Tiêu chuẩn HALAL là hệ thống các quy định xác định điều kiện để một sản phẩm hoặc dịch vụ được coi là hợp lệ theo luật Hồi giáo (Sharia). Tiêu chuẩn này không chỉ áp dụng cho thực phẩm mà còn mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm, logistics và tài chính. Với hơn 1,9 tỷ người Hồi giáo trên toàn cầu — chiếm khoảng 24% dân số thế giới theo Pew Research Center (2023) — thị trường HALAL là một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất và có tốc độ tăng trưởng ổn định nhất hiện nay.

1. Tiêu chuẩn HALAL là gì?
Tiêu chuẩn HALAL (từ tiếng Ả Rập: حلال, có nghĩa là “được phép”) là tập hợp các nguyên tắc và yêu cầu kỹ thuật quy định những gì được phép (HALAL) và không được phép (HARAM) trong sản xuất, chế biến, phân phối và tiêu thụ sản phẩm theo luật Hồi giáo. Tiêu chuẩn này được pháp điển hóa thành các văn bản kỹ thuật bởi các tổ chức uy tín quốc tế, trong đó nổi bật là:
- OIC/SMIIC 1:2019 — Tiêu chuẩn thực phẩm HALAL của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), do Viện Tiêu chuẩn và Đo lường các nước Hồi giáo (SMIIC) ban hành
- MS 1500:2019 — Tiêu chuẩn HALAL quốc gia của Malaysia, do JAKIM (Cục Phát triển Hồi giáo Malaysia) quản lý
- GSO 2055-1:2015 — Tiêu chuẩn HALAL của Hội đồng Tiêu chuẩn hóa vùng Vịnh (GCC) áp dụng cho 6 quốc gia: Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Qatar, Bahrain và Oman
- SNI 99001:2016 — Tiêu chuẩn HALAL quốc gia của Indonesia, do BPJPH (Cơ quan Đảm bảo Sản phẩm HALAL) quản lý
2. Tiêu chuẩn HALAL áp dụng cho những sản phẩm và ngành nào?
Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn HALAL rộng hơn nhiều so với nhận thức phổ biến về “thực phẩm HALAL”. Theo OIC/SMIIC và JAKIM, tiêu chuẩn HALAL hiện được áp dụng cho 6 nhóm ngành chính.

2.1. Thực phẩm và đồ uống
Đây là nhóm có phạm vi áp dụng rộng nhất. Tiêu chuẩn HALAL quy định điều kiện cho tất cả các loại thực phẩm và đồ uống, bao gồm: thịt và sản phẩm từ thịt, hải sản và thủy sản chế biến, sản phẩm sữa, bánh kẹo và snack, gia vị và nước chấm, thực phẩm đóng gói sẵn, đồ uống không cồn, và thực phẩm chức năng. Đặc biệt, thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều thành phần phụ gia và hương liệu tổng hợp cần kiểm tra kỹ từng thành phần theo tiêu chuẩn.
2.2. Dược phẩm và thực phẩm chức năng
Gelatin từ xương lợn, stearate từ mỡ động vật và một số tá dược có nguồn gốc động vật là các thành phần phổ biến trong dược phẩm có thể vi phạm tiêu chuẩn HALAL. Tiêu chuẩn HALAL dược phẩm hiện được quy định theo OIC/SMIIC 5:2019 do Viện Tiêu chuẩn và Đo lường Hồi giáo ban hành.
2.3. Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
Tiêu chuẩn HALAL mỹ phẩm (tham chiếu MS 2200:2008 của Malaysia) áp dụng cho sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với cơ thể như kem dưỡng da, son môi, nước hoa, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Yêu cầu cốt lõi là không chứa thành phần có nguồn gốc từ lợn hoặc các loài động vật không được giết mổ đúng nghi thức Hồi giáo, và không chứa cồn ethanol ở nồng độ gây say.
