra khỏi nơi làm việc, cần có biện pháp đảm bảo chúng sẽ không tham gia vào những công việc nguy hiểm hơn như: mại dâm, buôn bán ma túy… Nếu có thể, hãy cung cấp hoặc giới thiệu công việc tử tế cho các thành viên trưởng thành trong gia đình của trẻ em đó.
5.7. Bảo vệ đặc biệt đối với lao động trẻ tuổi
Đảm bảo rằng những người trẻ tuổi không làm việc vào ban đêm và họ được bảo vệ trước điều kiện làm việc có hại cho sức khỏe, an toàn, đạo đức và sự phát triển của họ.
Thời gian làm việc của lao động trẻ tuổi cần đảm bảo không ảnh hưởng tới thời gian đi học, định hướng nghề nghiệp. Có cơ chế khiếu nại và chương trình đào tạo phù hợp dành cho lao động trẻ em.
5.8. Không cung cấp việc làm tạm thời
Doanh nghiệp phải ký hợp đồng với người lao động theo quy định của pháp luật, không cung cấp việc làm tạm thời. Cung cấp đầy đủ thông tin về quyền, trách nhiệm và điều kiện làm việc cho người lao động trước khi họ bắt đầu làm việc, bao gồm: thời gian làm việc, trợ cấp, thù lao, ngày nghỉ phép, chế độ bảo hiểm…
5.9. Không sử dụng lao động lệ thuộc
Doanh nghiệp không được tham gia vào bất kỳ hình thức nô dịch, ép buộc, ngoại giao, nhận ủy thác, buôn bán hoặc lao động không tự nguyện. Doanh nghiệp có thể bị coi là đồng lõa nếu họ hưởng lợi từ việc sử dụng các hình thức tuyển dụng trái phép trên.
Thận trọng khi thu hút, tuyển dụng trực tiếp hoặc gián tiếp lao động nhập cư. Đảm bảo người lao động không bị đối xử vô nhân đạo, hạ nhục, đánh đập, đe dọa… Tất cả các hình thức kỷ luật cần được thông báo bằng văn bản và giải thích rõ ràng cho người lao động. Người lao động có quyền nghỉ việc và tự do chấm dứt việc làm nhưng cần thông báo trước cho người sử dụng lao động.
5.10. Bảo vệ môi trường
Doanh nghiệp cần tránh làm suy thoái môi trường, hạn chế tối đa ảnh hưởng xấu của quá trình kinh doanh, sản xuất tới môi trường. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần có đánh giá các mối nguy và có biện pháp phòng ngừa, xử lý hiệu quả khi có tác động xấu xảy ra.
5.11. Hành vi kinh doanh có đạo đức
Không tham gia vào bất kỳ hành vi tham nhũng, tống tiền hoặc tham ô nào, cũng không thực hiện bất kỳ hình thức hối lộ nào – bao gồm nhưng không giới hạn – hứa hẹn, đề nghị, cho hoặc nhận bất kỳ khoản tiền không phù hợp hoặc động cơ khác.
Việc thu thập, sử dụng và xử lý thông tin cá nhân khác phải tuân thủ luật riêng tư và bảo mật thông tin của người lao động.
→ Xem thêm Tiêu chuẩn BSCI PDF
6. BSCI MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ CHO NHÀ CUNG CẤP VIỆT NAM
Nhiều nhà cung cấp nhìn nhận BSCI thuần túy như gánh nặng tuân thủ. Nhưng doanh nghiệp nào hiểu đúng sẽ thấy kết quả BSCI tốt là lợi thế cạnh tranh thực sự:
- Điều kiện để duy trì đơn hàng từ châu Âu: Với hơn 2.500 thương hiệu và nhà bán lẻ là thành viên amfori — bao gồm H&M, Adidas, Lidl, Carrefour, Primark, Esprit và hàng trăm thương hiệu khác — kết quả BSCI tốt là điều kiện cần để duy trì và mở rộng đơn hàng. Kết quả Báo cáo hạng D hoặc E có thể dẫn đến việc bị đình chỉ quan hệ kinh doanh
- Giảm chi phí kiểm toán lặp lại: Kết quả BSCI được chia sẻ trên nền tảng amfori — một kết quả tốt có thể phục vụ nhiều khách hàng cùng lúc thay vì mỗi khách hàng phải tổ chức kiểm toán riêng. Hiệu lực của kết quả BSCI thông thường là 1–2 năm
- Nâng cao khả năng cạnh tranh với nhà cung cấp cùng ngành: Khi hai nhà cung cấp có năng lực sản xuất tương đương, kết quả BSCI tốt hơn thường là yếu tố quyết định cuối cùng khi khách hàng lựa chọn. Đặc biệt trong ngành dệt may và đồ dùng gia đình xuất khẩu sang châu Âu
- Cải thiện môi trường làm việc và giữ chân nhân tài: Các yêu cầu BSCI về lương công bằng, giờ làm việc hợp lý và điều kiện an toàn khi được thực hiện đúng thường dẫn đến giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng năng suất lao động — lợi ích vận hành trực tiếp
- Chuẩn bị nền tảng cho yêu cầu pháp lý mới: Chỉ thị CSDDD (Corporate Sustainability Due Diligence Directive) của EU đang trong quá trình triển khai sẽ yêu cầu các công ty châu Âu kiểm soát và báo cáo rủi ro nhân quyền và môi trường trong chuỗi cung ứng. Nhà cung cấp có hệ thống BSCI tốt sẽ sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu pháp lý này sớm hơn đối thủ
Tiêu chuẩn BSCI không phải là rào cản mà là cánh cửa — doanh nghiệp nào hiểu đúng và xây dựng hệ thống tuân thủ thực chất sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ ràng trong việc thu hút và duy trì đơn hàng từ các thương hiệu châu Âu. Trong bối cảnh các quy định pháp lý châu Âu về trách nhiệm chuỗi cung ứng ngày càng chặt chẽ hơn, đầu tư vào hệ thống tuân thủ BSCI hôm nay chính là đầu tư cho khả năng xuất khẩu bền vững của doanh nghiệp trong 5–10 năm tới.
Nếu Quý Doanh nghiệp có nhu cầu đánh giá BSCI, vui lòng liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được hỗ trợ.








Hỏi đáp
0 Bình luận