GFSI (Global Food Safety Initiative) là sáng kiến an toàn thực phẩm toàn cầu được thành lập năm 2000, đặt ra các tiêu chuẩn công nhận giúp doanh nghiệp thực phẩm chứng minh năng lực quản lý an toàn thực phẩm với khách hàng và cơ quan quản lý trên toàn thế giới. Bài viết này của KNA CERT cung cấp đầy đủ thông tin về GFSI: định nghĩa, mục tiêu, hoạt động, danh sách chứng nhận được công nhận, lợi ích và quy trình chứng nhận — giúp doanh nghiệp nắm rõ trước khi bắt đầu hành trình đạt chuẩn.
1. GFSI là gì?
1.1. GFSI là viết tắt của từ gì?
GFSI là viết tắt của Global Food Safety Initiative, tạm dịch là Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu. Đây là một sáng kiến định hướng kinh doanh được thiết lập nhằm phát triển các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, đảm bảo rằng các cơ sở chế biến thực phẩm trên toàn cầu đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ người tiêu dùng.

GFSI được thành lập vào năm 2000, ngay sau một loạt khủng hoảng an toàn thực phẩm nghiêm trọng khiến niềm tin của người tiêu dùng xuống mức thấp lịch sử. Kể từ đó, hàng trăm chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới đã hợp tác trong khuôn khổ GFSI để xác định và giải quyết các vấn đề an toàn thực phẩm cấp bách nhất.
1.2. Giới thiệu về Tổ chức GFSI
GFSI là một tổ chức hoạt động dưới sự điều hành của Diễn đàn Hàng tiêu dùng điều hành và do Diễn đàn Doanh nghiệp Thực phẩm CIES điều phối — một mạng lưới thực phẩm toàn cầu quy tụ hơn 400 nhà bán lẻ và nhà sản xuất trên thế giới.
Tổ chức này tập hợp các chuyên gia an toàn thực phẩm hàng đầu từ các lĩnh vực: bán lẻ, sản xuất, logistics, tổ chức quốc tế, học viện và chính phủ. Nhiệm vụ cốt lõi của GFSI là giám sát và phê duyệt các chương trình chứng nhận an toàn thực phẩm — tức là xác nhận rằng một tiêu chuẩn chứng nhận nhất định đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật và quản trị của GFSI. Từ đó, doanh nghiệp đạt được các chứng nhận này có thể chứng minh mức độ an toàn thực phẩm tương đương nhau trên phạm vi toàn cầu.
1.3. “Được GFSI công nhận” có nghĩa là gì?
“Được GFSI công nhận” có nghĩa là một chương trình chứng nhận đã được GFSI đánh giá qua quy trình chuẩn mực (benchmarking) và xác định là cung cấp mức độ đảm bảo an toàn thực phẩm tương đương với các chương trình khác trong danh sách.
Quy trình chuẩn mực này đánh giá 4 yếu tố chính:
- Quản trị chương trình: quyền sở hữu, tính khách quan và minh bạch
- Nội dung quy phạm: các yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho cơ sở sản xuất
- Năng lực và hiệu chuẩn của kiểm toán viên
- Quy trình ra quyết định và duy trì chứng nhận
* Lưu ý: GFSI không trực tiếp cấp chứng nhận cho doanh nghiệp. Chứng nhận được cấp bởi các tổ chức chứng nhận được công nhận độc lập theo từng chương trình cụ thể. Tác động thực tế đối với doanh nghiệp là các nhà mua hàng lớn trên toàn cầu có xu hướng chấp nhận các chứng chỉ từ chương trình được GFSI công nhận, thay vì yêu cầu mỗi nhà cung cấp phải có chứng chỉ riêng theo từng khách hàng.
1.4. “Chứng nhận GFSI” là gì?