2.4. Logistics và Chuỗi cung ứng HALAL
Kho bãi, phương tiện vận chuyển và thiết bị bốc dỡ tiếp xúc với sản phẩm HALAL phải đáp ứng yêu cầu không bị nhiễm chéo với sản phẩm HARAM, đặc biệt là thịt lợn và các sản phẩm từ lợn. Đây là yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp logistics phục vụ thị trường OIC.
2.5. Du lịch và dịch vụ khách sạn
Tiêu chuẩn HALAL trong lĩnh vực này quy định các yêu cầu về thực đơn, phương tiện cầu nguyện, phòng tắm riêng biệt, và không phục vụ rượu trong cơ sở lưu trú. Đây là phân khúc đang tăng trưởng mạnh tại các điểm đến du lịch Đông Nam Á.
2.6. Tài chính hồi giáo (Islamic Finance)
Tiêu chuẩn HALAL trong tài chính cấm các giao dịch liên quan đến lãi suất (riba), đầu cơ (gharar) và đầu tư vào các ngành HARAM.
3. Tiêu chuẩn HALAL đặt ra những yêu cầu gì?
Tiêu chuẩn HALAL quy định yêu cầu ở 5 khía cạnh chính của quá trình sản xuất và cung ứng sản phẩm.
3.1. Yêu cầu về nguyên liệu và thành phần
Tiêu chuẩn HALAL quy định danh mục các nguyên liệu bị cấm (HARAM) và nguyên liệu cần kiểm soát (Mashbooh — tức là “đáng ngờ”). Các nhóm nguyên liệu HARAM bắt buộc phải loại trừ khỏi sản phẩm HALAL bao gồm:
- Thịt lợn và tất cả các dẫn xuất từ lợn (gelatin lợn, mỡ lợn, collagen lợn)
- Thịt động vật không được giết mổ đúng nghi lễ (Zabihah): phải đọc tên Allah và cắt đứt mạch máu chính bằng dao sắc trong một thao tác
- Máu và sản phẩm từ máu
- Động vật lưỡng cư (ếch, rùa) và động vật sống ở môi trường bẩn
- Cồn ethanol khi dùng làm dung môi hoặc thành phần chính (ngưỡng cụ thể tùy theo tiêu chuẩn từng quốc gia: MS 1500:2019 giới hạn 0,5% v/v đối với cồn tự nhiên từ quá trình lên men)
- Các chất gây nghiện và độc hại
3.2. Yêu cầu về cơ sở sản xuất và thiết bị
Tiêu chuẩn HALAL yêu cầu cơ sở sản xuất phải đảm bảo ngăn chặn hoàn toàn việc nhiễm chéo giữa sản phẩm HALAL và HARAM. Điều này bao gồm:
- Dây chuyền sản xuất riêng biệt hoặc làm sạch đạt chuẩn trước khi chuyển sản xuất HALAL
- Dụng cụ và thiết bị chế biến riêng
- Khu vực lưu trữ nguyên liệu và thành phẩm tách biệt
- Quy trình vệ sinh (sanitization) được phê duyệt — không sử dụng các hóa chất làm sạch có nguồn gốc HARAM
3.3. Yêu cầu về quy trình giết mổ (Đối với sản phẩm từ thịt)
Tiêu chuẩn HALAL quy định chặt chẽ quy trình giết mổ Zabiha:
- Người thực hiện giết mổ phải là người Hồi giáo trưởng thành
- Đọc “Bismillah Allahu Akbar” trước khi giết mổ
- Sử dụng dao sắc để cắt đứt thực quản, khí quản và hai động mạch cảnh trong một thao tác
- Con vật phải còn sống và khỏe mạnh tại thời điểm giết mổ
- Máu phải được để chảy hết tự nhiên
* Lưu ý: Một số tổ chức chứng nhận chấp nhận phương pháp gây choáng (stunning) trước giết mổ nếu con vật không chết do gây choáng, trong khi một số tổ chức khác không chấp nhận.
