Tiêu chuẩn IFS Food là tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và chất lượng thực phẩm do IFS Management GmbH ban hành, được Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI) công nhận. Phiên bản hiện hành là IFS Food v8, áp dụng bắt buộc cho mọi cuộc đánh giá từ ngày 01/01/2024. Bài viết của KNA CERT giải thích IFS Food là gì, đối tượng áp dụng, nội dung, yêu cầu và hệ thống chấm điểm của tiêu chuẩn này.
IFS Food là gì?
IFS Food là tiêu chuẩn quốc tế dùng để đánh giá sự tuân thủ về an toàn thực phẩm và chất lượng của sản phẩm cũng như quy trình sản xuất, áp dụng cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm và doanh nghiệp đóng gói sản phẩm thực phẩm rời.
IFS Food thuộc bộ tiêu chuẩn IFS (International Featured Standards). Bộ tiêu chuẩn này do Liên đoàn Bán lẻ Đức (HDE) và Liên đoàn Thương mại – Phân phối Pháp (FCD) xây dựng, hiện được quản lý bởi IFS Management GmbH có trụ sở tại Berlin, Đức. Khi mới ra đời, IFS là viết tắt của “International Food Standard” (Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế). Sau khi mở rộng phạm vi sang các lĩnh vực ngoài thực phẩm, tên gọi được đổi thành “International Featured Standards”.
Tiêu chuẩn IFS Food được GFSI công nhận, tương đương về mức độ đảm bảo an toàn thực phẩm với các tiêu chuẩn BRCGS Food và FSSC 22000. Hiện có hơn 20.000 chứng chỉ IFS Food được cấp trên toàn thế giới. IFS Food là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm dẫn đầu thị trường châu Âu, đặc biệt tại Đức, Pháp và Ý.
Vị trí của IFS Food trong hệ thống tiêu chuẩn IFS
IFS Food là tiêu chuẩn quan trọng nhất trong hệ thống 8 tiêu chuẩn của IFS. Hệ thống này bao phủ toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm và sản phẩm tiêu dùng, bao gồm:
- IFS Food: áp dụng cho doanh nghiệp chế biến thực phẩm và đóng gói sản phẩm thực phẩm rời.
- IFS Global Markets Food: chương trình phát triển dành cho doanh nghiệp nhỏ đang xây dựng nền tảng an toàn thực phẩm trước khi chứng nhận IFS Food.
- IFS Logistics: áp dụng cho hoạt động vận chuyển, xếp dỡ và lưu kho sản phẩm thực phẩm lẫn phi thực phẩm.
- IFS Global Markets Logistics: áp dụng cho các nhà cung cấp dịch vụ logistics quy mô nhỏ.
- IFS Broker: áp dụng cho các công ty thương mại, môi giới và nhập khẩu hàng hóa.
- IFS Wholesale/Cash & Carry: áp dụng cho các nhà bán buôn.
- IFS HPC: áp dụng cho sản phẩm chăm sóc gia đình và cá nhân.
- IFS PACsecure: áp dụng cho nhà sản xuất vật liệu đóng gói sơ cấp và thứ cấp.
Trong 8 tiêu chuẩn trên, IFS Food, IFS Logistics, IFS Broker và IFS PACsecure được GFSI công nhận. IFS Food là tiêu chuẩn duy nhất dành riêng cho công đoạn chế biến thực phẩm và cũng là tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi nhất của hệ thống IFS.
Đối tượng áp dụng tiêu chuẩn IFS Food
Tiêu chuẩn IFS Food áp dụng cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm và các doanh nghiệp đóng gói sản phẩm thực phẩm rời, tại mọi công đoạn sau giai đoạn sản xuất nông nghiệp. Nói cách khác, IFS Food phù hợp với mọi cơ sở nơi sản phẩm được xử lý, chế biến hoặc có nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình đóng gói ban đầu.
Tại Việt Nam, tiêu chuẩn IFS Food thường được áp dụng bởi các doanh nghiệp chế biến thủy sản đông lạnh, doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo và đồ uống, doanh nghiệp chế biến nông sản như dừa, điều và cà phê để xuất khẩu sang thị trường châu Âu.
Tiêu chuẩn IFS Food không áp dụng cho hoạt động sản xuất nông nghiệp sơ cấp, hoạt động thương mại và dịch vụ vận chuyển. Các hoạt động này thuộc phạm vi của những tiêu chuẩn khác trong hệ thống IFS, lần lượt là IFS Broker và IFS Logistics.
