Cùng Doanh Nghiệp Vươn Tầm Quốc Tế
Nâng Vị Thế Thương Hiệu Quốc Gia

Logo BoA - Văn phòng Công nhận Chất lượng
Logo IAF - Thành viên IAF MLA

BSCI Code Of Conduct: 11 Nguyên Tắc Của Bộ Quy Tắc Ứng Xử BSCI

Tác giả: Nguyễn Văn Vượng | 12/01/2022

Bộ quy tắc ứng xử BSCI (BSCI Code of Conduct) quy định 11 nguyên tắc trách nhiệm xã hội mà mọi thành viên amfori và đối tác trong chuỗi cung ứng phải tuân thủ để vượt qua cuộc đánh giá. Khác với khái niệm tổng quan về tiêu chuẩn BSCI, bộ quy tắc này đi sâu vào yêu cầu cụ thể cho từng nguyên tắc — từ giờ làm việc, an toàn lao động đến hành vi kinh doanh có đạo đức. Bài viết của KNA CERT phân tích chi tiết nội dung, lỗi không phù hợp thường gặp và cách chuẩn bị cho từng nguyên tắc trong bộ quy tắc BSCI.

Quy tắc ứng xử BSCI (BSCI Code of Conduct) áp dụng cho đối tượng nào?

Quy tắc ứng xử BSCI (BSCI Code of Conduct) áp dụng cho tất cả thành viên amfori và đối tác kinh doanh trong chuỗi cung ứng của họ, không phân biệt quy mô, ngành nghề hay quốc gia hoạt động. Phiên bản hiện hành được amfori phê duyệt năm 2021 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2023, thay thế toàn bộ các phiên bản trước đó.

Bên ký (signatory) khi tham gia hệ thống amfori có trách nhiệm áp dụng bộ quy tắc ứng xử này trong toàn bộ hoạt động của mình và lan tỏa xuống các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng. Việc tuân thủ được xác minh thông qua các kỳ đánh giá BSCI định kỳ do các tổ chức đánh giá độc lập thực hiện.

Bài viết này tập trung phân tích chi tiết yêu cầu triển khai thực tế của từng nguyên tắc trong bộ quy tắc ứng xử. Nếu Quý doanh nghiệp cần tìm hiểu tổng quan về hệ thống BSCI, lịch sử hình thành, mục tiêu dài hạn và lợi ích khi tham gia, có thể tham khảo thêm tại bài viết “Bộ tiêu chuẩn BSCI là gì?”.

Bộ quy tắc ứng xử BSCI gồm những nguyên tắc nào?

Bộ quy tắc ứng xử BSCI gồm 11 nguyên tắc, được chia thành 4 nhóm chính: quyền lao động cơ bản, điều kiện làm việc an toàn – công bằng, bảo vệ nhóm lao động dễ bị tổn thương và trách nhiệm với môi trường – đạo đức kinh doanh. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ tên gọi tiếng Việt và tiếng Anh của từng nguyên tắc.

STT Tên nguyên tắc (Tiếng Việt) Tên nguyên tắc (Tiếng Anh)
1 Quyền tự do lập hiệp hội và quyền đàm phán tập thể Freedom of Association and the Right to Collective Bargaining
2 Không phân biệt đối xử No Discrimination
3 Thù lao công bằng Fair Remuneration
4 Giờ công làm việc xứng đáng Decent Working Hours
5 Sức khỏe và an toàn lao động Occupational Health and Safety
6 Không sử dụng lao động trẻ em No Child Labour
7 Bảo vệ đặc biệt đối với lao động trẻ tuổi Special Protection for Young Workers
8 Không cung cấp việc làm bấp bênh No Precarious Employment
9 Không sử dụng lao động lệ thuộc No Bonded Labour
10 Bảo vệ môi trường Protection of the Environment
11 Hành vi kinh doanh có đạo đức Ethical Business Behaviour

HỎI ĐÁP VỚI CHUYÊN GIA

Nội dung chi tiết của 11 nguyên tắc trong quy tắc ứng xử BSCI là gì?

Mỗi nguyên tắc dưới đây được trình bày theo 3 phần: yêu cầu cốt lõi doanh nghiệp phải đáp ứng, các lỗi không phù hợp thường gặp trong thực tế đánh giá, và gợi ý chuẩn bị hồ sơ trước khi đánh giá chính thức diễn ra.

