VietGAP thủy sản là quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản tốt tại Việt Nam, do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành, quy định toàn bộ yêu cầu kỹ thuật và quản lý từ chuẩn bị ao nuôi, thả giống đến thu hoạch, bao gói và truy xuất nguồn gốc. Tiêu chuẩn áp dụng cho tất cả đối tượng và phương thức nuôi thủy sản dùng làm thực phẩm, ngoại trừ cá cảnh. Bài viết của KNA CERT phân tích nội dung yêu cầu và phạm vi áp dụng của VietGAP thủy sản theo các quyết định hiện hành.
VietGAP Thủy Sản Là Gì?
VietGAP thủy sản (Vietnamese Good Aquaculture Practices) là bộ quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản tốt Việt Nam – một trong 3 phần cấu thành hệ thống tiêu chuẩn VietGAP, bên cạnh VietGAP trồng trọt và VietGAP chăn nuôi. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản lý nhằm đảm bảo đồng thời 4 mục tiêu: an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, an toàn lao động và truy xuất nguồn gốc sản phẩm thủy sản.
VietGAP thủy sản không phải một tiêu chuẩn đơn nhất mà là một hệ thống gồm văn bản quy phạm chung và các hướng dẫn kỹ thuật riêng cho từng loài nuôi thương phẩm quan trọng.
Cơ Sở Pháp Lý Của VietGAP Thủy Sản
VietGAP thủy sản được xây dựng và cập nhật qua các quyết định sau của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn:
| STT | Văn bản | Nội dung |
| 1 | Quyết định 1503/QĐ-BNN-TCTS ngày 05/7/2011 | Ban hành lần đầu Quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản tốt Việt Nam (VietGAP). |
| 2 | Quyết định 3824/QĐ-BNN-TCTS ngày 06/9/2014 | Sửa đổi, thay thế toàn bộ quyết định 1503. Đây là văn bản quy phạm chung hiện hành của VietGAP thủy sản. |
| 3 | Quyết định 4669/QĐ-BNN-TCTS ngày 28/10/2014 | Hướng dẫn áp dụng VietGAP cho nuôi thương phẩm cá tra (Pangasianodon hypophthalmus). |
| 4 | Quyết định 4835/QĐ-BNN-TCTS ngày 24/11/2015 | Hướng dẫn áp dụng VietGAP cho nuôi thương phẩm tôm chân trắng (P. vannamei) và tôm sú (P. monodon). |
| 5 | Quyết định 1233/QĐ-BNN-TCTS ngày 11/4/2016 | Hướng dẫn áp dụng VietGAP cho nuôi thương phẩm cá rô phi. |
| 6 | TCVN 13528-1:2022 | Tiêu chuẩn quốc gia về Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt (VietGAP) – Phần 1: Nuôi trồng thủy sản trong ao do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành |
| 7. | TCVN 13528-2 | Tiêu chuẩn quốc gia về Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt (VietGAP) – Phần 2: Nuôi trồng thủy sản trên biển, sông, hồ, đầm phá) đang trong giai đoạn dự thảo xây dựng. |
Phạm Vi Áp Dụng Của VietGAP Thủy Sản
Theo Quyết định 3824/QĐ-BNN-TCTS, VietGAP thủy sản quy định các yêu cầu thực hành nuôi trồng thủy sản tốt, từ công đoạn chuẩn bị ao và thả giống đến thu hoạch, vận chuyển, bao gói, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc sản phẩm thủy sản dùng làm thực phẩm.
1. Đối Tượng Áp Dụng
VietGAP thủy sản áp dụng cho tất cả tổ chức và cá nhân có hoạt động nuôi trồng thủy sản thương phẩm tại Việt Nam, bao gồm:
- Cơ sở nuôi ao đơn lẻ hoặc chuỗi ao nuôi của hộ gia đình, trang trại, hợp tác xã.
- Doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản quy mô công nghiệp.
- Cơ sở nuôi kết hợp thu hoạch, sơ chế và đóng gói tại chỗ.
Tiêu chuẩn không áp dụng cho nuôi cá cảnh và các hoạt động nuôi thủy sản không phục vụ tiêu thụ thực phẩm.
