Khó khăn khi tuân thủ Quy định (EU) 2025/40 về PPWR là vấn đề mà phần lớn doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu hàng hóa sang thị trường châu Âu đang phải đối mặt kể từ khi văn bản này chính thức có hiệu lực. PPWR không chỉ thay thế Chỉ thị 94/62/EC bằng một khung pháp lý chặt chẽ hơn mà còn áp đặt hàng loạt yêu cầu mới về thiết kế, khả năng tái chế, tỷ lệ vật liệu tái chế, ghi nhãn và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Bài viết của KNA CERT phân tích cụ thể từng rào cản doanh nghiệp Việt Nam thường gặp phải trong quá trình tuân thủ.

Quy Định (EU) 2025/40 Về PPWR Là Gì Và Vì Sao Gây Khó Khăn Cho Doanh Nghiệp?
Quy định (EU) 2025/40 (PPWR – Packaging and Packaging Waste Regulation) là văn bản pháp lý của Liên minh châu Âu, ban hành ngày 19/12/2024, quy định toàn diện về bao bì và chất thải bao bì trên toàn bộ vòng đời sản phẩm, thay thế Chỉ thị 94/62/EC đã tồn tại hơn 30 năm. Điểm khác biệt căn bản khiến doanh nghiệp gặp khó khăn là PPWR có hiệu lực trực tiếp tại tất cả quốc gia thành viên EU dưới dạng Regulation, không cần chuyển hóa thành luật quốc gia như Directive trước đây, đồng thời siết chặt đồng thời nhiều nhóm yêu cầu: hạn chế chất gây quan ngại (PFAS, BPA, kim loại nặng), khả năng tái chế bắt buộc, tỷ lệ vật liệu tái chế tối thiểu, giảm thiểu khối lượng bao bì, hệ thống tái sử dụng và ghi nhãn hài hòa toàn EU.
Với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, khó khăn lớn nhất không nằm ở việc thiếu thiện chí tuân thủ mà ở việc quy định bao trùm quá nhiều lĩnh vực kỹ thuật cùng lúc, trong khi phần lớn văn bản hướng dẫn chi tiết (delegated acts, implementing acts) vẫn đang trong quá trình soạn thảo, khiến doanh nghiệp khó xây dựng lộ trình chuyển đổi rõ ràng ngay từ đầu.
Doanh Nghiệp Gặp Khó Khăn Gì Trong Việc Xác Định Phạm Vi Áp Dụng Của PPWR?
Phạm vi áp dụng của Quy định (EU) 2025/40 về PPWR bao trùm mọi loại bao bì đặt trên thị trường EU, không phân biệt vật liệu hay hình thức, khiến bước xác định “sản phẩm của mình có thuộc đối tượng điều chỉnh hay không” trở thành rào cản đầu tiên với nhiều doanh nghiệp thiếu bộ phận pháp chế chuyên trách.

1. Phân loại bao bì bán lẻ, bao bì nhóm và bao bì vận chuyển
PPWR tái cấu trúc hệ thống thuật ngữ so với Chỉ thị cũ: bao bì bán lẻ tương ứng với bao bì sơ cấp (primary packaging), bao bì nhóm tương ứng với bao bì thứ cấp (secondary packaging) và bao bì vận chuyển tương ứng với bao bì cấp ba (tertiary packaging). Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi phân loại chính xác từng lớp bao bì trong hệ thống đóng gói của mình, đặc biệt với các mặt hàng có cấu trúc đóng gói phức tạp gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, dẫn đến áp sai nhóm yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
2. Bao bì thương mại điện tử và các trường hợp đặc biệt
Bao bì thương mại điện tử được PPWR quy định riêng, phải tuân thủ tỷ lệ khoảng trống tối đa và không được vượt quá 50% thể tích rỗng. Ngoài ra, một số vật phẩm như cốc, hộp đựng thực phẩm được bán rỗng bởi nhà phân phối cuối cùng không bị coi là bao bì, trong khi cùng vật phẩm đó nếu được đóng gói sẵn thực phẩm tại điểm bán lại thuộc phạm vi điều chỉnh. Ranh giới phân loại tinh vi này khiến nhiều doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm, đồ uống lúng túng trong việc xác định nghĩa vụ tuân thủ cho từng dòng sản phẩm cụ thể.
Khó Khăn Trong Đáp Ứng Yêu Cầu Về Khả Năng Tái Chế Và Tỷ Lệ Vật Liệu Tái Chế Là Gì?
Đây là nhóm yêu cầu kỹ thuật phức tạp nhất của Quy định (EU) 2025/40 về PPWR và cũng là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp phải đầu tư lại toàn bộ thiết kế bao bì hiện hữu.