1. Quyền tự do lập hiệp hội và quyền đàm phán tập thể (Freedom of Association and the Right to Collective Bargaining)

  • Yêu cầu cốt lõi: Doanh nghiệp phải cho phép người lao động tự do thành lập hoặc gia nhập công đoàn, không được can thiệp, gây khó dễ hay trả đũa. Tại các quốc gia mà công đoàn độc lập không được pháp luật cho phép, doanh nghiệp vẫn phải tạo cơ chế để người lao động tự bầu đại diện đối thoại với ban lãnh đạo.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Không có quy chế bằng văn bản về quyền lập hội; không ghi nhận kênh đối thoại giữa người lao động – ban quản lý; đại diện công đoàn không được tiếp cận người lao động tại nơi làm việc.
  • Gợi ý chuẩn bị: Ban hành chính sách công đoàn bằng văn bản và lưu biên bản các cuộc họp đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và đại diện người lao động.

2. Không phân biệt đối xử (No Discrimination)

  • Yêu cầu cốt lõi: Mọi quyết định tuyển dụng, trả lương, thăng chức, kỷ luật hay chấm dứt hợp đồng không được dựa trên giới tính, tuổi tác, tôn giáo, chủng tộc, tình trạng hôn nhân, khuynh hướng tình dục hoặc bất kỳ đặc điểm cá nhân nào khác.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Tin tuyển dụng ghi giới hạn độ tuổi hoặc giới tính không có căn cứ công việc; chênh lệch lương bất hợp lý giữa lao động nam và nữ cùng vị trí; thiếu quy trình khiếu nại nội bộ về phân biệt đối xử.
  • Gợi ý chuẩn bị: Rà soát toàn bộ tin tuyển dụng, thang bảng lương và quy chế kỷ luật để loại bỏ các tiêu chí phân biệt đối xử trực tiếp hoặc gián tiếp.

3. Thù lao công bằng (Fair Remuneration)

  • Yêu cầu cốt lõi: Lương tối thiểu phải bằng hoặc cao hơn mức luật định hoặc thỏa ước tập thể (theo mức nào cao hơn), được trả đúng hạn, đầy đủ bằng tiền pháp định; các khoản khấu trừ chỉ được thực hiện theo quy định pháp luật.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Bảng lương thực tế và bảng lương trình đánh giá không khớp nhau; khấu trừ lương không có căn cứ hoặc không thông báo trước; chậm trả lương định kỳ trong nhiều tháng liên tiếp.
  • Gợi ý chuẩn bị: Đảm bảo hệ thống chấm công – tính lương minh bạch, có thể đối chiếu trực tiếp với bảng lương thực trả và sao kê ngân hàng.

4. Giờ công làm việc xứng đáng (Decent Working Hours)

  • Yêu cầu cốt lõi: Không làm việc quá 48 giờ bình thường mỗi tuần; làm thêm giờ phải tự nguyện và được trả phụ cấp không thấp hơn 125% lương thông thường; người lao động được nghỉ ít nhất 1 ngày trong mỗi 7 ngày làm việc.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Tổng giờ làm thực tế kể cả tăng ca vượt giới hạn ILO cho phép; tồn tại sổ chấm công song song (một bản báo cáo, một bản thực tế); không đảm bảo ngày nghỉ liên tục theo quy định.
  • Gợi ý chuẩn bị: Thiết lập hệ thống chấm công điện tử tập trung, tránh duy trì nhiều sổ ghi giờ làm khác nhau — đây là lỗi khiến doanh nghiệp bị đánh giá nghiêm trọng nhất trong thực tế.

→ Xem thêm: Các quy định về giờ làm việc, quyền thương lượng tập thể trong Đánh giá BSCI là gì?

5. Sức khỏe và an toàn lao động (Occupational Health and Safety)

  • Yêu cầu cốt lõi: Nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro tại nơi làm việc; cung cấp trang thiết bị bảo hộ (PPE) miễn phí; đảm bảo lối thoát hiểm, hệ thống phòng cháy chữa cháy, nước uống và khu vực ăn nghỉ an toàn; thành lập Ủy ban An toàn – Sức khỏe nghề nghiệp.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Lối thoát hiểm bị khóa hoặc bị chắn bởi hàng hóa; PPE không phù hợp hoặc không được sử dụng đúng cách; thiếu hồ sơ huấn luyện an toàn lao động định kỳ; bình chữa cháy hết hạn kiểm định.
  • Gợi ý chuẩn bị: Thực hiện diễn tập PCCC và kiểm tra lối thoát hiểm định kỳ, lưu đầy đủ hồ sơ huấn luyện an toàn cho từng người lao động.