Thuật ngữ “chứng nhận GFSI” thường bị hiểu sai. Không tồn tại một “chứng nhận GFSI” được cấp độc lập. Khi doanh nghiệp hoặc chuyên gia sử dụng cụm từ này, ý nghĩa chính xác là: “chứng nhận theo tiêu chuẩn được GFSI công nhận” — tức là doanh nghiệp đạt được một trong các chương trình nằm trong danh sách được GFSI phê duyệt.
Doanh nghiệp có toàn quyền tự do lựa chọn chương trình chứng nhận phù hợp với loại hình sản xuất, thị trường mục tiêu và yêu cầu của khách hàng, miễn là chương trình đó nằm trong danh sách được GFSI công nhận.
2. Mục tiêu của GFSI
GFSI được thành lập với 5 mục tiêu chiến lược nhằm xây dựng một hệ thống thực phẩm toàn cầu an toàn, hiệu quả và bền vững:

- Giảm thiểu rủi ro an toàn thực phẩm: Cung cấp sự tương đồng và hội tụ các yêu cầu về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, giúp loại bỏ các khoảng trống và mâu thuẫn giữa các tiêu chuẩn khác nhau.
- Tối ưu hóa chi phí hệ thống: Giảm lãng phí, dư thừa trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu — từ nguồn tài chính đến tài nguyên thiên nhiên — đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất.
- Phát triển năng lực ngành: Hỗ trợ xây dựng năng lực chuyên môn trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và kém phát triển, tạo điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế.
- Thúc đẩy phát triển bền vững: Giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong hệ thống quản lý, từ đó cải tiến liên tục và xây dựng thương hiệu cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
- Bảo vệ người tiêu dùng toàn cầu: Đảm bảo người tiêu dùng ở bất kỳ quốc gia nào cũng được tiếp cận với thực phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất, giải quyết các mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng và môi trường.
3. Các hoạt động chính của GFSI
GFSI thực hiện sứ mệnh thông qua 3 nhóm hoạt động cốt lõi, bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn.
Nhóm hoạt động thứ nhất — Chuẩn mực hóa (Benchmarking): GFSI định nghĩa các yêu cầu an toàn thực phẩm thông qua quy trình đo điểm chuẩn, dẫn đến việc công nhận các chương trình an toàn thực phẩm trên toàn chuỗi cung ứng.
Nhóm hoạt động thứ hai — Nâng cao năng lực: Xây dựng chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi, giúp họ tiếp cận và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.
Nhóm hoạt động thứ ba — Hợp tác và chia sẻ kiến thức: Kết nối các chuyên gia, tổ chức và chính phủ để cùng nhau giải quyết các thách thức an toàn thực phẩm hiện tại và tương lai.
Khi đánh giá mỗi tiêu chuẩn, GFSI tập trung vào 3 câu hỏi then chốt:
- Nhà cung cấp có mô tả rõ những gì họ làm không? (Tài liệu hóa quy trình)
- Nhà cung cấp có thực hiện đúng những gì họ đã mô tả không? (Tuân thủ thực tế)
- Nhà cung cấp có lưu trữ bằng chứng về những gì họ làm không? (Hồ sơ và truy xuất)
Ba yếu tố này — lời nói, hành động và bằng chứng — kết hợp lại tạo nên nền tảng của mọi chương trình được GFSI công nhận, đảm bảo an toàn thực phẩm được duy trì liên tục, không chỉ trong các đợt kiểm tra định kỳ.
4. Các chứng nhận được GFSI công nhận
Mỗi tiêu chuẩn được GFSI công nhận là một chương trình chứng nhận độc lập, được phát triển riêng để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp hoạt động trong phạm vi cụ thể của chuỗi cung ứng thực phẩm.