2. Các Loài Thủy Sản Có Hướng Dẫn Kỹ Thuật Riêng
Bên cạnh quy phạm chung theo Quyết định 3824, 3 nhóm đối tượng nuôi thương phẩm quan trọng nhất của Việt Nam có hướng dẫn kỹ thuật VietGAP riêng biệt:
- Cá tra (Pangasianodon hypophthalmus): loài xuất khẩu chủ lực sang EU, Mỹ và các thị trường khó tính, yêu cầu kiểm soát dư lượng kháng sinh và vi sinh vật nghiêm ngặt.
- Tôm chân trắng (Penaeus vannamei) và tôm sú (Penaeus monodon): nhóm sản phẩm xuất khẩu thủy sản lớn nhất Việt Nam, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về chất lượng nước, mật độ thả giống và quản lý thuốc thú y thủy sản.
- Cá rô phi thương phẩm: đối tượng nuôi nội địa và xuất khẩu đang tăng trưởng, với yêu cầu kỹ thuật về quản lý ao và kiểm soát bệnh dịch.
Tiêu chuẩn VietGAP thủy sản có thể mở rộng áp dụng cho các loài nuôi khác dựa trên quy phạm chung theo Quyết định 3824/QĐ-BNN-TCTS.
4 Nhóm Yêu Cầu Chính Của VietGAP Thủy Sản
Quyết định 3824/QĐ-BNN-TCTS chia các yêu cầu của VietGAP thủy sản thành 4 nhóm lớn, bao quát toàn bộ chu trình sản xuất từ cơ sở hạ tầng đến thu hoạch và truy xuất.
Nhóm 1: Yêu Cầu Chung Về Quản Lý Cơ Sở Nuôi
Nhóm yêu cầu chung (điều khoản 4.1 của QĐ 3824) bao gồm 6 phần, điều chỉnh nền tảng vận hành của cơ sở nuôi:
- Địa điểm và cơ sở hạ tầng (4.1.1): Cơ sở nuôi phải nằm ở khu vực có nguy cơ ô nhiễm thấp nhất, ngoài phạm vi các khu bảo tồn quốc gia và vùng RAMSAR. Cơ sở hạ tầng phải được thiết kế ngăn ngừa lây nhiễm từ nước thải, động vật nuôi, dầu máy và chất thải. Phải có biển báo, biển cảnh báo và sơ đồ cơ sở nuôi ghi rõ tọa độ địa lý.
- Điều kiện nuôi (4.1.2): Đáp ứng đầy đủ điều kiện nuôi trồng thủy sản theo Khoản 1 Điều 38 Luật Thủy sản 2017 và Điều 34 Nghị định 26/2019/NĐ-CP, bao gồm giấy tờ pháp lý đầy đủ như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, báo cáo đánh giá tác động môi trường và hồ sơ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Bảo vệ môi trường (4.1.3): Cơ sở nuôi phải có Cam kết bảo vệ môi trường hoặc Báo cáo đánh giá tác động môi trường. Không được sử dụng nước sinh hoạt (nước máy) cho mục đích nuôi trồng. Không xả nước mặn vào nguồn nước ngọt tự nhiên. Phải thông báo cho cơ quan quản lý khi phát hiện hiện tượng nhiễm mặn nguồn nước ngọt.
- Yêu cầu về nhân sự (4.1.4): Người quản lý phải có kiến thức về nuôi trồng thủy sản, được tập huấn VietGAP hoặc có chứng nhận tập huấn an toàn thực phẩm trong nuôi trồng thủy sản. Toàn bộ người lao động phải được tập huấn về VietGAP và an toàn lao động theo vị trí làm việc.
- Tài liệu và lưu trữ hồ sơ (4.1.5): Tài liệu phải được phê duyệt, cập nhật và kiểm soát. Hồ sơ sản xuất phải được lưu trữ tối thiểu 24 tháng tính từ thời điểm thu hoạch. Hồ sơ pháp lý, nhân sự, môi trường phải lưu trữ cho đến khi có thay đổi.
- Kế hoạch sản xuất (4.1.6): Cơ sở nuôi phải có quy trình sản xuất nội bộ và kế hoạch sản xuất phù hợp với điều kiện thực tế, bao gồm quy trình nuôi và chăm sóc, biện pháp phòng và điều trị bệnh, quy trình thu hoạch, vận chuyển, bao gói và dán nhãn.