6. Không sử dụng lao động trẻ em (No Child Labour)

  • Yêu cầu cốt lõi: Không tuyển dụng người dưới 15 tuổi, trừ các ngoại lệ được ILO công nhận; phải có cơ chế xác minh độ tuổi nghiêm ngặt trong tuyển dụng; có phương án bảo vệ khi phát hiện và đưa trẻ em ra khỏi nơi làm việc.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Hồ sơ nhân sự thiếu giấy tờ tùy thân gốc để xác minh tuổi; quy trình tuyển dụng không có bước kiểm tra độ tuổi độc lập với hồ sơ tự khai của người lao động.
  • Gợi ý chuẩn bị: Đối chiếu độ tuổi qua căn cước công dân hoặc sổ hộ khẩu gốc, không chỉ dựa vào thông tin người lao động tự kê khai.

7. Bảo vệ đặc biệt đối với lao động trẻ tuổi (Special Protection for Young Workers)

  • Yêu cầu cốt lõi: Lao động từ 15 đến 18 tuổi không được làm việc ban đêm, không tiếp xúc công việc nguy hiểm; giờ làm việc không được ảnh hưởng đến việc học; có cơ chế khiếu nại và chương trình đào tạo an toàn riêng cho nhóm này.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Lao động trẻ tuổi bị xếp ca đêm hoặc làm việc tại khu vực máy móc nguy hiểm cùng lao động trưởng thành mà không có biện pháp bảo vệ riêng.
  • Gợi ý chuẩn bị: Lập danh sách riêng cho lao động dưới 18 tuổi, gắn với quy định phân ca và phân công việc tách biệt rõ ràng trong hệ thống quản lý nhân sự.

8. Không cung cấp việc làm bấp bênh (No Precarious Employment)

  • Yêu cầu cốt lõi: Quan hệ lao động phải được thiết lập bằng hợp đồng rõ ràng theo pháp luật; người lao động phải được thông báo đầy đủ về quyền lợi, điều kiện làm việc trước khi bắt đầu; không lạm dụng hợp đồng thời vụ hoặc thử việc để né tránh nghĩa vụ bảo hiểm.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Ký hợp đồng thời vụ lặp lại nhiều lần cho cùng một vị trí có tính chất ổn định; không đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc; hợp đồng lao động không có bản lưu cho người lao động.
  • Gợi ý chuẩn bị: Rà soát tỷ lệ lao động hợp đồng ngắn hạn so với tổng lao động, chuyển sang hợp đồng chính thức với các vị trí có tính chất công việc ổn định, lâu dài.

9. Không sử dụng lao động lệ thuộc (No Bonded Labour)

  • Yêu cầu cốt lõi: Không giữ giấy tờ tùy thân, sổ hộ khẩu hoặc tiền đặt cọc của người lao động; người lao động được quyền chấm dứt hợp đồng và rời đi khi thông báo hợp lý; không áp dụng bất kỳ hình thức cưỡng bức, ngược đãi nào.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Doanh nghiệp giữ căn cước công dân hoặc hộ chiếu bản gốc của lao động nước ngoài; thu phí tuyển dụng hoặc đặt cọc trái quy định; hình thức kỷ luật mang tính lăng mạ hoặc trừ lương tùy tiện.
  • Gợi ý chuẩn bị: Trả lại toàn bộ giấy tờ tùy thân gốc cho người lao động, chỉ lưu bản sao có xác nhận trong hồ sơ nhân sự.

10. Bảo vệ môi trường (Protection of the Environment)

  • Yêu cầu cốt lõi: Đánh giá tác động môi trường của hoạt động sản xuất; xây dựng chính sách và thủ tục kiểm soát chất thải, khí thải, hóa chất; giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng và tài nguyên xung quanh.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Không có giấy phép môi trường hoặc giấy phép đã hết hạn; lưu trữ hóa chất không đúng quy cách; không có hồ sơ xử lý chất thải nguy hại theo quy định.
  • Gợi ý chuẩn bị: Cập nhật đầy đủ hồ sơ pháp lý về môi trường như giấy phép xả thải và báo cáo đánh giá tác động môi trường trước kỳ đánh giá.