Dưới đây là danh sách các tiêu chuẩn hiện đang được GFSI công nhận:
- Tiêu chuẩn toàn cầu BRC về an toàn thực phẩm, phiên bản 9
- Tiêu chuẩn toàn cầu BRC về bao bì và vật liệu đóng gói, phiên bản 7
- Tiêu chuẩn toàn cầu BRC dành cho đại lý và môi giới, phiên bản 3
- Tiêu chuẩn toàn cầu BRC về lưu trữ và phân phối, phiên bản 4
- CanadaGAP (Chương trình an toàn thực phẩm tại trang trại của Hội đồng làm vườn Canada), phiên bản 11
- Freshcare FSQ, phiên bản 4.2
- FSSC 22000, phiên bản 7 (dựa trên các yêu cầu được xác định trong ISO 22000)
- Tiêu chuẩn Chế biến Hải sản (SPS) của Liên minh nuôi trồng thủy sản toàn cầu, phiên bản 6.0
- Tiêu chuẩn thịt đỏ toàn cầu (Global Red Meat Standard — GRMS)
- Chương trình đảm bảo trang trại tích hợp GLOBALG.AP, phiên bản 6
- Tiêu chuẩn an toàn sản phẩm hài hòa GLOBALG.AP, phiên bản 1.2
- Tiêu chuẩn đảm bảo xử lý sản phẩm GLOBALG.AP, phiên bản 1.2
- Tiêu chuẩn quốc tế nổi bật IFS Food, phiên bản 8
- Tiêu chuẩn quốc tế nổi bật IFS Logistics, phiên bản 3
- Tiêu chuẩn quốc tế nổi bật IFS Broker, phiên bản 3
- Tiêu chuẩn quốc tế nổi bật IFS PACsecure, phiên bản 3
- Hiệp hội quản lý an toàn thực phẩm Nhật Bản JFS-C, phiên bản 3.0
- Quỹ GAP Nhật Bản ASIAGAP, phiên bản 2.3
- Tiêu chuẩn PrimusGFS, phiên bản 4.0
- Bộ luật thực phẩm chất lượng an toàn SQF, phiên bản 10
5. Cách lựa chọn tiêu chuẩn chứng nhận GFSI phù hợp
Việc lựa chọn chương trình chứng nhận GFSI phù hợp phụ thuộc trực tiếp vào 3 yếu tố: loại sản phẩm và quy trình sản xuất, thị trường mục tiêu và yêu cầu từ khách hàng hoặc nhà mua hàng.
Ví dụ: Một nhà chế biến sữa cung cấp cho nhiều nhà bán lẻ quốc tế có thể thấy nhiều chương trình GFSI tương đương về lý thuyết, nhưng trên thực tế, khách hàng hoặc hiệp hội thương mại của họ có thể ưu tiên một chương trình cụ thể — chẳng hạn BRCGS Food hoặc FSSC 22000.
Khi xác định phạm vi chứng nhận, doanh nghiệp cần làm rõ các hoạt động thực tế cần được bao phủ, bao gồm:

- Tiếp nhận nguyên liệu và lưu trữ
- Chế biến và sản xuất
- Đóng gói và dán nhãn
- Phân phối và kiểm soát nhiệt độ trong vận chuyển
- Phê duyệt và giám sát nhà cung cấp (bao gồm tiêu chí chấp nhận CoA và xác minh theo lô)
Các doanh nghiệp có hoạt động hỗn hợp — ví dụ kho bãi nội bộ kết hợp phân phối bán lẻ — cần điều chỉnh các yêu cầu chương trình cho phù hợp với quy tắc tiền đề áp dụng, để tránh xung đột trong ghi nhãn, kiểm tra và lưu trữ hồ sơ.