Nhóm 2: Yêu Cầu Về An Toàn Thực Phẩm
Đây là nhóm yêu cầu trọng tâm của VietGAP thủy sản, kiểm soát trực tiếp chất lượng và an toàn sản phẩm đến tay người tiêu dùng:
- Con giống: Phải có nguồn gốc rõ ràng, sạch bệnh, được kiểm dịch theo quy định. Không sử dụng giống từ vùng đang có dịch bệnh nguy hiểm.
- Thức ăn và chất bổ sung: Chỉ sử dụng thức ăn và chất bổ sung trong danh mục được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cho phép lưu hành. Có hồ sơ ghi chép chi tiết về loại thức ăn, nhà cung cấp, liều lượng và ngày sử dụng.
- Thuốc thú y thủy sản: Chỉ dùng thuốc trong danh mục được phép. Tuân thủ nghiêm thời gian ngừng sử dụng thuốc (thời gian cách ly) trước khi thu hoạch. Không sử dụng các chất bị cấm theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và các thị trường nhập khẩu.
- Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch: Thực hiện đúng thời điểm, bảo đảm vệ sinh dụng cụ thu hoạch, kiểm soát nhiệt độ để ngăn tái nhiễm bẩn vi sinh vật. Sản phẩm phải được ghi nhãn đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc.
Nhóm 3: Yêu Cầu Về Quản Lý Sức Khỏe Động Vật Thủy Sản
VietGAP thủy sản yêu cầu cơ sở nuôi phải xây dựng và thực hiện kế hoạch quản lý sức khỏe động vật thủy sản chủ động, bao gồm:
- Theo dõi định kỳ các thông số chất lượng nước (pH, oxy hòa tan, độ mặn, nhiệt độ, độ trong) và điều chỉnh kịp thời khi vượt ngưỡng.
- Quan sát hành vi và tình trạng sức khỏe thủy sản hàng ngày, ghi chép biểu hiện bất thường.
- Có phác đồ điều trị được xây dựng sẵn cho các bệnh phổ biến. Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của cán bộ kỹ thuật có chuyên môn.
- Cách ly và xử lý thủy sản bệnh đúng quy định, không để lây lan ra môi trường nước xung quanh.
- Ghi chép đầy đủ mọi hoạt động dùng thuốc, vaccine và biện pháp xử lý dịch bệnh vào hồ sơ sản xuất.
Nhóm 4: Yêu Cầu Về Truy Xuất Nguồn Gốc
Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc của VietGAP thủy sản, đặc biệt quan trọng đối với sản phẩm xuất khẩu sang các thị trường EU, Mỹ và Nhật Bản:
- Ghi nhãn sản phẩm: Mỗi lô hàng thủy sản phải được ghi nhãn đầy đủ thông tin truy xuất, bao gồm tên cơ sở nuôi, địa chỉ, mã số cơ sở (nếu có), ngày thu hoạch và mã lô hàng.
- Theo dõi di chuyển thủy sản: Phân biệt rõ sản phẩm sản xuất theo VietGAP và sản phẩm không theo VietGAP trong cùng cơ sở trong suốt quá trình thu hoạch, vận chuyển và bao gói.
- Hồ sơ truy xuất: Hồ sơ phải đảm bảo có khả năng truy nguyên sản phẩm từ điểm bán về đến cơ sở nuôi và lô giống cụ thể trong thời gian lưu trữ tối thiểu 24 tháng.
VietGAP Thủy Sản Khác ASC Ở Những Điểm Nào?