3.4. Yêu cầu về kiểm soát quy trình sản xuất
Trong suốt quá trình sản xuất, doanh nghiệp phải duy trì hồ sơ truy xuất nguồn gốc cho tất cả nguyên liệu, phụ gia và vật liệu bao bì có khả năng chứa thành phần HARAM. Việc kiểm soát quy trình bao gồm: xác minh chứng nhận HALAL của nhà cung cấp nguyên liệu, kiểm tra định kỳ bằng xét nghiệm DNA (phát hiện DNA lợn) và phân tích hóa học (xác định hàm lượng cồn), và lưu hồ sơ kiểm soát theo từng lô sản xuất.
3.5. Yêu cầu về ghi nhãn HALAL
Nhãn HALAL chỉ được phép sử dụng khi sản phẩm đã được chứng nhận bởi tổ chức chứng nhận được công nhận bởi cơ quan quản lý HALAL của thị trường đích. Ví dụ, để xuất khẩu vào Malaysia, nhãn HALAL phải được cấp bởi tổ chức được JAKIM công nhận. Để xuất khẩu vào Indonesia từ ngày 17/10/2024, tất cả sản phẩm thực phẩm và minuman (đồ uống) bắt buộc phải có chứng nhận HALAL theo Luật số 33/2014 của Indonesia.
4. Doanh nghiệp nào nên ưu tiên áp dụng tiêu chuẩn HALAL?
Không phải mọi doanh nghiệp đều cần áp dụng tiêu chuẩn HALAL với mức độ ưu tiên như nhau. Có 3 nhóm doanh nghiệp cần ưu tiên áp dụng sớm nhất:
- Nhóm 1 — Doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường có tỷ lệ người Hồi giáo cao: Các thị trường như Malaysia, Indonesia, Trung Đông (UAE, Saudi Arabia), Bangladesh và Pakistan yêu cầu hoặc ưu tiên sản phẩm có chứng nhận HALAL. Indonesia — thị trường 278 triệu dân với 87% người Hồi giáo — đã bắt buộc chứng nhận HALAL đối với thực phẩm và đồ uống từ tháng 10/2024.
- Nhóm 2 — Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm có nguyên liệu nguồn gốc động vật: Bất kỳ sản phẩm nào sử dụng gelatin, casein, whey protein, enzyme (lipase, pepsin), carmine, hoặc dẫn xuất từ động vật đều cần xem xét tính HALAL của thành phần, bất kể thị trường mục tiêu.
- Nhóm 3 — Doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu cho các nhà sản xuất HALAL: Nhà cung cấp nguyên liệu, phụ gia và vật liệu bao bì cho các doanh nghiệp có chứng nhận HALAL ngày càng bị yêu cầu cung cấp chứng nhận HALAL cho nguyên liệu đầu vào. Điều này tạo ra yêu cầu HALAL lan rộng theo chuỗi cung ứng.
5. Lợi ích khi doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn HALAL
Việc tuân thủ tiêu chuẩn HALAL mang lại 4 lợi ích chính:
5.1. Mở rộng thị trường và tăng khả năng cạnh tranh
Tiêu chuẩn HALAL giúp doanh nghiệp mở cửa trực tiếp vào thị trường 1,8 tỷ người tiêu dùng Hồi giáo toàn cầu. Tại các quốc gia OIC, sản phẩm không có chứng nhận HALAL về cơ bản không có chỗ đứng trên kệ hàng. Ngoài ra, tại các thị trường phi Hồi giáo như châu Âu và Bắc Mỹ, logo HALAL ngày càng được người tiêu dùng phi Hồi giáo nhìn nhận là dấu hiệu của chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm.