11. Hành vi kinh doanh có đạo đức (Ethical Business Behaviour)

  • Yêu cầu cốt lõi: Không tham nhũng, hối lộ, tống tiền dưới bất kỳ hình thức nào; giữ thông tin hoạt động và tài chính chính xác, minh bạch; bảo mật thông tin cá nhân của người lao động, khách hàng theo đúng quy định.
  • Lỗi không phù hợp thường gặp: Tồn tại hai hệ thống sổ sách kế toán song song; không có chính sách chống hối lộ bằng văn bản; rò rỉ thông tin cá nhân của người lao động ra bên ngoài.
  • Gợi ý chuẩn bị: Ban hành và phổ biến chính sách chống tham nhũng – hối lộ bằng văn bản cho toàn bộ cấp quản lý từ cấp trung trở lên.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ Bộ quy tắc ứng xử BSCI?

Để tuân thủ quy tắc ứng xử BSCI, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách nội bộ tương ứng với từng nguyên tắc, đào tạo nhận thức cho quản lý và người lao động, thiết lập đầy đủ hồ sơ chứng minh, tự đánh giá trước khi đánh giá chính thức và khắc phục triệt để các phát hiện không phù hợp.

  • Xây dựng chính sách nội bộ bằng văn bản cho từng nguyên tắc trong 11 điều của bộ quy tắc ứng xử, thay vì chỉ áp dụng miệng.
  • Đào tạo nhận thức về BSCI cho ban quản lý, bộ phận nhân sự và người lao động, đảm bảo mọi cấp đều hiểu đúng yêu cầu.
  • Chuẩn hóa hồ sơ chứng minh: hợp đồng lao động, bảng lương, sổ chấm công, hồ sơ an toàn lao động, giấy phép môi trường.
  • Thực hiện tự đánh giá (self-assessment) nội bộ theo đúng các tiêu chí đánh giá BSCI trước khi đăng ký đánh giá chính thức.
  • Khắc phục các phát hiện không phù hợp và lưu bằng chứng khắc phục trước ngày đánh giá thực tế diễn ra tại nhà máy.

Không tuân thủ Bộ quy tắc ứng xử BSCI, doanh nghiệp đối mặt rủi ro gì?

Không tuân thủ quy tắc ứng xử BSCI khiến doanh nghiệp bị xếp hạng D hoặc E trong báo cáo đánh giá BSCI. Kết quả này có thể dẫn đến việc bị đình chỉ quan hệ kinh doanh với các thương hiệu lớn, mất đơn hàng, phát sinh chi phí đánh giá lại và ảnh hưởng uy tín trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Với hơn 2.500 thương hiệu và nhà bán lẻ là thành viên amfori, kết quả đánh giá BSCI thấp không chỉ là một con số trên báo cáo mà trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng duy trì và mở rộng đơn hàng xuất khẩu sang các thị trường lớn, đặc biệt là châu Âu. Doanh nghiệp bị xếp hạng D hoặc E thường đối mặt nguy cơ bị tạm ngừng hợp tác nếu không cải thiện kịp thời.

Ngoài rủi ro thương mại trước mắt, việc không tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc trong quy tắc ứng xử BSCI còn khiến doanh nghiệp khó đáp ứng các yêu cầu pháp lý mới như Chỉ thị CSDDD của EU về thẩm định chuỗi cung ứng, vốn đang ngày càng siết chặt đối với các nhà cung cấp ngoài châu Âu.

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU BSCI MIỄN PHÍ

Quy tắc ứng xử BSCI đặt ra 11 nguyên tắc bắt buộc mà doanh nghiệp phải nội hóa vào chính sách và vận hành thực tế, không chỉ để vượt qua đánh giá mà còn để giữ vững đơn hàng từ các thương hiệu châu Âu. Hiểu sai hoặc áp dụng thiếu một nguyên tắc có thể khiến doanh nghiệp bị xếp hạng D hoặc E. KNA CERT hiện cung cấp khóa đào tạo Amfori BSCI, giúp doanh nghiệp áp dụng đúng 11 quy tắc ứng xử BSCI và biết cách chuẩn bị hồ sơ chuẩn trước đánh giá chính thức. Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.comđể được hỗ trợ.

Chúng tôi đã sẵn sàng hỗ trợ bạn

Chuyên gia Kna sẽ đánh giá tình hình cụ thể và đưa lộ trình cụ thể trong 48h
ĐẶT LỊCH NGAY
Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên gia
Phạm Đình Sức

Ông Phạm Đình Sức – Giám đốc Đào tạo và Phát triển tiêu chuẩn KNA CERT, là chuyên gia đánh giá trưởng đoàn với 17 năm kinh nghiệm. Từng là luật sư, ông am hiểu sâu sắc về quy định pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế.

XEM THÊM

Bài viết liên quan

Xem thêm

Hỏi đáp

0 Bình luận