ASC (Aquaculture Stewardship Council) là tiêu chuẩn nuôi trồng thủy sản quốc tế được các thị trường EU, Mỹ và Nhật Bản ưu tiên công nhận. Nhiều cơ sở nuôi xuất khẩu Việt Nam băn khoăn về sự khác biệt giữa hai tiêu chuẩn này khi lập kế hoạch đầu tư:
| Tiêu chí | VietGAP thủy sản | ASC |
| Cơ quan ban hành | Bộ NN&PTNT Việt Nam | ASC (tổ chức phi lợi nhuận quốc tế, Hà Lan) |
| Phạm vi công nhận | Thị trường nội địa Việt Nam | Hơn 100 quốc gia, nhất là EU, Mỹ, Nhật |
| Trọng tâm | An toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc | Môi trường, xã hội và phúc lợi thủy sản |
| Yêu cầu môi trường | Cam kết bảo vệ môi trường | Kiểm toán tác động sinh thái chi tiết hơn |
| Mức độ yêu cầu | Phù hợp tiêu chuẩn khu vực ASEAN | Nghiêm ngặt hơn VietGAP |
| Chi phí chứng nhận | Thấp hơn | Cao hơn đáng kể |
| Ứng dụng thực tế | Điều kiện vào chuỗi phân phối nội địa | Điều kiện xuất khẩu vào siêu thị quốc tế lớn |
Cơ sở nuôi đã đạt Chứng nhận VietGAP thủy sản có nền tảng tài liệu và quy trình quản lý tốt để tiến đến Chứng nhận ASC trong giai đoạn tiếp theo, đặc biệt khi định hướng xuất khẩu sang EU hoặc thị trường Nhật Bản.
Lợi Ích Thực Tiễn Khi Áp Dụng VietGAP Thủy Sản
Áp dụng VietGAP thủy sản tác động trực tiếp đến 4 nhóm đối tượng trong chuỗi giá trị ngành thủy sản:
- Cơ sở nuôi: sản phẩm chất lượng ổn định, giảm tỷ lệ hao hụt và chi phí xử lý bệnh dịch; xây dựng thương hiệu sản phẩm; tiếp cận hệ thống siêu thị và chương trình thu mua của nhà nước và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.
- Người lao động: được đảm bảo quyền lợi hợp pháp theo Bộ luật Lao động; làm việc trong môi trường an toàn, có đủ trang thiết bị bảo hộ; nâng cao kỹ năng kỹ thuật qua đào tạo định kỳ.
- Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu: nguồn nguyên liệu từ vùng nuôi đạt VietGAP giảm chi phí và tần suất kiểm nghiệm đầu vào; giảm nguy cơ lô hàng bị từ chối hoặc bị kiểm tra 100% tại thị trường nhập khẩu do tồn dư kháng sinh.
- Người tiêu dùng và xã hội: tiếp cận sản phẩm thủy sản có nguồn gốc xác minh, an toàn thực phẩm; giảm áp lực ô nhiễm môi trường nước từ hoạt động nuôi trồng thủy sản không kiểm soát.
Những Sai Phạm Phổ Biến Khi Áp Dụng VietGAP Thủy Sản
Thực tế triển khai tại các cơ sở nuôi cho thấy phần lớn điểm không phù hợp bị phát hiện trong đánh giá VietGAP thủy sản xuất phát từ các lỗi quản lý có thể phòng ngừa được:
- Sử dụng thuốc thú y thủy sản không đúng quy định: dùng thuốc ngoài danh mục cho phép hoặc không tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch là vi phạm nghiêm trọng nhất, dẫn đến dư lượng kháng sinh vượt ngưỡng trong sản phẩm.
- Hồ sơ ghi chép không đầy đủ hoặc ghi chép bổ sung: QĐ 3824 yêu cầu hồ sơ ghi chép tức thời về mọi hoạt động sản xuất. Ghi bổ sung sau khi thực hiện không được chấp nhận.
- Nguồn giống không rõ xuất xứ: sử dụng giống không có giấy kiểm dịch hoặc từ cơ sở không đăng ký là lỗi thường gặp trong kiểm tra nội bộ.
- Cơ sở hạ tầng không đáp ứng: thiếu biển cảnh báo tại khu chứa hóa chất, không có khu cách ly thủy sản bệnh, hoặc không có sơ đồ cơ sở nuôi là các lỗi phổ biến trong đánh giá tại chỗ.
- Không thực hiện kiểm tra nội bộ định kỳ: QĐ 3824 yêu cầu đánh giá nội bộ ít nhất 1 lần/năm. Không có biên bản kiểm tra nội bộ dẫn đến không đủ điều kiện cấp chứng nhận.
VietGAP thủy sản là nền tảng kỹ thuật và pháp lý để cơ sở nuôi trồng xây dựng quy trình sản xuất an toàn, có trách nhiệm và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước. Việc hiểu đúng và đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn là bước đầu tiên trong lộ trình đạt chứng nhận. Liên hệ KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ.








Hỏi đáp
0 Bình luận