Phiên bản mới nhất của tiêu chuẩn IFS Food hiện nay
IFS Food v8 là phiên bản mới nhất của tiêu chuẩn IFS Food, được ban hành ngày 18/04/2023. Các cuộc đánh giá theo phiên bản 8 được thực hiện tự nguyện từ ngày 01/10/2023 và trở thành bắt buộc từ ngày 01/01/2024, thay thế hoàn toàn phiên bản 7. Ngày 12/09/2024, IFS Food v8 được GFSI công nhận chính thức theo Yêu cầu Chuẩn đối sánh GFSI phiên bản 2020.
Ngày 23/04/2026, IFS công bố Học thuyết IFS Food 8 (IFS Food 8 Doctrine) phiên bản 5. Đây là tài liệu quy phạm bổ sung cho tiêu chuẩn, được cập nhật để đáp ứng Yêu cầu Chuẩn đối sánh GFSI năm 2024. Nhờ cơ chế cập nhật qua Học thuyết, IFS không cần ban hành phiên bản tiêu chuẩn mới, giúp doanh nghiệp duy trì chứng nhận liên tục mà không phải chuyển đổi hệ thống.
So với phiên bản 7, IFS Food v8 có 6 thay đổi đáng chú ý:
- Danh mục yêu cầu được rút gọn từ 6 chương xuống 5 chương, với 234 yêu cầu, trong đó có 5 yêu cầu mới.
- Điểm B được phân loại lại thành sai lệch (deviation), doanh nghiệp phải thực hiện khắc phục trước khi được cấp chứng chỉ.
- Các cuộc đánh giá không báo trước được cấp trạng thái “Star Status”, hiển thị trên chứng chỉ và cơ sở dữ liệu IFS.
- Doanh nghiệp phải xác định mục tiêu cho 4 khía cạnh của văn hóa an toàn thực phẩm: an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, tính hợp pháp và tính xác thực.
- Các từ chỉ tần suất chung chung như “định kỳ” được thay bằng khoảng thời gian chính xác, ví dụ 12 tháng.
- Thuật ngữ “assessment” được đổi lại thành “audit” để thống nhất với tiêu chuẩn ISO 22003-2.
Cấu trúc và nội dung của tiêu chuẩn IFS Food v8
1. IFS Food verision 8 gồm mấy phần?
Tiêu chuẩn IFS Food v8 gồm 4 phần chính:
- Phần 1 – Quy trình đánh giá IFS Food: quy định phạm vi, loại hình, thời lượng đánh giá, chu kỳ chứng nhận và Chương trình Liêm chính IFS.
- Phần 2 – Danh mục yêu cầu đánh giá: 234 yêu cầu được chia thành 5 chương, là nội dung cốt lõi mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
- Phần 3 – Yêu cầu đối với tổ chức công nhận, tổ chức chứng nhận và đánh giá viên: đảm bảo năng lực và tính khách quan của hoạt động đánh giá.
- Phần 4 – Báo cáo, phần mềm IFS và cơ sở dữ liệu IFS: quy định về báo cáo đánh giá và công bố kết quả trên hệ thống ifs-certification.com.
2. Năm yêu cầu kiểm định thực phẩm của IFS FOOD
234 yêu cầu trong Phần 2 của tiêu chuẩn IFS Food v8 được phân bổ vào 5 chương với nội dung trọng tâm như sau:
| Chương |
Yêu cầu |
Nội dung trọng tâm |
| 1 | Quản trị và cam kết | Chính sách, cơ cấu doanh nghiệp, trách nhiệm của lãnh đạo cấp cao và văn hóa an toàn thực phẩm. |
| 2 | Hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm | Quản lý tài liệu, hồ sơ và kế hoạch HACCP theo nguyên tắc Codex Alimentarius. |
| 3 | Quản lý nguồn lực | Nhân sự, vệ sinh cá nhân, đào tạo và cơ sở vật chất dành cho người lao động. |
| 4 | Quy trình vận hành | Thông số kỹ thuật sản phẩm, mua hàng, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dị vật, quản lý chất gây dị ứng, gian lận thực phẩm và phòng vệ thực phẩm. |
| 5 | Đo lường, phân tích, cải tiến | Đánh giá nội bộ, kiểm soát quá trình, quản lý khiếu nại, thu hồi sản phẩm và hành động khắc phục. |
Điểm khác biệt của chương 4 (Phần 2) trong phiên bản 8 là toàn bộ nội dung phòng vệ thực phẩm (Food Defense) từ chương 6 của phiên bản 7 đã được tích hợp vào quy trình vận hành, giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro theo một dòng chảy thống nhất.