>> Xem thêm Hướng dẫn Lựa chọn hệ thống phù hợp với công ty của bạn
6. Các yếu tố cốt lõi trong các tiêu chuẩn được GFSI công nhận
Mặc dù mỗi tiêu chuẩn có cấu trúc và ngôn ngữ kỹ thuật riêng, song tất cả các chương trình được GFSI công nhận đều chia sẻ một hệ thống xương sống chung, bao gồm các yếu tố sau:
- Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS): chính sách, quy trình và hồ sơ kiểm soát tài liệu toàn diện
- Phân tích mối nguy toàn diện: bao gồm mối nguy sinh học, hóa học, vật lý, dị ứng và phóng xạ — thường được tích hợp trong một kế hoạch thống nhất
- Kế hoạch an toàn thực phẩm (FSP): bao gồm HACCP và các chương trình tiền điều kiện vận hành (PRPs)
- Các điều kiện tiên quyết vận hành: vệ sinh, chất lượng nước, kiểm soát dịch hại, vệ sinh cá nhân, bảo trì thiết bị, phê duyệt nhà cung cấp và hệ thống truy xuất nguồn gốc
- Hồ sơ lô sản xuất điện tử (eBMR): được tạo từ nguồn nguyên liệu đã được phê duyệt
- Quy trình xác minh: lấy mẫu môi trường, kiểm tra trong quá trình, hiệu chuẩn thiết bị, đối chiếu nhãn và thử nghiệm phát hành (với CoA khi thích hợp)
- Hành động khắc phục (CAPA): quy trình xử lý sự không phù hợp với các bước kiểm tra hiệu quả
- Khả năng truy xuất nguồn gốc hai chiều: từ nguyên liệu thô đến thành phẩm và phân phối, được hỗ trợ bởi các định danh GS1/GTIN và AI theo lô hoặc hạn sử dụng
7. Lợi ích của Chứng nhận GFSI đối với doanh nghiệp
Dù GFSI đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, các doanh nghiệp đạt được một trong các chứng nhận được GFSI công nhận sẽ thu được 5 lợi ích cạnh tranh rõ ràng:
- Được công nhận toàn cầu: Tất cả các tiêu chuẩn được GFSI công nhận đều có giá trị trên phạm vi quốc tế, mở rộng điều kiện tiếp cận thị trường và giao dịch thương mại toàn cầu cho doanh nghiệp.
- Xây dựng niềm tin chuỗi cung ứng: Chứng nhận GFSI là bằng chứng cam kết về an toàn thực phẩm, củng cố niềm tin của khách hàng, nhà cung cấp và đối tác kinh doanh ở mọi cấp độ.
- Giảm thiểu rủi ro kinh doanh: Các chương trình GFSI yêu cầu xác định và kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm một cách có hệ thống, giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa sự cố và giảm thiểu rủi ro thu hồi sản phẩm tốn kém.
- Tăng hiệu quả vận hành: Áp dụng thành công các yêu cầu tiêu chuẩn GFSI đồng nghĩa với việc có một quy trình hoạt động được tối ưu hóa — tiết kiệm chi phí, giảm lãng phí và tăng năng suất đáng kể.
- Cải tiến liên tục: Các tiêu chuẩn GFSI khuyến khích và yêu cầu đánh giá định kỳ, tạo vòng phản hồi liên tục để doanh nghiệp không ngừng cải thiện hệ thống an toàn thực phẩm theo thời gian.
>> Xem thêm GFSI: chiếc chìa khóa mở rộng thị trường nông thủy sản Việt
GFSI đặt ra nền tảng chuẩn mực toàn cầu giúp doanh nghiệp thực phẩm chứng minh năng lực an toàn thực phẩm một cách đáng tin cậy và được công nhận rộng rãi. Với hơn 20 chương trình chứng nhận được phê duyệt, doanh nghiệp có thể lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp nhất với quy mô, lĩnh vực và thị trường mục tiêu của mình.
KNA CERT cung cấp dịch vụ hỗ trợ triển khai toàn diện các chứng nhận được GFSI công nhận — bao gồm BRCGS FOOD, BRCGS Packaging, FSSC 22000, IFS Food, SQF và nhiều tiêu chuẩn khác. Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm kiếm đối tác chuyên nghiệp để bắt đầu hoặc nâng cấp hệ thống an toàn thực phẩm, hãy liên hệ KNA CERT qua số Hotline: 0983.264.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com ngay hôm nay để được hướng dẫn cụ thể.








Hỏi đáp
0 Bình luận