1. Hệ thống phân hạng khả năng tái chế A, B, C
PPWR yêu cầu bao bì phải đạt hiệu suất tái chế theo phân hạng A, B hoặc C dựa trên tiêu chí thiết kế cho tái chế (design for recycling) áp dụng từ năm 2030, và bổ sung thêm tiêu chí tái chế ở quy mô công nghiệp thực tế (recycled at scale) áp dụng từ năm 2035. Bao bì dưới hạng C sẽ bị coi là không thể tái chế về mặt kỹ thuật và bị hạn chế đưa ra thị trường; từ ngày 1/1/2038, bao bì phải đạt tối thiểu hạng B mới được phép lưu thông. Doanh nghiệp gặp khó khăn vì phương pháp đánh giá phân hạng chi tiết theo từng nhóm bao bì (quy định tại Phụ lục II) vẫn đang chờ các văn bản ủy quyền cụ thể hóa, khiến việc chủ động thiết kế lại bao bì trước thời hạn trở nên khó khăn.
2. Mục tiêu tỷ lệ vật liệu tái chế bắt buộc trong bao bì nhựa
Đối với bao bì nhựa, PPWR đặt mục tiêu bắt buộc về tỷ lệ vật liệu tái chế thu hồi từ chất thải nhựa sau tiêu dùng, tính trung bình theo từng nhà máy sản xuất và theo năm, với mức yêu cầu tăng dần từ năm 2030 và siết chặt hơn từ năm 2040. Nhiều doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa tại Việt Nam gặp khó khăn kép: vừa phải đảm bảo nguồn cung nguyên liệu tái chế đạt chất lượng ổn định, vừa phải chứng minh được nguồn gốc và tỷ lệ tái chế bằng tài liệu kỹ thuật theo phương pháp tính toán và xác minh do Ủy ban châu Âu ban hành.
Vì Sao Chuẩn Bị Hồ Sơ Khai Báo Hợp Chuẩn (DoC) Là Rào Cản Lớn?
Khai báo hợp chuẩn EU (EU Declaration of Conformity – DoC) là bằng chứng pháp lý bắt buộc chứng minh bao bì tuân thủ Quy định (EU) 2025/40 về PPWR, nhưng quy trình xây dựng hồ sơ này gây khó khăn đáng kể cho doanh nghiệp chưa quen với hệ thống đánh giá sự phù hợp kiểu châu Âu.

1. Module đánh giá nội bộ và tài liệu kỹ thuật
PPWR áp dụng module kiểm soát sản xuất nội bộ (internal production control) làm quy trình đánh giá sự phù hợp bắt buộc, đặt toàn bộ trách nhiệm đánh giá lên vai nhà sản xuất. Nhà sản xuất phải tự xây dựng và lưu trữ bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, chứng minh việc tuân thủ từng yêu cầu về chất gây quan ngại, khả năng tái chế, tỷ lệ vật liệu tái chế và giảm thiểu khối lượng bao bì. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn vì thiếu kinh nghiệm tổ chức hồ sơ kỹ thuật theo chuẩn châu Âu, dẫn đến hồ sơ bị đánh giá là chưa đầy đủ hoặc thiếu tính nhất quán khi bị cơ quan giám sát thị trường kiểm tra.
2. Vai trò và trách nhiệm phân định giữa nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và nhà phân phối
PPWR phân định rõ trách nhiệm cho từng vai trò trong chuỗi cung ứng: nhà sản xuất chịu trách nhiệm đánh giá sự phù hợp, nhà nhập khẩu phải đảm bảo bao bì nhập khẩu vào EU tuân thủ quy định và hồ sơ do nhà sản xuất lập luôn sẵn sàng để cơ quan chức năng kiểm tra, còn nhà phân phối phải hành động cẩn trọng để không làm ảnh hưởng đến tính tuân thủ của bao bì trong quá trình lưu thông. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam thường đóng vai trò nhà sản xuất gốc nhưng lại thiếu đại diện pháp lý tại EU, gây khó khăn khi phối hợp cung cấp hồ sơ kỹ thuật cho đối tác nhập khẩu theo đúng thời hạn yêu cầu.
Doanh Nghiệp Gặp Khó Khăn Gì Khi Triển Khai Ghi Nhãn Và Hệ Thống EPR?
Song song với yêu cầu kỹ thuật về vật liệu, Quy định (EU) 2025/40 về PPWR còn đặt ra nghĩa vụ ghi nhãn hài hòa và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) áp dụng riêng theo từng quốc gia thành viên.