3. Mười yêu cầu KO trong tiêu chuẩn IFS Food
Yêu cầu KO (Knock-Out) là 10 yêu cầu cốt lõi mang tính quyết định trong tiêu chuẩn IFS Food. Nếu một yêu cầu KO bị chấm điểm D, doanh nghiệp bị trừ 50% tổng điểm và không được cấp chứng chỉ, bất kể kết quả của các yêu cầu còn lại. 10 yêu cầu KO trong IFS Food v8 được liệt kê dưới đây theo thứ tự điều khoản:
- KO 1 – Điều 1.2.1: Trách nhiệm của lãnh đạo cấp cao đối với an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm.
- KO 2 – Điều 2.3.9.1: Hệ thống giám sát từng điểm kiểm soát tới hạn (CCP).
- KO 3 – Điều 3.2.2: Tuân thủ quy định vệ sinh cá nhân.
- KO 4 – Điều 4.1.3: Tuân thủ thỏa thuận với khách hàng.
- KO 5 – Điều 4.2.1.3: Thông số kỹ thuật của nguyên liệu.
- KO 6 – Điều 4.12.1: Giảm thiểu rủi ro dị vật.
- KO 7 – Điều 4.18.1: Hệ thống truy xuất nguồn gốc.
- KO 8 – Điều 5.1.1: Chương trình đánh giá nội bộ.
- KO 9 – Điều 5.9.1: Quy trình thu hồi, triệu hồi sản phẩm và quản lý sự cố.
- KO 10 – Điều 5.11.3: Hành động khắc phục.
Trong thực tế đánh giá, truy xuất nguồn gốc (KO 7) là yêu cầu được kiểm tra trực tiếp tại hiện trường: đánh giá viên chọn ngẫu nhiên một sản phẩm trong kho và yêu cầu doanh nghiệp truy ngược về toàn bộ lô nguyên liệu đầu vào.
Hệ thống chấm điểm của Tiêu chuẩn IFS Food
Tiêu chuẩn IFS Food chấm điểm từng yêu cầu theo 4 mức A, B, C, D dựa trên mức độ tuân thủ. Ý nghĩa và điểm số của từng mức được thể hiện trong bảng sau:
| Mức đánh giá | Ý nghĩa | Điểm số |
| A | Tuân thủ hoàn toàn yêu cầu | 20 điểm |
| B | Sai lệch nhỏ, gần như tuân thủ hoàn toàn | 15 điểm (0 điểm nếu là yêu cầu KO) |
| C | Một phần yêu cầu chưa được thực hiện | 5 điểm (không áp dụng cho yêu cầu KO) |
| D | Yêu cầu không được thực hiện | Trừ 20 điểm (trừ 50% tổng điểm nếu là yêu cầu KO) |
Kết quả cuối cùng được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng điểm tối đa. Doanh nghiệp đạt từ 75% trở lên được cấp chứng chỉ IFS Food ở cấp độ Cơ bản (Foundation Level). Doanh nghiệp đạt từ 95% trở lên được cấp chứng chỉ ở cấp độ Cao (Higher Level), mức xếp hạng được nhiều nhà bán lẻ châu Âu ưu tiên khi lựa chọn nhà cung cấp.
Chu kỳ đánh giá IFS Food là 12 tháng. Ít nhất 1 trong 3 lần đánh giá liên tiếp phải được thực hiện không báo trước. Doanh nghiệp vượt qua cuộc đánh giá không báo trước sẽ nhận trạng thái Star Status trên chứng chỉ và cơ sở dữ liệu IFS.
Vì sao doanh nghiệp thực phẩm nên áp dụng tiêu chuẩn IFS Food?
