Chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp bách, một xu thế không thể đảo ngược đối với ngành công nghiệp toàn cầu. Đối với ngành dệt may Việt Nam, vốn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực với kim ngạch lên đến 45-46 tỷ USD mỗi năm, áp lực này càng trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết.
Khi hơn 90% sản phẩm dệt may của Việt Nam hướng đến các thị trường khó tính như Mỹ, EU, và Nhật Bản – những nơi đang siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc – con đường xanh hóa không chỉ là xu hướng mà là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, hành trình đầy hứa hẹn này lại đang bị “níu chân” bởi hàng loạt thách thức đa tầng, từ tài chính, công nghệ đến chính sách và nhân lực.
Rào cản về tài chính và công nghệ

Trước hết, rào cản về tài chính và công nghệ luôn là một trong những thách thức lớn nhất. Theo ông Hoàng Mạnh Cường, Phó Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng khu công nghiệp Bảo Minh, dù các doanh nghiệp đã có những nỗ lực đáng kể trong việc giảm lượng nước tiêu thụ trong khâu nhuộm – từ 125-130 lít/mét vải xuống còn 80-85 lít – nhưng để đạt được công nghệ “không nước” hoàn toàn, chi phí đầu tư vào dây chuyền sản xuất mới là khổng lồ, vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp.
Tương tự, việc chuyển đổi từ lò hơi than sang các nguồn năng lượng tái tạo như biomass hay điện mặt trời chỉ là bước khởi đầu. Đặc biệt, ở các khu vực như miền Bắc với số giờ nắng thấp, hiệu quả đầu tư điện mặt trời chưa thực sự cao, khiến việc ứng dụng rộng rãi gặp khó khăn. Điều này cho thấy sự thiếu hụt các giải pháp công nghệ xanh với chi phí hợp lý, phù hợp với điều kiện của các doanh nghiệp trong nước.
Thiếu công cụ và chính sách

Bên cạnh yếu tố công nghệ và tài chính, sự thiếu vắng một khung chính sách rõ ràng và các công cụ khuyến khích đủ mạnh từ Nhà nước cũng là một nút thắt quan trọng. Ông Cường chỉ ra rằng, để hình thành các khu công nghiệp sinh thái – nơi doanh nghiệp cam kết sử dụng năng lượng tiết kiệm, tuần hoàn nước và đảm bảo môi trường làm việc xanh, sạch – cần có sự đồng hành thực chất từ Nhà nước, đặc biệt trong việc mở khóa các nguồn lực tài chính xanh. Hiện tại, các doanh nghiệp đang phải vật lộn với áp lực “chuyển đổi kép”, vừa số hóa quy trình, vừa xanh hóa sản xuất, trong khi thiếu một bộ tiêu chuẩn thống nhất về chuyển đổi xanh. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc định hướng và triển khai, đặc biệt khi phải đáp ứng nhiều bộ tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị doanh nghiệp) khác nhau từ khách hàng quốc tế mà Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn quốc gia tương ứng.
Thiếu nguồn nhân lực phù hợp
Ngoài ra, nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Tốc độ chuyển đổi xanh diễn ra nhanh chóng hơn khả năng đào tạo, dẫn đến tình trạng thiếu hụt trầm trọng các kỹ sư công nghệ am hiểu về dệt nhuộm sạch, các chuyên gia năng lượng tái tạo, và nhân sự có kỹ năng quản trị ESG.
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam, đã nhận định rằng, nhận thức chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp, cùng với những vướng mắc trong thủ tục hành chính từ cấp phép đầu tư đến đánh giá tác động môi trường và phòng cháy chữa cháy, càng làm cho tình hình thêm phức tạp. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) là đối tượng chịu tác động nặng nề nhất vì họ thiếu vốn, thiếu người, và thiếu công cụ để tiếp cận và thực hiện chuyển đổi. Dù có một số doanh nghiệp lớn như TNG, May 10, Việt Tiến đã tiên phong áp dụng quản trị số và đo đếm phát thải, phần lớn doanh nghiệp khác vẫn chỉ dừng lại ở mức “nhận thức xanh” mà chưa đủ điều kiện triển khai cụ thể.
Mặc dù có những thách thức to lớn, vẫn có những tín hiệu tích cực từ các mô hình tiên phong, điển hình là Nhà máy dệt may LTP với dự án điện mặt trời, đáp ứng 36% nhu cầu điện và giảm gần 500 tấn CO₂ mỗi năm. Những thành công ban đầu này cho thấy tiềm năng to lớn của chuyển đổi xanh nếu có sự hỗ trợ đúng đắn.
Các chuyên gia đều đồng thuận rằng, giải pháp nằm ở cơ chế hỗ trợ đồng bộ từ Nhà nước. Cần sớm hoàn thiện bộ tiêu chuẩn quốc gia về chuyển đổi xanh và ESG, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Quan trọng hơn, việc phát triển các cơ chế tín dụng xanh, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn để đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng và sản xuất tuần hoàn là hết sức cấp thiết. Song song đó, các viện, trường cần mở rộng đào tạo kỹ sư năng lượng, công nghệ dệt nhuộm sạch, và quản lý phát thải, trong khi các doanh nghiệp lớn nên đóng vai trò dẫn dắt, chia sẻ kinh nghiệm và dữ liệu với các doanh nghiệp nhỏ hơn để tạo hiệu ứng lan tỏa.
Tóm lại, hành trình xanh hóa của doanh nghiệp dệt may Việt Nam không thể chậm bước, đặc biệt khi các thị trường nhập khẩu lớn đang ngày càng luật hóa các quy định và tiêu chuẩn xanh. Để giữ vững thị phần và nâng cao vị thế trên trường quốc tế, cần có sự nỗ lực chủ động, đồng bộ từ cộng đồng doanh nghiệp cùng với vai trò dẫn lối và hỗ trợ mạnh mẽ, thực chất hơn nữa từ các cơ chế, chính sách của Nhà nước. Chỉ khi đó, ngành dệt may Việt Nam mới có thể vượt qua các thách thức hiện tại, biến áp lực thành động lực và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
Nếu doanh nghiệp dệt may của bạn cũng đang gặp phải những khó khăn trong quá trình chuyển đổi xanh, vui lòng liên hệ với KNA CERT theo số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được hỗ trợ.









Hỏi đáp
0 Bình luận