1. Hệ thống nhãn hài hòa và mã QR bắt buộc
PPWR yêu cầu áp dụng hệ thống ký hiệu hài hòa dựa trên thành phần vật liệu để hỗ trợ người tiêu dùng phân loại rác, đồng thời bao bì tái sử dụng phải mang mã QR hoặc phương tiện dữ liệu số mở, chuẩn hóa để cung cấp thông tin về khả năng tái sử dụng và vị trí thu gom. Doanh nghiệp gặp khó khăn khi phải tích hợp đồng thời nhiều lớp thông tin ghi nhãn (vật liệu, khả năng compost, hệ thống đặt cọc hoàn trả) trên cùng một bao bì mà không được trùng lặp nhãn theo quy định, trong khi đặc tả kỹ thuật chi tiết của các nhãn này vẫn do Ủy ban châu Âu xây dựng dần theo lộ trình.
2. Đăng ký nhà sản xuất và nghĩa vụ tài chính EPR tại từng quốc gia thành viên
Theo nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, nhà sản xuất đưa bao bì ra thị trường EU buộc phải đăng ký vào hệ thống đăng ký nhà sản xuất tại từng quốc gia thành viên nơi sản phẩm được tiêu thụ và đóng góp tài chính cho việc quản lý chất thải bao bì phát sinh. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu vào nhiều quốc gia EU cùng lúc gặp khó khăn lớn vì mỗi quốc gia có thể áp dụng mức phí, quy trình đăng ký và yêu cầu báo cáo khác nhau, đồng thời trong trường hợp bán hàng qua hợp đồng từ xa trực tiếp cho người tiêu dùng, doanh nghiệp còn phải chỉ định đại diện được ủy quyền cho trách nhiệm mở rộng tại quốc gia đó.
Thách Thức Về Lộ Trình Thời Gian Và Văn Bản Hướng Dẫn Kỹ Thuật Của PPWR Là Gì?
Quy định (EU) 2025/40 về PPWR không áp dụng đồng loạt một thời điểm mà trải dài theo nhiều mốc thời gian khác nhau tùy nhóm yêu cầu, khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch chuyển đổi tổng thể.

1. Lộ trình áp dụng theo từng giai đoạn từ 2026 đến 2040
Bảng dưới đây tóm tắt một số mốc thời gian trọng yếu của PPWR mà doanh nghiệp cần theo dõi:
| Mốc thời gian | Yêu cầu áp dụng |
| Từ 2026-2028 | Bắt đầu áp dụng các yêu cầu về hạn chế chất gây quan ngại, hệ thống đăng ký nhà sản xuất |
| Từ 2030 | Mục tiêu giảm chất thải bao bì 5% so với 2018; bao bì phải đạt phân hạng tái chế A/B/C; tỷ lệ vật liệu tái chế tối thiểu trong bao bì nhựa có hiệu lực bắt buộc |
| Từ 2035 | Bổ sung tiêu chí tái chế ở quy mô công nghiệp thực tế; mục tiêu giảm chất thải bao bì 10% so với 2018 |
| Từ 2038 | Bao bì phải đạt tối thiểu phân hạng tái chế B mới được lưu thông |
| Từ 2040 | Mục tiêu giảm chất thải bao bì 15% so với 2018; tỷ lệ vật liệu tái chế trong bao bì nhựa tăng lên mức cao hơn |
Việc phải đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu chồng lấn theo từng giai đoạn khiến doanh nghiệp khó ưu tiên nguồn lực đầu tư đúng thời điểm, đặc biệt khi một số ngưỡng kỹ thuật cụ thể còn chờ văn bản hướng dẫn hoàn thiện.
2. Các đạo luật ủy quyền và văn bản thực thi chưa được ban hành đầy đủ
Nhiều nội dung then chốt của PPWR như tiêu chí thiết kế cho tái chế theo từng nhóm bao bì, phương pháp tính tỷ lệ vật liệu tái chế, tiêu chí bền vững cho công nghệ tái chế nhựa hay khung điều chỉnh mức phí EPR đều được giao cho Ủy ban châu Âu ban hành thông qua các đạo luật ủy quyền (delegated acts) và văn bản thực thi (implementing acts) sau khi Quy định có hiệu lực. Đây là khó khăn mang tính hệ thống: doanh nghiệp phải chuẩn bị nguồn lực tuân thủ trong bối cảnh một phần khung pháp lý chi tiết vẫn đang được hoàn thiện, buộc phải theo dõi sát các cập nhật chính thức từ Ủy ban châu Âu để tránh đầu tư sai hướng.
Chi Phí Tuân Thủ Và Tái Cấu Trúc Chuỗi Cung Ứng Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Doanh Nghiệp Việt Nam?
Ngoài rào cản kỹ thuật và pháp lý, gánh nặng chi phí và sự phối hợp trong chuỗi cung ứng cũng là khó khăn thực tế mà doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải tính toán.