Doanh nghiệp thực phẩm nên áp dụng tiêu chuẩn IFS Food vì tiêu chuẩn này mở rộng cơ hội xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục pháp lý trong nước và nâng cao hiệu quả vận hành. Cụ thể, việc áp dụng IFS Food mang lại 4 lợi ích chính:
- Mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường châu Âu: các hệ thống bán lẻ lớn tại Đức và Pháp như Edeka, Rewe, Lidl, Carrefour ưu tiên nhà cung cấp nhãn hàng riêng đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn được GFSI công nhận, trong đó IFS Food là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại khu vực này.
- Đơn giản hóa thủ tục pháp lý tại Việt Nam: cơ sở đã được cấp chứng nhận IFS còn hiệu lực được miễn xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, theo quy định tại Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
- Giảm số lần đánh giá của bên thứ hai: một chứng chỉ IFS Food được nhiều khách hàng chấp nhận thay cho các cuộc đánh giá riêng lẻ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí tiếp đón đoàn đánh giá.
- Nâng cao hiệu quả vận hành: cấu trúc yêu cầu theo quy trình giúp doanh nghiệp giảm lãng phí, hạn chế sản phẩm bị thu hồi và xây dựng văn hóa an toàn thực phẩm bền vững.
Tiêu chuẩn IFS Food khác gì BRCGS Food và FSSC 22000?
IFS Food, BRCGS Food và FSSC 22000 đều là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được GFSI công nhận, nhưng khác nhau về tổ chức ban hành, cách xếp hạng kết quả và thị trường ưu tiên. Bảng so sánh dưới đây giúp doanh nghiệp lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp:
| Tiêu chí | IFS Food | BRCGS Food | FSSC 22000 |
| Tổ chức ban hành | IFS Management GmbH (Đức) | BRCGS (Anh) | Foundation FSSC (Hà Lan) |
| Phiên bản hiện hành | Phiên bản 8 (năm 2023) | Issue 9 (năm 2022) | Phiên bản 7 (năm 2026) |
| Cách xếp hạng kết quả | Chấm điểm phần trăm với 10 yêu cầu KO | Xếp hạng theo cấp AA, A, B, C, D | Đạt hoặc không đạt, không xếp hạng |
| Chu kỳ chứng nhận | 12 tháng | 12 tháng | 3 năm, giám sát hằng năm |
| Thị trường ưu tiên | Đức, Pháp, Ý và châu Âu lục địa | Anh và Bắc Mỹ | Chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp đã áp dụng ISO 22000 |
Ba tiêu chuẩn trên tương đương nhau về mức độ đảm bảo an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp nên lựa chọn tiêu chuẩn dựa trên yêu cầu cụ thể của khách hàng và thị trường xuất khẩu mục tiêu, thay vì so sánh mức độ khó của từng tiêu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn IFS Food
1. Tiêu chuẩn IFS Food có bắt buộc không?
Không, tiêu chuẩn IFS Food là tiêu chuẩn tự nguyện. Pháp luật Việt Nam không yêu cầu doanh nghiệp thực phẩm phải có chứng nhận IFS Food. Tuy nhiên, nhiều nhà bán lẻ châu Âu coi chứng nhận này là điều kiện ưu tiên khi phê duyệt nhà cung cấp, nên doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang châu Âu có cơ hội lớn hơn khi áp dụng tiêu chuẩn.
2. Chứng chỉ IFS Food có hiệu lực bao lâu?
Chứng chỉ IFS Food có hiệu lực 12 tháng. Doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá lại hằng năm để duy trì chứng chỉ, trong đó ít nhất 1 trong 3 lần đánh giá liên tiếp được thực hiện không báo trước.
3. Tiêu chuẩn IFS Food phiên bản 9 khi nào ban hành?
IFS chưa công bố thời điểm ban hành phiên bản 9 của tiêu chuẩn IFS Food. Hiện nay, IFS Food v8 cùng Học thuyết IFS Food 8 phiên bản 5, cập nhật ngày 23/04/2026, vẫn là căn cứ áp dụng cho mọi cuộc đánh giá. Doanh nghiệp nên theo dõi thông báo chính thức trên cơ sở dữ liệu IFS để cập nhật lộ trình chuyển đổi khi phiên bản mới được ban hành.
IFS Food là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được GFSI công nhận. Đây là tấm vé giúp doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam chinh phục thị trường quốc tế. Nếu doanh nghiệp của bạn đang quan tâm tới tiêu chuẩn này, hãy liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để được hỗ trợ chứng nhận IFS Food.








Hỏi đáp
0 Bình luận