5.2. Nâng cao chất lượng hệ thống quản lý sản xuất
Doanh nghiệp buộc phải kiểm soát chặt chẽ hơn toàn bộ chuỗi nguyên liệu, quy trình sản xuất và phân phối theo yêu cầu của HALAL. Quá trình này thường phát hiện các lỗ hổng kiểm soát chất lượng mà trước đây doanh nghiệp chưa chú ý đến, từ đó cải thiện hiệu quả vận hành tổng thể.
5.3. Tăng niềm tin của người tiêu dùng và đối tác
Logo HALAL từ tổ chức chứng nhận được công nhận là tín hiệu minh bạch về thành phần và quy trình sản xuất. Đối với người tiêu dùng Hồi giáo, đây là yêu cầu không thể thương lượng. Đối với người tiêu dùng phi Hồi giáo, đây là tín hiệu bổ sung về sự nghiêm túc của doanh nghiệp trong kiểm soát chất lượng.
5.4. Lợi thế trong đàm phán thương mại và FTA
Hiệp định CEPA giữa UAE và Việt Nam (có hiệu lực từ tháng 10/2024) và các FTA đang đàm phán với các quốc gia OIC khác đều có điều khoản liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, trong đó HALAL là tiêu chí quan trọng. Doanh nghiệp đã chuẩn bị sẵn hệ thống HALAL sẽ tận dụng ưu đãi thuế quan khi FTA có hiệu lực.
6. Câu hỏi thường gặp về Tiêu chuẩn HALAL
6.1. Tiêu chuẩn HALAL của quốc gia nào được chấp nhận rộng rãi nhất?
Chứng nhận HALAL của JAKIM (Malaysia) và MUI (Indonesia) được chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. Tại Trung Đông, chứng nhận của ESMA (UAE) và SFDA (Saudi Arabia) có giá trị pháp lý tại thị trường đó. Doanh nghiệp cần xác định thị trường mục tiêu để chọn tổ chức chứng nhận phù hợp.
6.2. Sản phẩm không chứa thịt có cần chứng nhận HALAL không?
Có, trong nhiều trường hợp. Sản phẩm như bánh kẹo, kem, sữa, đồ uống và mỹ phẩm vẫn có thể chứa thành phần HARAM như gelatin, emulsifier từ mỡ động vật, hoặc cồn. Người tiêu dùng Hồi giáo tại các thị trường nghiêm ngặt yêu cầu chứng nhận HALAL ngay cả với sản phẩm không chứa thịt.
6.3. Tiêu chuẩn HALAL có áp dụng cho sản phẩm thuần thực vật không?
Có, nhưng ở mức độ đơn giản hơn. Sản phẩm thuần thực vật vẫn cần kiểm tra phụ gia và hương liệu tổng hợp, cũng như quy trình sản xuất để đảm bảo không bị nhiễm chéo với nguyên liệu HARAM trong dây chuyền sản xuất chung.
6.4. HALAL có phải là tiêu chuẩn tiêu chuẩn thực phẩm tôn giáo duy nhất hiện nay không?
HALAL không phải là hệ thống tiêu chuẩn thực phẩm tôn giáo duy nhất trên thị trường quốc tế. Tiêu chuẩn KOSHER của Do Thái giáo cũng quy định điều kiện tương tự về nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng về yêu cầu kỹ thuật và cơ quan giám sát. Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống tiêu chuẩn này, hãy tham khảo bài viết “Phân biệt hai tiêu chuẩn thực phẩm tôn giáo Halal và Kosher“.
Tiêu chuẩn HALAL là hệ thống yêu cầu kỹ thuật toàn diện bao trùm nguyên liệu, quy trình sản xuất, bao bì và phân phối — không giới hạn ở thực phẩm mà mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm và logistics. Nếu doanh nghiệp bạn đang cân nhắc áp dụng tiêu chuẩn HALAL, hãy liên hệ KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được đánh giá mức độ sẵn sàng và lộ trình triển khai phù hợp.








Hỏi đáp
0 Bình luận