1. Chi phí đầu tư vật liệu và chuyển đổi sang bao bì tái sử dụng
Để đáp ứng mục tiêu giảm khối lượng bao bì, tăng tỷ lệ vật liệu tái chế và đạt các mục tiêu tái sử dụng bắt buộc trong một số lĩnh vực như thực phẩm mang đi, hàng gia dụng lớn và bao bì vận chuyển, doanh nghiệp phải đầu tư nghiên cứu lại kết cấu bao bì, tìm nguồn nguyên liệu tái chế đạt chuẩn và trong nhiều trường hợp phải chuyển đổi từ bao bì dùng một lần sang hệ thống bao bì tái sử dụng có khả năng luân chuyển nhiều vòng. Chi phí chuyển đổi này thường phát sinh trước khi doanh nghiệp có thể thu hồi được lợi ích từ việc tuân thủ, tạo áp lực tài chính đáng kể, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2. Thu thập dữ liệu và phối hợp xuyên suốt chuỗi cung ứng đa tầng
Việc chứng minh tuân thủ PPWR đòi hỏi dữ liệu xuyên suốt từ nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị sản xuất bao bì, đến nhà nhập khẩu và nhà phân phối tại EU. Nhà cung cấp bao bì hoặc vật liệu bao bì phải cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết để nhà sản xuất chứng minh tính tuân thủ. Với các doanh nghiệp Việt Nam có chuỗi cung ứng nhiều tầng, phân tán giữa nhiều nhà cung cấp nguyên liệu và gia công, việc tổng hợp dữ liệu đồng bộ, chính xác và cập nhật liên tục theo yêu cầu của PPWR là một trong những khó khăn vận hành lớn nhất, đòi hỏi hệ thống quản lý thông tin nhà cung cấp chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu chuyển đổi.
THÁO GỠ KHÓ KHĂN TRONG QUÁ TRÌNH XUẤT KHẨU
Có thể thấy khó khăn khi tuân thủ Quy định (EU) 2025/40 về PPWR không đến từ một rào cản đơn lẻ mà là tổng hòa của nhiều thách thức. Để chủ động vượt qua các rào cản này, doanh nghiệp cần một lộ trình đánh giá và triển khai rõ ràng ngay từ bây giờ thay vì chờ đến sát thời hạn áp dụng.
KNA CERT hiện đang hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hồ sơ Khai báo Hợp chuẩn (DoC) và triển khai lộ trình tuân thủ Quy định (EU) 2025/40 về PPWR, từ rà soát thiết kế bao bì, đánh giá khả năng tái chế đến chuẩn bị tài liệu kỹ thuật theo đúng yêu cầu của thị trường châu Âu. Liên hệ với KNA CERT qua số Hotline: 0983.246.419 hoặc Email: salesmanager@knacert.com để biết thêm thông tin chi tiết.








Hỏi đáp
0 Bình luận